Đội nhà
Orlando City SC
2 - 2
H1 1-0
Đội khách
Atletico San Luis
Ngày
06:30 · 13/08
Sân
Inter&Co Stadium · Orlando
Trọng tài
Katia García, Mexico
Trạng thái
Kết thúc luân lưu
Vòng
Vòng bảng
Ngày
13/08
Sân
Inter&Co Stadium · Orlando
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Katia García, Mexico
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: Orlando City SC or draw and +1.5 goals
Đối đầu gần đây
■
A. Duarte
Thẻ vàng
Atletico San Luis
■
W. Cartagena
Thẻ vàng
Orlando City SC
●
D. Dike
Bàn thắng
Orlando City SC
■
Iago Teodoro
Thẻ vàng
Orlando City SC
■
J. Caicedo
Thẻ vàng
Atletico San Luis
↔
M. Pasalic
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Caraballo
Orlando City SC
↔
Lucas Esteves
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Galdames
Atletico San Luis
↔
D. Dike
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Ellis
Orlando City SC
↔
I. Gomez
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Haruna
Orlando City SC
●
J. Ellis
Bàn thắng · Kiến tạo: Tiago
Orlando City SC
↔
S. Munoz
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Rodriguez
Atletico San Luis
↔
H. Sarajian
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Griezmann
Orlando City SC
↔
W. Cartagena
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Gerbet
Orlando City SC
↔
M. Garcia
Thay người 3 · Kiến tạo: E. Aguila
Atletico San Luis
↔
R. Najera
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Salles-Lamonge
Atletico San Luis
↔
L. Flores
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Mora
Atletico San Luis
●
S. Perez
Bàn thắng
Atletico San Luis
■
B. Galdames
Thẻ vàng
Atletico San Luis
●
D. Rodriguez
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Cruz
Atletico San Luis
■
J. Otero
Thẻ vàng
Orlando City SC
●
A. Griezmann
Penalty
Orlando City SC
●
S. Salles-Lamonge
Penalty
Atletico San Luis
●
J. Ellis
Penalty
Orlando City SC
●
F. Mora
Penalty
Atletico San Luis
●
G. Caraballo
Penalty
Orlando City SC
●
B. Galdames
Penalty
Atletico San Luis
●
Iago Teodoro
Penalty
Orlando City SC
●
A. Cruz
Hỏng phạt đền
Atletico San Luis
●
A. Gomez
Penalty
Orlando City SC
Orlando City SC
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Oscar Pareja
Đội hình xuất phát
-
12
Javier Otero
G
-
19
Zakaria Taifi
D
-
25
Colin Guske
D
-
57
Iago Silva
D
-
3
Adrián Marín
D
-
80
Ignacio Gómez
M
-
16
Wilder Cartagena
M
-
23
Harvey Sarajian
M
-
87
Marco Pašalić
M
-
11
Tiago Souza
M
-
9
Daryl Dike
F
Dự bị
-
65
Gustavo Caraballo
M
-
22
Justin Ellis
F
-
38
Issah Haruna
M
-
35
Joran Gerbet
M
-
7
Antoine Griezmann
F
-
40
Tristan Himes
G
-
71
Maxime Crépeau
G
-
4
David Brekalo
D
-
24
Griffin Dorsey
D
-
6
Robin Jansson
D
-
77
Iván Angulo
M
-
14
Tyrese Spicer
F
Atletico San Luis
3-4-3
Huấn luyện viên
Raul Chabrand
Đội hình xuất phát
-
25
Gibran Lajud
G
-
30
Benjamín Galindo
D
-
14
Miguel Alonso García
D
-
18
Aldo Cruz
D
-
17
Anderson Duarte
M
-
13
Johan Caicedo
M
-
26
Sebastián Pérez Bouquet
M
-
16
Lucas Esteves
M
-
8
Ronaldo Nájera
F
-
20
Leonardo Flores
F
-
19
Santiago Muñoz
F
Dự bị
-
7
Benjamín Galdames
M
-
11
David Rodriguez
M
-
31
Eduardo Águila
D
-
10
Sébastien Salles-Lamonge
M
-
99
Felipe Mora
F
-
23
Cesar Lopez
G
-
1
Andrés Sánchez
G
-
192
Yoshimar Molina
D
-
2
Román Torres
D
-
242
Ángel Reyes
M
-
21
Oscar Macías
M
-
22
Rafa Llorente
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
5
2
Sút chệch khung thành
6
13
Tổng cú sút
18
4
Cú sút bị cản
7
10
Sút trong vòng cấm
8
3
Sút ngoài vòng cấm
10
12
Phạm lỗi
9
3
Phạt góc
6
0
Việt vị
4
40%
Kiểm soát bóng
60%
3
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
5
355
Tổng đường chuyền
534
315
Chuyền chính xác
498
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
93%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.57
X
4.5
2
4.75
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
2.15
O/U
T 2.5
1.44
X 2.5
2.7
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.53
K
2.38
1X2
1
2.05
X
2.62
2
4.75
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
1.52
O/U
T 1
1.4
X 1
2.69
O/E
L
2
C
1.8
Orlando City SC
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico San Luis
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 68
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
46
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0