Đội nhà
Qingdao Jonoon
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Shanghai Shenhua
Ngày
18:00 · 08/08
Sân
Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Trọng tài
Gao Peng, China
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
08/08
Sân
Qingdao Youth Football Stadium · Qingdao
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Gao Peng, China
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Shanghai Shenhua
Bảng xếp hạng · 2026
16
Qingdao Jonoon
21 trận
14 điểm
13
Shanghai Shenhua
20 trận
19 điểm
Đối đầu gần đây
↔
Xie Pengfei
Thay người 1 · Kiến tạo: Xu Haoyang
Shanghai Shenhua
↔
N. Andjelkovic
Thay người 1 · Kiến tạo: Liu Junshuai
Qingdao Jonoon
●
Xu Haoyang
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Asue
Shanghai Shenhua
↔
Liu Guobao
Thay người 2 · Kiến tạo: Song Wenjie
Qingdao Jonoon
↔
Wei Zixian
Thay người 3 · Kiến tạo: Li Hailong
Qingdao Jonoon
↔
Lin Chuangyi
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Strandberg
Qingdao Jonoon
↔
Song Long
Thay người 5 · Kiến tạo: Wang Qiao
Qingdao Jonoon
↔
Gao Tianyi
Thay người 2 · Kiến tạo: Wu Qipeng
Shanghai Shenhua
■
Liu Junshuai
Thẻ vàng
Qingdao Jonoon
↔
Rafael Ratao
Thay người 3 · Kiến tạo: Saulo Mineiro
Shanghai Shenhua
↔
L. Asue
Thay người 4 · Kiến tạo: Yang Shuai
Shanghai Shenhua
■
Jin Yonghao
Thẻ vàng
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Milan Ristic
Đội hình xuất phát
-
28
Pengfei Mu
G
-
37
Zixian Wei
D
-
4
Yangyang Jin
D
-
26
Nemanja Anđelković
D
-
23
Long Song
D
-
31
Senwen Luo
M
-
6
Malcom Edjouma
M
-
7
Yaw Yeboah
M
-
8
Chuangyi Lin
M
-
34
Yonghao Jin
M
-
21
Liu Guobao
F
Dự bị
-
3
Junshuai Liu
D
-
16
Hailong Li
D
-
19
Song Wenjie
F
-
17
Qiao Wang
D
-
10
Carlos Strandberg
F
-
1
Jun Liu
G
-
39
Sirong Li
D
-
33
Liu Jiashen
D
- 20 Ruicong Gong D
-
24
Ngan Cheuk Pan
M
-
22
Cong Yang
F
-
9
Xinyu Liu
F
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Leonid Slutski
Đội hình xuất phát
-
1
Qinghao Xue
G
-
13
Wilson Manafá
D
-
6
Songyi Li
D
-
5
Chenjie Zhu
D
-
27
Shinichi Chan
D
-
33
Haijian Wang
M
-
15
Wu Xi
M
-
17
Tianyi Gao
M
-
9
Rafael Ratão
M
-
30
Xie Pengfei
M
-
19
Luís Asué
F
Dự bị
-
21
Haoyang Xu
M
-
24
Zhen Ma
G
-
25
Zhu Yue
D
-
26
Shuai Yang
D
-
16
Zexiang Yang
D
-
2
Shilong Wang
D
-
36
Ming Huang
D
-
38
Wu Qipeng
D
-
11
Saulo Mineiro
F
-
45
Jiawen Han
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
6
6
Sút chệch khung thành
4
14
Tổng cú sút
13
7
Cú sút bị cản
3
7
Sút trong vòng cấm
8
7
Sút ngoài vòng cấm
5
13
Phạm lỗi
13
6
Phạt góc
6
2
Việt vị
0
50%
Kiểm soát bóng
50%
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
5
Thủ môn cứu thua
1
399
Tổng đường chuyền
400
327
Chuyền chính xác
313
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Qingdao Jonoon
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shanghai Shenhua
21 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 7
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 8
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0