Đội nhà
Polokwane City
3 - 3
H1 1-1
Đội khách
Stellenbosch
Ngày
00:30 · 12/08
Sân
Seshego Stadium · Polokwane
Trọng tài
Moses Mbhabeleli Kheswa, South Africa
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
12/08
Sân
Seshego Stadium · Polokwane
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Moses Mbhabeleli Kheswa, South Africa
Dự đoán
Combo Đội thắng: Polokwane City and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
3
Polokwane City
1 trận
3 điểm
14
Stellenbosch
1 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
G. Philander
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Dlamini
Polokwane City
●
S. Kwayiba
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Nkwali
Stellenbosch
↔
B. Dlamini
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Nkwe
Polokwane City
●
D. Titus
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Mashego
Stellenbosch
↔
G. Philander
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Daniels
Polokwane City
↔
B. Mnguni
Thay người 3 · Kiến tạo: V. Kopamotse
Polokwane City
↔
G. Taunyana
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Palace
Stellenbosch
●
S. Manthosi
Bàn thắng
Polokwane City
●
R. Daniels
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Molokwane
Polokwane City
↔
L. Matlou
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Grobler
Stellenbosch
↔
D. Titus
Thay người 3 · Kiến tạo: A. du Preez
Stellenbosch
↔
C. Butsaka
Thay người 4 · Kiến tạo: Daniels
Stellenbosch
●
Daniels
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Lebitso
Stellenbosch
■
Luthando Vena
Thẻ vàng
Stellenbosch
Polokwane City
4-4-2
Huấn luyện viên
Willy Moloto
Đội hình xuất phát
-
40
L. Mathebula
-
42
S. Manthosi
-
22
E. Ramaja
-
34
L. Nkaki
D
-
27
M. Modise
D
-
17
B. Dlamini
-
14
N. Maphangule
M
-
21
M. Kambala
M
-
35
B. Mnguni
M
-
18
G. Philander
F
-
44
T. Molokwane
F
Dự bị
-
60
A. Ngwenya
-
20
R. Daniels
-
4
B. Nikani
D
-
3
T. Nkwe
D
-
47
M. M. Batlhabane
-
25
K. Sebone
D
-
48
A. Mashele
-
28
L. Mahlatsi
-
39
V. Kopamotse
Stellenbosch
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Gavin Hunt
Đội hình xuất phát
-
17
S. Stephens
G
-
37
T. Lebitso
D
-
26
S. Nkwali
D
-
21
G. Taunyana
-
4
L. Vena
D
-
6
T. Mthethwa
M
-
27
T. Mashego
M
-
33
C. Butsaka
M
-
7
D. Titus
M
-
28
L. Matlou
M
-
14
S. Kwayiba
F
Dự bị
-
1
N. Garrow
G
-
67
B. Grobler
F
-
19
G. Palace
M
-
32
Daniels
F
-
11
Q. Plaatjies
F
-
10
A. du Preez
F
-
20
K. Johannesen
M
-
8
V. Andrieas
-
2
K. Ramushu
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
5
3
Sút chệch khung thành
4
9
Tổng cú sút
10
2
Cú sút bị cản
1
8
Sút trong vòng cấm
4
1
Sút ngoài vòng cấm
6
8
Phạm lỗi
12
5
Phạt góc
6
4
Việt vị
0
48%
Kiểm soát bóng
52%
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
298
Tổng đường chuyền
301
177
Chuyền chính xác
188
59%
Tỷ lệ chuyền chính xác
62%
0.95
Bàn thắng kỳ vọng
1.04
-1.37
Bàn thua ngăn chặn
-1.37
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.5
X
2.6
2
2.9
AH
N +1.25
1.12
K -1.25
1.17
O/U
T 2.5
3
X 2.5
1.36
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.5
K
1.5
1X2
1
3.4
X
1.8
2
3.75
AH
N +0.5
1.25
K -0.5
1.27
O/U
T 1
2.82
X 1
1.35
O/E
L
2.3
C
1.62
Polokwane City
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 24
- Tranh chấp thắng
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 23
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stellenbosch
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0