Đội nhà
Pogon Szczecin
2 - 0
H1 2-0
Đội khách
Motor Lublin
Ngày
22:30 · 08/08
Sân
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Trạng thái
45'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
08/08
Sân
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Dự đoán
Cơ hội kép: Pogon Szczecin or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
Pogon Szczecin
2 trận
3 điểm
14
Motor Lublin
2 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
●
D. Churlinov
Bàn thắng
Pogon Szczecin
●
A. Szalai
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Wahlqvist
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-3-3
Huấn luyện viên
Oscar Garcia Junyent
Đội hình xuất phát
-
77
Valentin Cojocaru
G
-
28
Linus Wahlqvist
D
-
13
Dimitrios Keramitsis
D
-
41
Attila Szalai
D
-
4
Léo Borges
D
-
35
Maciej Wojciechowski
M
-
16
Patryk Dziczek
M
-
8
Fredrik Ulvestad
M
-
7
Musa Juwara
F
-
18
Paul Mukairu
F
-
21
Darko Churlinov
F
Dự bị
-
83
Axel Holewiński
G
-
29
Lukas Willen
D
-
15
Hussein Ali
D
-
23
Benjamin Mendy
D
-
47
Natan Ława
M
-
19
Mor Ndiaye
M
-
11
Kamil Grosicki
M
-
6
Jan Biegański
M
-
3
Kellyn Acosta
M
-
30
Jacek Czaplinski
M
-
17
Jean-Pierre Nsame
F
-
10
Filip Čuić
F
Motor Lublin
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Mariusz Misiura
Đội hình xuất phát
-
71
Mihai Popa
G
-
29
Thomas Santos
D
-
18
Bartosz Bereszyński
D
-
4
Tin Plavotić
D
-
24
Filip Luberecki
D
-
27
Yacine Bourhane
M
-
30
Mbaye Ndiaye
M
-
8
Christopher Simon
M
-
6
Mateusz Łęgowski
M
-
11
Fábio Ronaldo
M
-
10
Karol Czubak
F
Dự bị
-
99
Patryk Kukulski
G
-
33
Gašper Tratnik
G
-
5
Artem Akatov
D
-
2
Paskal Meyer
D
-
39
Marek Kristián Bartoš
D
-
16
Franciszek Lewandowski
M
-
17
Kamil Lukoszek
M
-
90
Dominik Gregorski
F
-
70
Makan Aïko
M
-
23
Florian Haxha
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
0
3
Sút chệch khung thành
5
5
Tổng cú sút
7
0
Cú sút bị cản
2
5
Sút trong vòng cấm
4
0
Sút ngoài vòng cấm
3
5
Phạm lỗi
6
0
Phạt góc
3
1
Việt vị
0
41%
Kiểm soát bóng
59%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cứu thua
181
Tổng đường chuyền
265
152
Chuyền chính xác
227
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86%
1.30
Bàn thắng kỳ vọng
0.32
-0.29
Bàn thua ngăn chặn
-0.29
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Pogon Szczecin
23 cầu thủ
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Motor Lublin
21 cầu thủ
Phút
50
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 45
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 44
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0