Orlando City SC vs Atletico San Luis: Kết quả & Thống kê

Leagues Cup Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc luân lưu
Đội nhà Orlando City SC
2 - 2 H1 1-0
Đội khách Atletico San Luis
Ngày 06:30 · 13/08
Sân Inter&Co Stadium · Orlando
Trọng tài Katia García, Mexico
Trạng thái Kết thúc luân lưu
Vòng Vòng bảng
Ngày 13/08
Sân Inter&Co Stadium · Orlando
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Katia García, Mexico

Dự đoán

Orlando City SC 45% Hòa 45% Atletico San Luis 10%

Combo Cơ hội kép: Orlando City SC or draw and +1.5 goals

Đối đầu gần đây

Leagues Cup Orlando City SC 2 - 2 Atletico San Luis
Leagues Cup Orlando City SC 1 - 1 Atletico San Luis
A. Duarte Thẻ vàng Atletico San Luis
W. Cartagena Thẻ vàng Orlando City SC
D. Dike Bàn thắng Orlando City SC
Iago Teodoro Thẻ vàng Orlando City SC
J. Caicedo Thẻ vàng Atletico San Luis
M. Pasalic Thay người 1 · Kiến tạo: G. Caraballo Orlando City SC
Lucas Esteves Thay người 1 · Kiến tạo: B. Galdames Atletico San Luis
D. Dike Thay người 2 · Kiến tạo: J. Ellis Orlando City SC
I. Gomez Thay người 3 · Kiến tạo: I. Haruna Orlando City SC
J. Ellis Bàn thắng · Kiến tạo: Tiago Orlando City SC
S. Munoz Thay người 2 · Kiến tạo: D. Rodriguez Atletico San Luis
H. Sarajian Thay người 4 · Kiến tạo: A. Griezmann Orlando City SC
W. Cartagena Thay người 5 · Kiến tạo: J. Gerbet Orlando City SC
M. Garcia Thay người 3 · Kiến tạo: E. Aguila Atletico San Luis
R. Najera Thay người 4 · Kiến tạo: S. Salles-Lamonge Atletico San Luis
L. Flores Thay người 5 · Kiến tạo: F. Mora Atletico San Luis
S. Perez Bàn thắng Atletico San Luis
B. Galdames Thẻ vàng Atletico San Luis
D. Rodriguez Bàn thắng · Kiến tạo: A. Cruz Atletico San Luis
J. Otero Thẻ vàng Orlando City SC
A. Griezmann Penalty Orlando City SC
S. Salles-Lamonge Penalty Atletico San Luis
J. Ellis Penalty Orlando City SC
F. Mora Penalty Atletico San Luis
G. Caraballo Penalty Orlando City SC
B. Galdames Penalty Atletico San Luis
Iago Teodoro Penalty Orlando City SC
A. Cruz Hỏng phạt đền Atletico San Luis
A. Gomez Penalty Orlando City SC

Orlando City SC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Oscar Pareja

Đội hình xuất phát

  • 12 Javier Otero G
  • 19 Zakaria Taifi D
  • 25 Colin Guske D
  • 57 Iago Silva D
  • 3 Adrián Marín D
  • 80 Ignacio Gómez M
  • 16 Wilder Cartagena M
  • 23 Harvey Sarajian M
  • 87 Marco Pašalić M
  • 11 Tiago Souza M
  • 9 Daryl Dike F

Dự bị

  • 65 Gustavo Caraballo M
  • 22 Justin Ellis F
  • 38 Issah Haruna M
  • 35 Joran Gerbet M
  • 7 Antoine Griezmann F
  • 40 Tristan Himes G
  • 71 Maxime Crépeau G
  • 4 David Brekalo D
  • 24 Griffin Dorsey D
  • 6 Robin Jansson D
  • 77 Iván Angulo M
  • 14 Tyrese Spicer F

