Đội nhà
Rangers
1 - 2
H1 0-1
Đội khách
Hibernian
Ngày
22:00 · 09/08
Sân
Ibrox Stadium · Glasgow
Trọng tài
D. Robertson
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
09/08
Sân
Ibrox Stadium · Glasgow
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
D. Robertson
Dự đoán
Cơ hội kép: Rangers or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
Rangers
1 trận
1 điểm
10
Hibernian
1 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
V. Dragojevic
Thẻ vàng
Rangers
●
J. Campbell
Penalty
Hibernian
↔
Chermiti
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Naderi
Rangers
↔
V. Dragojevic
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Diomande
Rangers
■
A. Suto
Thẻ vàng
Hibernian
↔
A. Suto
Thay người 1 · Kiến tạo: J. McGrath
Hibernian
↔
J. Campbell
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Wright
Hibernian
↔
T. Klidje
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Lowe
Hibernian
↔
N. Raskin
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Aasgaard
Rangers
↔
D. Yokota
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Gassama
Rangers
↔
K. Megwa
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Passlack
Hibernian
↔
F. Curtis
Thay người 5 · Kiến tạo: R. McCrorie
Rangers
●
M. Chaiwa
Phản lưới nhà
Rangers
↔
A. Mayor
Thay người 5 · Kiến tạo: O. Elding
Hibernian
●
C. Wright
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Lowe
Hibernian
Rangers
4-4-2
Huấn luyện viên
Derek McInnes
Đội hình xuất phát
-
1
Ivor Pandur
G
-
22
Vanja Dragojević
D
-
24
Olwethu Makhanya
D
-
37
Emmanuel Fernandez
D
-
25
Tuur Rommens
D
-
17
Daisuke Yokota
M
-
14
Cameron Devlin
M
-
43
Nicolas Raskin
M
-
52
Findlay Curtis
M
-
7
Lawrence Shankland
F
-
9
Youssef Chermiti
F
Dự bị
-
20
Ryan Don Naderi
F
-
10
Mohammed Diomande
M
-
11
Thelo Aasgaard
M
-
23
Djeidi Gassama
F
-
31
Liam Kelly
G
-
21
Dujon Sterling
D
-
2
Ross McCrorie
D
-
6
Dan Neil
M
-
42
Tochi Chukwuani
M
Hibernian
4-2-3-1
Huấn luyện viên
David Gray
Đội hình xuất phát
-
1
Raphael Sallinger
G
-
27
Kanayochukwu Megwa
D
-
5
Warren O'Hora
D
-
6
Jason Kerr
D
-
21
Jordan Obita
D
-
8
Josh Mulligan
M
-
14
Miguel Changa Chaiwa
M
-
22
Ante Šuto
M
-
32
Josh Campbell
M
-
3
Adam Mayor
M
-
18
Thibault Klidjé
F
Dự bị
-
17
Jamie McGrath
M
-
23
Callum Wright
M
-
9
Nathan Lowe
F
-
13
Jordan Smith
G
-
11
Joe Newell
M
-
47
Azeem Abdulai
M
-
20
Rudi Allan Molotnikov
M
-
25
Felix Passlack
D
-
7
Owen Elding
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
8
Sút trúng đích
2
9
Sút chệch khung thành
3
24
Tổng cú sút
8
7
Cú sút bị cản
3
11
Sút trong vòng cấm
6
13
Sút ngoài vòng cấm
2
12
Phạm lỗi
12
7
Phạt góc
3
Việt vị
76%
Kiểm soát bóng
24%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
8
662
Tổng đường chuyền
208
591
Chuyền chính xác
139
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
67%
1.86
Bàn thắng kỳ vọng
1.74
-0.21
Bàn thua ngăn chặn
-0.21
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Rangers
20 cầu thủ
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 94
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 88
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 76
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 88
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hibernian
20 cầu thủ
Phút
95
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0