Pogon Szczecin vs Motor Lublin: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Ba Lan Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 45'
Đội nhà Pogon Szczecin
2 - 0 H1 2-0
Đội khách Motor Lublin
Ngày 22:30 · 08/08
Sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Trọng tài Szymon Marciniak, Poland
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 08/08
Sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Szymon Marciniak, Poland

Dự đoán

Pogon Szczecin 45% Hòa 45% Motor Lublin 10%

Cơ hội kép: Pogon Szczecin or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Pogon Szczecin 2 trận 3 điểm
14 Motor Lublin 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 2 - 0 Motor Lublin
VĐQG Ba Lan Motor Lublin 2 - 1 Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 4 - 1 Motor Lublin
VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 3 - 0 Motor Lublin
VĐQG Ba Lan Motor Lublin 4 - 2 Pogon Szczecin
D. Churlinov Bàn thắng Pogon Szczecin
A. Szalai Bàn thắng · Kiến tạo: L. Wahlqvist Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

4-3-3

Huấn luyện viên Oscar Garcia Junyent

Đội hình xuất phát

  • 77 Valentin Cojocaru G
  • 28 Linus Wahlqvist D
  • 13 Dimitrios Keramitsis D
  • 41 Attila Szalai D
  • 4 Léo Borges D
  • 35 Maciej Wojciechowski M
  • 16 Patryk Dziczek M
  • 8 Fredrik Ulvestad M
  • 7 Musa Juwara F
  • 18 Paul Mukairu F
  • 21 Darko Churlinov F

Dự bị

  • 83 Axel Holewiński G
  • 29 Lukas Willen D
  • 15 Hussein Ali D
  • 23 Benjamin Mendy D
  • 47 Natan Ława M
  • 19 Mor Ndiaye M
  • 11 Kamil Grosicki M
  • 6 Jan Biegański M
  • 3 Kellyn Acosta M
  • 30 Jacek Czaplinski M
  • 17 Jean-Pierre Nsame F
  • 10 Filip Čuić F

Motor Lublin

4-1-4-1

Huấn luyện viên Mariusz Misiura

Đội hình xuất phát

  • 71 Mihai Popa G
  • 29 Thomas Santos D
  • 18 Bartosz Bereszyński D
  • 4 Tin Plavotić D
  • 24 Filip Luberecki D
  • 27 Yacine Bourhane M
  • 30 Mbaye Ndiaye M
  • 8 Christopher Simon M
  • 6 Mateusz Łęgowski M
  • 11 Fábio Ronaldo M
  • 10 Karol Czubak F

Dự bị

  • 99 Patryk Kukulski G
  • 33 Gašper Tratnik G
  • 5 Artem Akatov D
  • 2 Paskal Meyer D
  • 39 Marek Kristián Bartoš D
  • 16 Franciszek Lewandowski M
  • 17 Kamil Lukoszek M
  • 90 Dominik Gregorski F
  • 70 Makan Aïko M
  • 23 Florian Haxha M
Pogon Szczecin
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Motor Lublin
2 Sút trúng đích 0
3 Sút chệch khung thành 5
5 Tổng cú sút 7
0 Cú sút bị cản 2
5 Sút trong vòng cấm 4
0 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Phạm lỗi 6
0 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
41% Kiểm soát bóng 59%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cứu thua
181 Tổng đường chuyền 265
152 Chuyền chính xác 227
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
1.30 Bàn thắng kỳ vọng 0.32
-0.29 Bàn thua ngăn chặn -0.29
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Pogon Szczecin 23 cầu thủ

Valentin Cojocaru 77 · G
Phút 50 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Wahlqvist 28 · D
Phút 50 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.2
Kiến tạo
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Keramitsis 13 · D
Phút 50 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
27
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Attila Szalai 41 · D
Phút 50 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
31
Chuyền chính xác
31
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Borges 4 · D
Phút 50 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.9
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredrik Ulvestad 8 · M
Phút 50 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.9
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Dziczek 16 · M
Phút 50 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.9
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maciej Wojciechowski 35 · M Đội trưởng
Phút 50 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.5
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musa Juwara 7 · M
Phút 50 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.5
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darko Churlinov 21 · M
Phút 50 Điểm 6.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Mukairu 18 · F
Phút 50 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.9
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Holewiński 83 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Willen 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Ali 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Mendy 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natan Ława 47 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mor Ndiaye 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Grosicki 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Biegański 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kellyn Acosta 3 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacek Czaplinski 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean-Pierre Nsame 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Čuić 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Motor Lublin 21 cầu thủ

Mihai Popa 71 · G
Phút 50 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Santos 29 · D
Phút 50 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartosz Bereszyński 18 · D
Phút 50 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
48
Chuyền chính xác
45
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tin Plavotić 4 · D
Phút 50 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6
Chuyền
52
Chuyền chính xác
44
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Luberecki 24 · D
Phút 50 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.3
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yacine Bourhane 27 · M
Phút 50 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mbaye Ndiaye 30 · M
Phút 50 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Simon 8 · M
Phút 50 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Łęgowski 6 · M
Phút 50 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.3
Chuyền
23
Chuyền chính xác
20
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Ronaldo 11 · M
Phút 50 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
5.9
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karol Czubak 10 · F Đội trưởng
Phút 50 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Kukulski 99 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gašper Tratnik 33 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Akatov 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paskal Meyer 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marek Kristián Bartoš 39 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franciszek Lewandowski 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Lukoszek 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Gregorski 90 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Makan Aïko 70 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Haxha 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0