Racing W vs HJK W: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C1 nữ châu Âu 2nd Vòng loại - Bán kết · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Racing W
0 - 2 H1 0-1
Đội khách HJK W
Ngày 00:00 · 06/08
Sân Stade Achille Hammerel · Luxembourg
Trọng tài H. Laajanen
Trạng thái Kết thúc
Vòng 2nd Vòng loại - Bán kết
Ngày 06/08
Sân Stade Achille Hammerel · Luxembourg
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài H. Laajanen

Đối đầu gần đây

Cúp C1 nữ châu Âu Racing W 0 - 2 HJK W
J. Topra Bàn thắng · Kiến tạo: L. Bethea HJK W
L. Bethea Thẻ vàng HJK W
K. Sarelius Thay người 1 · Kiến tạo: I. Ylatalo HJK W
K. Dos Santos Thay người 1 · Kiến tạo: C. Magalhaes Racing W
L. Bethea Thay người 2 · Kiến tạo: R. Suomela HJK W
M. Kamogawa Thay người 3 · Kiến tạo: I. Holmstrom HJK W
C. Corplet Thay người 2 · Kiến tạo: C. Ernesti Racing W
M. Kiviranta Bàn thắng · Kiến tạo: I. Holmstrom HJK W
C. Rigaud Thay người 3 · Kiến tạo: P. Ruess Racing W
J. Topra Thay người 4 · Kiến tạo: S. Eranka HJK W
A. Forsten Thay người 5 · Kiến tạo: N. Heroum HJK W

Racing W

Huấn luyện viên J. Da Silva Kalibiona

Đội hình xuất phát

  • 25 A. Burtin
  • 6 M. Estevez Garcia
  • 26 A. Boissou
  • 23 J. Wojdyla
  • 18 K. Dos Santos
  • 15 V. Santana
  • 71 C. Rigaud
  • 8 E. Kocan
  • 21 C. Corplet
  • 10 L. Michalak
  • 5 A. Barbosa Abreu

Dự bị

  • 2 S. Conte
  • 3 V. Villegas
  • 4 P. Ruess
  • 9 C. Ernesti
  • 11 Z. Teixeira
  • 16 C. Magalhaes
  • 19 E. Marinelli
  • 22 A. Jarry

HJK W

Huấn luyện viên Jonne Kunnas

Đội hình xuất phát

  • 12 A. Laihanen
  • 44 J. Tivnan
  • 34 L. Hillberg
  • 2 N. Karvonen
  • 10 J. Topra
  • 27 M. Kiviranta
  • 13 M. Lassas
  • 15 A. Forsten
  • 71 M. Kamogawa
  • 9 K. Sarelius
  • 30 L. Bethea

Dự bị

  • 1 H. Vihervuori
  • 25 S. Forsstrom
  • 3 A. Lahikainen
  • 4 U. Sarelius
  • 5 J. Gronlund
  • 8 R. Suomela
  • 11 N. Heroum
  • 16 J. Sarkki
  • 17 I. Holmstrom
  • 18 I. Ylatalo
  • 24 S. Eranka
Chưa có thống kê trận.
Cúp C1 nữ châu Âu Marathonbet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Racing W HJK W

1X2

1 6 X 4.33 2 1.4

AH

K +1.25 1.8

O/U

T 2.5 1.4 X 2.5 2.75

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.56 K 2.18

1X2

1 5 X 2.88 2 1.8

AH

K +0.75 1.85

O/U

T 1 1.37 X 1 2.71

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.