Đội nhà
Platense
1 - 1
H1 1-0
Đội khách
Coquimbo Unido
Ngày
05:00 · 13/08
Sân
Estadio Ciudad de Vicente Lopez · Florida
Trọng tài
Juan Gabriel Benitez, Paraguay
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
13/08
Sân
Estadio Ciudad de Vicente Lopez · Florida
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Juan Gabriel Benitez, Paraguay
Bảng xếp hạng · 2026
2
Platense
6 trận
10 điểm
1
Coquimbo Unido
6 trận
10 điểm
Đối đầu gần đây
■
P. Rodriguez
Thẻ vàng
Coquimbo Unido
●
L. Gimenez
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Saborido
Platense
■
B. Gazzolo
Thẻ vàng
Coquimbo Unido
■
B. Merlini
Thẻ vàng
Platense
↔
P. Rodriguez
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Vadala
Coquimbo Unido
↔
B. Merlini
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Gauto
Platense
↔
A. Camargo
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Cordero
Coquimbo Unido
↔
L. Pratto
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Pons
Coquimbo Unido
↔
F. Zapiola
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Lopez
Platense
↔
L. Gimenez
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Bobadilla
Platense
●
G. Mainero
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: G. Mainero
Platense
↔
L. Riveros
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Chandia
Coquimbo Unido
●
G. Vadala
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Zavala
Coquimbo Unido
Platense
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Walter Zunino
Đội hình xuất phát
-
30
Juan Cozzani
G
-
25
Juan Ignacio Saborido
D
-
13
Ignacio Vazquez
D
-
31
Víctor Cuesta
D
-
3
Tomás Ariel Silva
D
-
26
Pablo Ferreira
M
-
24
Martín Barrios
M
-
7
Guido Mainero
M
-
18
Bautista Merlini
M
-
10
Franco Zapiola
M
-
20
Luciano Giménez
F
Dự bị
-
33
Juan Gauto
F
-
19
Héctor Bobadilla
F
-
11
Nico López
F
-
22
Nicolás Sumavil
G
-
34
Mateo Mendia
D
-
32
Santiago Quiros
D
-
4
Agustín Lagos
D
-
17
Felipe Bussio
M
-
27
Santiago Dalmasso
M
-
43
Nicolás Retamar
F
-
16
Gastón Togni
F
-
23
Leonardo Heredia
M
Coquimbo Unido
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Hernan Caputto
Đội hình xuất phát
-
13
Diego Sánchez
G
-
17
Francisco Salinas
D
-
4
Elvis Hernández
D
-
2
Benjamín Gazzolo
D
-
16
Juan Cornejo
D
-
8
Alejandro Camargo
M
-
7
Sebastián Galani
M
-
15
Cristián Zavala
M
-
18
Pablo Rodríguez
M
-
27
Luis Riveros
M
-
12
Lucas Pratto
F
Dự bị
-
10
Guido Vadalá
M
-
14
Salvador Cordero
M
-
29
Facundo Pons
F
-
30
Benjamín Chandía
F
-
21
Cristóbal Dorador
G
-
1
Gonzalo Flores
G
-
19
Joshua Arancibia
D
-
26
Lukas Soza
D
-
28
Sebastián Cabrera
D
-
11
Alejandro Azócar
F
-
23
Matías Zepeda
M
-
20
Martín Mundaca
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
8
Sút trúng đích
1
6
Sút chệch khung thành
8
16
Tổng cú sút
11
2
Cú sút bị cản
2
12
Sút trong vòng cấm
8
4
Sút ngoài vòng cấm
3
6
Phạm lỗi
11
7
Phạt góc
10
0
Việt vị
5
53%
Kiểm soát bóng
47%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
7
363
Tổng đường chuyền
317
254
Chuyền chính xác
218
70%
Tỷ lệ chuyền chính xác
69%
1.70
Bàn thắng kỳ vọng
0.64
1.50
Bàn thua ngăn chặn
1.50
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.1
X
2.9
2
4.33
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.52
O/U
T 2.5
2.88
X 2.5
1.4
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.38
K
1.53
1X2
1
3
X
1.83
2
5
AH
N +0.5
1.18
K -0.5
1.4
O/U
T 1
2.85
X 1
1.37
O/E
L
2.3
C
1.62
Platense
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Coquimbo Unido
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.9
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0