Radomiak Radom vs Gornik Zabrze: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Ba Lan Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 59'
Đội nhà Radomiak Radom
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Gornik Zabrze
Ngày 19:45 · 08/08
Sân Stadion im. Braci Czachorów · Radom
Trọng tài Marcin Kochanek, Poland
Trạng thái 59'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 08/08
Sân Stadion im. Braci Czachorów · Radom
Hiệp 1 H1 0-2
Trọng tài Marcin Kochanek, Poland

Dự đoán

Radomiak Radom 10% Hòa 45% Gornik Zabrze 45%

Cơ hội kép: draw or Gornik Zabrze

Bảng xếp hạng · 2026

12 Radomiak Radom 2 trận 3 điểm
6 Gornik Zabrze 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Radomiak Radom 0 - 3 Gornik Zabrze
VĐQG Ba Lan Gornik Zabrze 6 - 2 Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan Radomiak Radom 4 - 0 Gornik Zabrze
VĐQG Ba Lan Gornik Zabrze 3 - 2 Radomiak Radom
Cup Gornik Zabrze 0 - 1 Radomiak Radom
Peter Federico Bàn thắng Gornik Zabrze
I. Camara Thẻ vàng Radomiak Radom
Conrado Thẻ vàng Radomiak Radom
K. Urbanski Penalty Gornik Zabrze
C. Nunnely Thay người 1 · Kiến tạo: R. Lumungo Radomiak Radom
F. Goure Thay người 2 · Kiến tạo: A. Tapsoba Radomiak Radom
A. Dieguez Thẻ vàng Radomiak Radom
Peter Federico Thẻ vàng Gornik Zabrze
M. Dietz Thẻ vàng Gornik Zabrze
O. Zmrzly Bàn thắng Gornik Zabrze

Radomiak Radom

4-1-4-1

Huấn luyện viên Tomasz Kaczmarek

Đội hình xuất phát

  • 1 Filip Majchrowicz G
  • 24 Zié Ouattara D
  • 3 Kryspin Szcześniak D
  • 26 Adrián Diéguez D
  • 97 Conrado Buchanelli D
  • 8 Ibrahima Camará M
  • 13 Jan Grzesik M
  • 27 Rafał Wolski M
  • 82 Luquinhas M
  • 7 Ché Nunnely M
  • 11 Fernand Gouré F

Dự bị

  • 99 Bartlomiej Gradecki G
  • 47 Szymon Kilianek D
  • 5 Jérémy Blasco D
  • 28 Romário Baró M
  • 72 Filip Koperski M
  • 17 Adam Żabicki M
  • 77 Christos Donis M
  • 23 Kacper Karasek M
  • 90 Ronaldo Lumungo F
  • 18 Manu F
  • 15 Abdoul Tapsoba F

Gornik Zabrze

4-1-4-1

Huấn luyện viên Michal Gasparik

Đội hình xuất phát

  • 1 Philipp Schulze G
  • 61 Michal Sáček D
  • 26 Rafał Janicki D
  • 4 Paweł Bochniewicz D
  • 21 Ondřej Zmrzlý D
  • 66 Maximilian Dietz M
  • 19 Peter González M
  • 82 Kacper Urbański M
  • 8 Paulo Bernardo M
  • 33 Maksym Khlan M
  • 23 Sondre Liseth F

Dự bị

  • 99 Tomasz Loska G
  • 2 Patryk Warczak D
  • 20 Josema D
  • 64 Erik Janža D
  • 15 Massimo M
  • 34 Bruno Durdov M
  • 88 Taofeek Ismaheel M
  • 28 Bastien Donio M
  • 18 Lukáš Sadílek M
  • 7 Yvan Ikia Dimi M
  • 11 Erik Prekop F
Radomiak Radom
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Gornik Zabrze
4 Sút trúng đích 5
5 Sút chệch khung thành 5
12 Tổng cú sút 19
3 Cú sút bị cản 9
8 Sút trong vòng cấm 13
4 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 5
1 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 3
273 Tổng đường chuyền 408
228 Chuyền chính xác 369
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
1.21 Bàn thắng kỳ vọng 2.16
0.26 Bàn thua ngăn chặn 0.26
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Radomiak Radom 22 cầu thủ

Filip Majchrowicz 1 · G
Phút 61 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.6
Cứu thua
2
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zié Ouattara 24 · D
Phút 61 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kryspin Szcześniak 3 · D
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Diéguez 26 · D
Phút 61 Điểm 5.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
5.2
Chuyền
41
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Conrado Buchanelli 97 · D
Phút 61 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.5
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Camará 8 · M
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jan Grzesik 13 · M
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Cản phá
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Wolski 27 · M Đội trưởng
Phút 61 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.5
Chuyền
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luquinhas 82 · M
Phút 61 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ché Nunnely 7 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernand Gouré 11 · F
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Lumungo 90 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoul Tapsoba 15 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartlomiej Gradecki 99 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Kilianek 47 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jérémy Blasco 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romário Baró 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Koperski 72 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Żabicki 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Donis 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Karasek 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gornik Zabrze 22 cầu thủ

Philipp Schulze 1 · G
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Cứu thua
3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Sáček 61 · D
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Chuyền
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Janicki 26 · D Đội trưởng
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Chuyền
51
Chuyền chính xác
50
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paweł Bochniewicz 4 · D
Phút 61 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.3
Chuyền
48
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ondřej Zmrzlý 21 · D
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Dietz 66 · M
Phút 61 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.6
Chuyền
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Peter González 19 · M
Phút 61 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
44
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kacper Urbański 82 · M
Phút 61 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Bernardo 8 · M
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksym Khlan 33 · M
Phút 61 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sondre Liseth 23 · F
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomasz Loska 99 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Warczak 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josema 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Janža 64 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massimo 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Durdov 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taofeek Ismaheel 88 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bastien Donio 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Sadílek 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yvan Ikia Dimi 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Prekop 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0