Đội nhà
Orlando Pride W
1 - 3
H1 0-1
Đội khách
Racing Louisville W
Ngày
06:00 · 08/08
Sân
Inter&Co Stadium · Orlando
Trọng tài
Muhammad Hassan, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
08/08
Sân
Inter&Co Stadium · Orlando
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Muhammad Hassan, USA
Dự đoán
Cơ hội kép: Orlando Pride W or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
Orlando Pride W
18 trận
23 điểm
15
Racing Louisville W
17 trận
14 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. McKeen
Bàn thắng · Kiến tạo: K. O'Kane
Racing Louisville W
■
K. O'Kane
Thẻ vàng
Racing Louisville W
↔
N. Payne
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Washington
Orlando Pride W
↔
S. Jackson
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Yates
Orlando Pride W
↔
K. Fischer
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Lardner
Racing Louisville W
↔
Q. McMahon
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Hase
Racing Louisville W
↔
J. Doyle
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Abello
Orlando Pride W
●
E. Sears
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Milliet
Racing Louisville W
↔
A. McKeen
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Weber
Racing Louisville W
↔
M. Morris
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Hill
Racing Louisville W
↔
Angelina
Thay người 4 · Kiến tạo: Luana Bertolucci
Orlando Pride W
↔
H. Mace
Thay người 5 · Kiến tạo: Z. Matthews
Orlando Pride W
•
E. Sears
Goal Disallowed - offside
Racing Louisville W
●
E. Sears
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Milliet
Racing Louisville W
●
K. Abello
Bàn thắng
Orlando Pride W
↔
K. O'Kane
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Ciorbu
Racing Louisville W
Orlando Pride W
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Seb Hines
Đội hình xuất phát
-
1
Anna Moorhouse
G
-
16
Zara Sona Chavoshi
D
-
12
Coriana Dyke
D
-
4
Rafaelle Souza
D
-
5
Hailie Mace
D
-
6
Ally Lemos
M
-
7
Angelina Alonso Costantino
M
-
23
Nicole Payne
M
-
20
Julie Doyle
M
-
80
Simone Jackson
M
-
13
Lizbeth Ovalle
F
Dự bị
-
31
Cara Martin
G
-
77
Cosette Morche
G
-
33
Zoe Matthews
D
-
25
Kerry Abello
D
-
28
Summer Yates
F
-
8
Luana Bertolucci
M
-
29
Solai Washington
F
-
18
Gabi Nunes
F
Racing Louisville W
5-3-2
Huấn luyện viên
Beverly Yanez
Đội hình xuất phát
-
24
Jordyn Bloomer
G
-
12
Quincy McMahon
D
-
5
Elisabeth Charlotte Jean
D
-
3
Arin Wright
D
-
15
Mirann Gacioch
D
-
4
Makenna Morris
D
-
2
Lauren Milliet
M
-
20
Katie O'Kane
M
-
88
Audrey McKeen
M
-
9
Kayla Fischer
F
-
13
Emma Sears
F
Dự bị
-
1
Madison Prohaska
G
-
19
Avery Kalitta
M
-
8
Courtney Petersen
D
-
23
Macy Blackburn
D
-
21
Rachel Hill
F
-
6
Ella Hase
D
-
16
Maja Lardner
F
-
42
Sarah Weber
F
-
30
Erynn Floyd
G
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
4
2
Sút chệch khung thành
2
7
Tổng cú sút
9
4
Cú sút bị cản
3
4
Sút trong vòng cấm
7
3
Sút ngoài vòng cấm
2
3
Phạm lỗi
9
4
Phạt góc
4
0
Việt vị
2
54%
Kiểm soát bóng
46%
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
1
198
Tổng đường chuyền
167
163
Chuyền chính xác
139
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.67
X
3.6
2
4.1
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.9
O/U
T 2.5
1.75
X 2.5
2.05
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.2
X
2.38
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.42
O/U
T 1
1.61
X 1
2.15
O/E
L
2
C
1.8
Orlando Pride W
19 cầu thủ
Phút
50
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.5
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Racing Louisville W
20 cầu thủ
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0