PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Hà Lan Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà PSV Eindhoven
2 - 2 H1 0-1
Đội khách Fortuna Sittard
Ngày 01:00 · 09/08
Sân Philips Stadion · Eindhoven
Trọng tài Alex Bos, Netherlands
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 09/08
Sân Philips Stadion · Eindhoven
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Alex Bos, Netherlands

Dự đoán

PSV Eindhoven 50% Hòa 50% Fortuna Sittard 0%

Cơ hội kép: PSV Eindhoven or draw

Bảng xếp hạng · 2026

5 PSV Eindhoven 0 trận 0 điểm
2 Fortuna Sittard 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan PSV Eindhoven 2 - 2 Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan Fortuna Sittard 1 - 2 PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan PSV Eindhoven 5 - 2 Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan PSV Eindhoven 4 - 1 Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan Fortuna Sittard 1 - 3 PSV Eindhoven
Lequincio Zeefuik Thẻ vàng Fortuna Sittard
O. ter Haar Romeny Bàn thắng Fortuna Sittard
R. van Bommel Thay người 1 · Kiến tạo: A. Bouhamdi PSV Eindhoven
R. Flamingo Bàn thắng · Kiến tạo: I. Perisic PSV Eindhoven
L. Zeefuik Thay người 1 · Kiến tạo: E. Michut Fortuna Sittard
G. Til Thay người 2 · Kiến tạo: A. Plea PSV Eindhoven
S. Mijnans Thay người 3 · Kiến tạo: D. Man PSV Eindhoven
N. Fernandez Bàn thắng · Kiến tạo: A. Plea PSV Eindhoven
Dennis Man Thẻ vàng PSV Eindhoven
S. van Ottele Thay người 2 · Kiến tạo: A. Descotte Fortuna Sittard
P. Brittijn Thay người 3 · Kiến tạo: N. de Groot Fortuna Sittard
R. Pepi Thay người 4 · Kiến tạo: K. Sildillia PSV Eindhoven
Y. Oukili Thay người 4 · Kiến tạo: M. Gbemou Fortuna Sittard
J. Dahlhaus Thay người 5 · Kiến tạo: G. Buyukhan Fortuna Sittard
E. Michut Bàn thắng Fortuna Sittard

PSV Eindhoven

4-2-3-1

Huấn luyện viên Peter Bosz

Đội hình xuất phát

  • 32 M. Kovar G
  • 5 I. Perisic D
  • 6 R. Flamingo D
  • 4 A. Obispo D
  • 17 Mauro Junior D
  • 10 P. Wanner M
  • 31 N. Fernandez M
  • 20 G. Til M
  • 21 S. Mijnans M
  • 7 R. van Bommel M
  • 9 R. Pepi F

Dự bị

  • 1 N. Olij G
  • 51 T. Smolenaars G
  • 27 D. Man F
  • 25 K. Sildillia D
  • 19 E. Bajraktarevic F
  • 3 Y. Gasiorowski D
  • 33 E. Bassey D
  • 14 A. Plea F
  • 35 J. van den Berg M
  • 38 F. Merien D
  • 37 A. Bouhamdi F

Fortuna Sittard

5-3-2

Huấn luyện viên Danny Buijs

Đội hình xuất phát

  • 31 M. Branderhorst G
  • 2 S. Wylin D
  • 12 I. Pinto D
  • 6 S. van Ottele D
  • 28 J. Hubner D
  • 8 J. Dahlhaus D
  • 52 M. Ihattaren M
  • 23 P. Brittijn M
  • 5 Y. Oukili M
  • 25 L. Zeefuik F
  • 10 O. ter Haar Romeny F

Dự bị

  • 33 Kaylen G
  • 1 L. Koopmans G
  • 9 A. Descotte F
  • 20 E. Michut M
  • 15 N. de Groot D
  • 38 M. Gbemou M
  • 39 G. Buyukhan M
  • 35 K. van Burgsteden M
PSV Eindhoven
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Fortuna Sittard
6 Sút trúng đích 6
8 Sút chệch khung thành 2
21 Tổng cú sút 8
7 Cú sút bị cản 0
16 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 4
9 Phạm lỗi 6
9 Phạt góc 0
0 Việt vị 4
76% Kiểm soát bóng 24%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 4
758 Tổng đường chuyền 249
667 Chuyền chính xác 165
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
2.30 Bàn thắng kỳ vọng 1.01
-0.16 Bàn thua ngăn chặn -0.16
VĐQG Hà Lan 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
PSV Eindhoven Fortuna Sittard

1X2

1 1.14 X 8.5 2 17

AH

N -0.25 1.1

O/U

T 2.5 1.22 X 2.5 4.2

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.7 K 2.05

1X2

1 1.44 X 3.5 2 10

AH

N +0.5 1.1 K -0.5 2.68

O/U

T 1 1.17 X 1 4.45

O/E

L 1.91 C 1.91

PSV Eindhoven 22 cầu thủ

Matěj Kovář 32 · G
Phút 95 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.9
Cứu thua
4
Chuyền
30
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Perišić 5 · D
Phút 95 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
82
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Flamingo 6 · D
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
116
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
103
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Armando Obispo 4 · D
Phút 95 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
81
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Júnior 17 · D Đội trưởng
Phút 95 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
128
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
120
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Wanner 10 · M
Phút 95 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Fernandez 31 · M
Phút 95 Điểm 8.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
110
Chuyền chính xác
103
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guus Til 20 · M
Phút 68 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.5
Sút
2
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Mijnans 21 · M
Phút 69 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.3
Chuyền
28
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben van Bommel 7 · M
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Pepi 9 · F
Phút 80 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Bouhamdi 37 · F Dự bị
Phút 50 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alassane Pléa 14 · F Dự bị
Phút 27 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.7
Kiến tạo
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennis Man 27 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kiliann Sildillia 25 · D Dự bị
Phút 15 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Olij 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn Smolenaars 51 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yarek Gasiorowski 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Merién 38 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Essien Bassey 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Van Den Berg 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Esmir Bajraktarević 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fortuna Sittard 19 cầu thủ

Mattijs Branderhorst 31 · G
Phút 95 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.7
Cứu thua
4
Chuyền
37
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siebe Wylin 2 · D
Phút 95 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.6
Chuyền
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivo Pinto 12 · D Đội trưởng
Phút 95 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.9
Chuyền
24
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Syb Van Ottele 6 · D
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Hubner 28 · D
Phút 95 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.2
Chuyền
23
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Dahlhaus 8 · D
Phút 87 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
6.2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ihattaren 52 · M
Phút 95 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
3
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Brittijn 23 · M
Phút 79 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yassin Oukili 5 · M
Phút 87 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lequincio Zeefuik 25 · F
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Chuyền
6
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ole Romeny 10 · F
Phút 95 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8.2
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Édouard Michut 20 · M Dự bị
Phút 34 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Descotte 9 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.2
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick de Groot 15 · D Dự bị
Phút 16 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moussa Gbemou 38 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.7
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ganni Buyukhan 39 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.2
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaylen Reitmaier 33 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luuk Koopmans 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin van Burgsteden 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0