Atletico San Luis

3-4-3

Huấn luyện viên Raul Chabrand

Đội hình xuất phát

  • 25 Gibran Lajud G
  • 30 Benjamín Galindo D
  • 14 Miguel Alonso García D
  • 18 Aldo Cruz D
  • 17 Anderson Duarte M
  • 13 Johan Caicedo M
  • 26 Sebastián Pérez Bouquet M
  • 16 Lucas Esteves M
  • 8 Ronaldo Nájera F
  • 20 Leonardo Flores F
  • 19 Santiago Muñoz F

Dự bị

  • 7 Benjamín Galdames M
  • 11 David Rodriguez M
  • 31 Eduardo Águila D
  • 10 Sébastien Salles-Lamonge M
  • 99 Felipe Mora F
  • 23 Cesar Lopez G
  • 1 Andrés Sánchez G
  • 192 Yoshimar Molina D
  • 2 Román Torres D
  • 242 Ángel Reyes M
  • 21 Oscar Macías M
  • 22 Rafa Llorente M
Orlando City SC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico San Luis
7 Sút trúng đích 5
2 Sút chệch khung thành 6
13 Tổng cú sút 18
4 Cú sút bị cản 7
10 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 10
12 Phạm lỗi 9
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 4
40% Kiểm soát bóng 60%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 5
355 Tổng đường chuyền 534
315 Chuyền chính xác 498
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Leagues Cup 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Orlando City SC Atletico San Luis

1X2

1 1.57 X 4.5 2 4.75

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 2.15

O/U

T 2.5 1.44 X 2.5 2.7

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.53 K 2.38

1X2

1 2.05 X 2.62 2 4.75

AH

N +0.75 1.11 K -0.75 1.52

O/U

T 1 1.4 X 1 2.69

O/E

L 2 C 1.8

Orlando City SC 23 cầu thủ

Javier Otero 12 · G
Phút 99 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.2
Cứu thua
3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zakaria Taifi 19 · D
Phút 99 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6
Chuyền
21
Chuyền chính xác
17
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Colin Guske 25 · D
Phút 99 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.6
Chuyền
36
Chuyền chính xác
32
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Silva 57 · D
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Chuyền
48
Chuyền chính xác
45
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adrián Marín 3 · D
Phút 99 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.9
Chuyền
52
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Gómez 80 · M
Phút 68 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.5
Chuyền
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilder Cartagena 16 · M Đội trưởng
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harvey Sarajian 23 · M
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Pašalić 87 · M
Phút 45 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
6
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Souza 11 · M
Phút 99 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daryl Dike 9 · F
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Caraballo 65 · M Dự bị
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Ellis 22 · F Dự bị
Phút 40 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issah Haruna 38 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joran Gerbet 35 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.6
Chuyền
23
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Griezmann 7 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Himes 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Crépeau 71 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Brekalo 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Griffin Dorsey 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Jansson 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Angulo 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Spicer 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico San Luis 23 cầu thủ

Gibran Lajud 25 · G
Phút 99 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
8.2
Cứu thua
5
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Galindo 30 · D
Phút 99 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.2
Chuyền
65
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Alonso García 14 · D
Phút 77 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.5
Chuyền
65
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldo Cruz 18 · D Đội trưởng
Phút 99 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Cản phá
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Duarte 17 · M
Phút 99 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.2
Sút
2
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Johan Caicedo 13 · M
Phút 99 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.7
Sút
2
Chuyền
63
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastián Pérez Bouquet 26 · M
Phút 99 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
70
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
68
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Esteves 16 · M
Phút 53 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Nájera 8 · F
Phút 77 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
7
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Flores 20 · F
Phút 77 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Muñoz 19 · F
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
43
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Galdames 7 · M Dự bị
Phút 46 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Rodriguez 11 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Águila 31 · D Dự bị
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sébastien Salles-Lamonge 10 · M Dự bị
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Mora 99 · F Dự bị
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cesar Lopez 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Sánchez 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshimar Molina 192 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Román Torres 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Reyes 242 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Macías 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafa Llorente 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0