Đội nhà
Paris Saint Germain
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Aston Villa
Ngày
02:00 · 13/08
Sân
Red Bull Arena · Salzburg
Trọng tài
Omar Abdulkadir Artan, Somalia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Chung kết
Ngày
13/08
Sân
Red Bull Arena · Salzburg
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Omar Abdulkadir Artan, Somalia
Đối đầu gần đây
●
K. Kvaratskhelia
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Doue
Paris Saint Germain
●
B. Madjo
Bàn thắng · Kiến tạo: J. McGinn
Aston Villa
↔
M. Akliouche
Thay người 1 · Kiến tạo: O. Dembele
Paris Saint Germain
■
P. Torres
Thẻ vàng
Aston Villa
●
D. Doue
Bàn thắng · Kiến tạo: O. Dembele
Paris Saint Germain
■
Joao Gomes
Thẻ vàng
Aston Villa
↔
B. Madjo
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Abraham
Aston Villa
↔
B. Kamara
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Bogarde
Aston Villa
■
J. McGinn
Thẻ vàng
Aston Villa
↔
J. McGinn
Thay người 3 · Kiến tạo: Alysson
Aston Villa
↔
J. Neves
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Ruiz
Paris Saint Germain
↔
N. Mendes
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Hernandez
Paris Saint Germain
↔
P. Torres
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Mings
Aston Villa
↔
Joao Gomes
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Barkley
Aston Villa
↔
D. Doue
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Mayulu
Paris Saint Germain
↔
K. Kvaratskhelia
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Beraldo
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
Huấn luyện viên
Enrique Luis
Đội hình xuất phát
-
39
Matvey Safonov
G
-
2
Achraf Hakimi
D
-
5
Marquinhos
D
-
51
Willian Pacho
D
-
25
Nuno Mendes
D
-
33
Warren Zaïre-Emery
M
-
17
Vitinha
M
-
87
João Neves
M
-
14
Désiré Doué
F
-
11
Maghnes Akliouche
F
-
7
Khvicha Kvaratskhelia
F
Dự bị
-
10
Ousmane Dembélé
F
-
21
Lucas Hernández
D
-
8
Fabián Ruiz
M
-
24
Senny Mayulu
M
-
4
Lucas Beraldo
D
-
30
Lucas Chevalier
G
-
6
Ilya Zabarnyi
D
-
12
Lucas Digne
D
-
27
Dro Fernández
M
-
49
Ibrahim Mbaye
F
-
29
Bradley Barcola
F
-
47
Quentin Ndjantou
F
Aston Villa
Huấn luyện viên
Unai Emery
Đội hình xuất phát
-
40
Marco Bizot
G
-
2
Matty Cash
D
-
3
Victor Lindelöf
D
-
14
Pau Torres
D
-
22
Ian Maatsen
D
-
8
Boubacar Kamara
M
-
35
João Gomes
M
-
7
John McGinn
M
-
10
Emiliano Buendía
M
-
53
George Hemmings
M
-
39
Brian Madjo
F
Dự bị
-
26
Lamare Bogarde
M
-
18
Tammy Abraham
F
-
47
Alysson
F
-
5
Tyrone Mings
D
-
6
Ross Barkley
M
-
42
James Wright
G
-
60
Owen Asemota
G
-
32
Kosta Nedeljković
D
-
48
Modou Kéba Cissé
D
-
45
Triston Rowe
D
-
49
Bradley Burrowes
M
-
74
Luka Lynch
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
4
6
Sút chệch khung thành
8
12
Tổng cú sút
15
1
Cú sút bị cản
3
7
Sút trong vòng cấm
14
5
Sút ngoài vòng cấm
1
11
Phạm lỗi
13
0
Phạt góc
2
2
Việt vị
0
61%
Kiểm soát bóng
39%
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
4
588
Tổng đường chuyền
369
525
Chuyền chính xác
289
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.67
X
3.9
2
5
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
2
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.1
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.75
K
2
1X2
1
2.25
X
2.38
2
4.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.4
O/U
T 1
1.67
X 1
2.25
O/E
L
2.1
C
1.73
Paris Saint Germain
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 79
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aston Villa
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0