Qingdao Jonoon vs Shanghai Shenhua: Tỷ số trực tiếp

VĐQG Trung Quốc Vòng đấu - 22 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Qingdao Jonoon
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Shanghai Shenhua
Ngày 18:00 · 08/08
Sân Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Trọng tài Gao Peng, China
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 22
Ngày 08/08
Sân Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Gao Peng, China

Dự đoán

Qingdao Jonoon 10% Hòa 45% Shanghai Shenhua 45%

Cơ hội kép: draw or Shanghai Shenhua

Bảng xếp hạng · 2026

16 Qingdao Jonoon 21 trận 14 điểm
13 Shanghai Shenhua 20 trận 19 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Qingdao Jonoon 0 - 1 Shanghai Shenhua
FA Cup Shanghai Shenhua 4 - 1 Qingdao Jonoon
VĐQG Trung Quốc Shanghai Shenhua 2 - 0 Qingdao Jonoon
VĐQG Trung Quốc Qingdao Jonoon 0 - 2 Shanghai Shenhua
VĐQG Trung Quốc Shanghai Shenhua 3 - 2 Qingdao Jonoon
Xie Pengfei Thay người 1 · Kiến tạo: Xu Haoyang Shanghai Shenhua
N. Andjelkovic Thay người 1 · Kiến tạo: Liu Junshuai Qingdao Jonoon
Xu Haoyang Bàn thắng · Kiến tạo: L. Asue Shanghai Shenhua
Liu Guobao Thay người 2 · Kiến tạo: Song Wenjie Qingdao Jonoon
Wei Zixian Thay người 3 · Kiến tạo: Li Hailong Qingdao Jonoon
Lin Chuangyi Thay người 4 · Kiến tạo: C. Strandberg Qingdao Jonoon
Song Long Thay người 5 · Kiến tạo: Wang Qiao Qingdao Jonoon
Gao Tianyi Thay người 2 · Kiến tạo: Wu Qipeng Shanghai Shenhua
Liu Junshuai Thẻ vàng Qingdao Jonoon
Rafael Ratao Thay người 3 · Kiến tạo: Saulo Mineiro Shanghai Shenhua
L. Asue Thay người 4 · Kiến tạo: Yang Shuai Shanghai Shenhua
Jin Yonghao Thẻ vàng Qingdao Jonoon

Qingdao Jonoon

4-2-3-1

Huấn luyện viên Milan Ristic

Đội hình xuất phát

  • 28 Pengfei Mu G
  • 37 Zixian Wei D
  • 4 Yangyang Jin D
  • 26 Nemanja Anđelković D
  • 23 Long Song D
  • 31 Senwen Luo M
  • 6 Malcom Edjouma M
  • 7 Yaw Yeboah M
  • 8 Chuangyi Lin M
  • 34 Yonghao Jin M
  • 21 Liu Guobao F

Dự bị

  • 3 Junshuai Liu D
  • 16 Hailong Li D
  • 19 Song Wenjie F
  • 17 Qiao Wang D
  • 10 Carlos Strandberg F
  • 1 Jun Liu G
  • 39 Sirong Li D
  • 33 Liu Jiashen D
  • 20 Ruicong Gong D
  • 24 Ngan Cheuk Pan M
  • 22 Cong Yang F
  • 9 Xinyu Liu F

Shanghai Shenhua

4-2-3-1

Huấn luyện viên Leonid Slutski

Đội hình xuất phát

  • 1 Qinghao Xue G
  • 13 Wilson Manafá D
  • 6 Songyi Li D
  • 5 Chenjie Zhu D
  • 27 Shinichi Chan D
  • 33 Haijian Wang M
  • 15 Wu Xi M
  • 17 Tianyi Gao M
  • 9 Rafael Ratão M
  • 30 Xie Pengfei M
  • 19 Luís Asué F

Dự bị

  • 21 Haoyang Xu M
  • 24 Zhen Ma G
  • 25 Zhu Yue D
  • 26 Shuai Yang D
  • 16 Zexiang Yang D
  • 2 Shilong Wang D
  • 36 Ming Huang D
  • 38 Wu Qipeng D
  • 11 Saulo Mineiro F
  • 45 Jiawen Han M
Qingdao Jonoon
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Shanghai Shenhua
1 Sút trúng đích 6
6 Sút chệch khung thành 4
14 Tổng cú sút 13
7 Cú sút bị cản 3
7 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 5
13 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
50% Kiểm soát bóng 50%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cứu thua 1
399 Tổng đường chuyền 400
327 Chuyền chính xác 313
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Qingdao Jonoon 23 cầu thủ

Pengfei Mu 28 · G
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Cứu thua
5
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zixian Wei 37 · D
Phút 57 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.2
Chuyền
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yangyang Jin 4 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Anđelković 26 · D Đội trưởng
Phút 48 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Long Song 23 · D
Phút 70 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Senwen Luo 31 · M
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Chuyền
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malcom Edjouma 6 · M
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
50
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaw Yeboah 7 · M
Phút 96 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
6
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chuangyi Lin 8 · M
Phút 70 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yonghao Jin 34 · M
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Guobao 21 · F
Phút 57 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junshuai Liu 3 · D Dự bị
Phút 48 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hailong Li 16 · D Dự bị
Phút 39 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
39
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Song Wenjie 19 · F Dự bị
Phút 39 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
39
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qiao Wang 17 · D Dự bị
Phút 26 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Strandberg 10 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.5
Chuyền
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jun Liu 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sirong Li 39 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Jiashen 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruicong Gong 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ngan Cheuk Pan 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cong Yang 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xinyu Liu 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Shanghai Shenhua 21 cầu thủ

Qinghao Xue 1 · G
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Cứu thua
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilson Manafá 13 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Songyi Li 6 · D
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Chuyền
41
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chenjie Zhu 5 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
37
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shinichi Chan 27 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haijian Wang 33 · M
Phút 96 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
8
Chuyền
49
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
7
Cản phá
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
10
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Xi 15 · M Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Chuyền
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tianyi Gao 17 · M
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Chuyền
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Ratão 9 · M
Phút 82 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xie Pengfei 30 · M
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Asué 19 · F
Phút 86 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
86
Điểm
7.2
Sút
2
Kiến tạo
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haoyang Xu 21 · M Dự bị
Phút 51 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
8
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Qipeng 38 · D Dự bị
Phút 20 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saulo Mineiro 11 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
2
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuai Yang 26 · D Dự bị
Phút 10 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.5
Chuyền
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhen Ma 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhu Yue 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zexiang Yang 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shilong Wang 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ming Huang 36 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiawen Han 45 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0