Đội nhà
Pendikspor
2 - 2
H1 0-1
Đội khách
Batman Petrolspor
Ngày
01:30 · 11/08
Sân
Pendik Stadium · Istanbul
Trọng tài
Muhammetali Metoglu, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
11/08
Sân
Pendik Stadium · Istanbul
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Muhammetali Metoglu, Türkiye
Bảng xếp hạng · 2026
5
Pendikspor
0 trận
0 điểm
14
Batman Petrolspor
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
Vinko Soldo
Thẻ vàng
Pendikspor
•
Mickaël Biron
Penalty confirmed
Batman Petrolspor
●
Sergio Córdova
Bàn thắng
Batman Petrolspor
●
Sergio Córdova
Hỏng phạt đền
Batman Petrolspor
↔
Efehan Pekdemir
Thay người 1 · Kiến tạo: Yekta Sonmez
Pendikspor
↔
Ahmet Karademir
Thay người 2 · Kiến tạo: Rogerio Thuram
Pendikspor
●
Rogerio Thuram
Bàn thắng · Kiến tạo: Yekta Sonmez
Pendikspor
↔
Sergio Córdova
Thay người 1 · Kiến tạo: Pedrinho
Batman Petrolspor
↔
Emirhan Aydoğan
Thay người 2 · Kiến tạo: Gökhan Altıparmak
Batman Petrolspor
↔
Görkem Bitin
Thay người 3 · Kiến tạo: Jonson Clarke-Harris
Pendikspor
■
Metehan Mert
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
■
Pedrinho
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
●
Omar Imeri
Bàn thắng
Batman Petrolspor
↔
Bernardo Sousa
Thay người 3 · Kiến tạo: Ömürcan Artan
Batman Petrolspor
↔
Omar Imeri
Thay người 4 · Kiến tạo: Polat Yaldır
Batman Petrolspor
■
Metehan Mert
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
■
Metehan Mert
Thẻ đỏ
Batman Petrolspor
■
Yasir Subaşı
Thẻ vàng
Batman Petrolspor
●
Mesut Özdemir
Bàn thắng · Kiến tạo: Rogerio Thuram
Pendikspor
↔
Furkan Dogan
Thay người 4 · Kiến tạo: Ogulcan Asikci
Pendikspor
↔
Mickaël Biron
Thay người 5 · Kiến tạo: Devran Bozardic
Batman Petrolspor
Pendikspor
Huấn luyện viên
Sinan Kaloglu
Đội hình xuất phát
-
30
Emre Koyuncu
G
-
14
Hakan Yeşil
D
-
5
Berkay Sülüngöz
D
-
6
Vinko Soldo
D
-
66
Furkan Dogan
D
-
41
Mesut Özdemir
M
-
10
Mallik Wilks
M
-
60
Bekir Karadeniz
M
-
28
Efehan Pekdemir
M
-
11
Ahmet Karademir
M
-
12
Görkem Bitin
F
Dự bị
-
20
Yekta Sonmez
M
-
34
Rogerio Thuram
F
-
9
Jonson Clarke-Harris
F
-
87
Ogulcan Asikci
F
-
97
Utku Yuvakuran
G
- 89 Ömer Cakıroglu M
-
85
Kerem Açıkgöz
M
-
77
Adnan Uğur
M
-
84
Bora Özdemir
F
- 86 Kayra Karakullukçu M
Batman Petrolspor
4-1-4-1Đội hình xuất phát
-
25
Çağlar Şahin Akbaba
G
-
11
Omar Imeri
D
-
4
Metehan Mert
D
-
21
Dória
D
-
3
Yasir Subaşı
D
-
5
Emirhan Aydoğan
M
-
77
Bernardo Sousa
M
-
6
Jo Jin-ho
M
-
8
Oğuz Gürbulak
M
-
7
Mickaël Biron
M
-
9
Sergio Córdova
F
Dự bị
-
10
Pedrinho
F
-
79
Gökhan Altıparmak
F
-
27
Ömürcan Artan
D
-
72
Polat Yaldır
F
-
46
Devran Bozardic
D
-
1
Atalay Gökçe
G
-
53
Mücahit Albayrak
D
-
26
Buğra Çağıran
M
-
17
Gökhan Karadeniz
M
-
18
Karan Topdemir
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
5
5
Sút chệch khung thành
2
16
Tổng cú sút
9
5
Cú sút bị cản
2
7
Sút trong vòng cấm
6
9
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạm lỗi
10
4
Phạt góc
1
1
Việt vị
2
61%
Kiểm soát bóng
39%
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cứu thua
5
462
Tổng đường chuyền
301
402
Chuyền chính xác
229
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.2
X
3.1
2
2.88
AH
N +1.75
1.11
K -1.75
1.13
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.73
K
2
1X2
1
2.88
X
2.2
2
3.6
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.25
O/U
T 1
1.82
X 1
1.88
O/E
L
2.1
C
1.73
Pendikspor
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 80
- Chuyền chính xác
- 77
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Batman Petrolspor
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0