Orgryte IS vs AIK Stockholm: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Thụy Điển Vòng đấu - 16 · Mùa 2026 47'
Đội nhà Orgryte IS
2 - 1 H1 2-1
Đội khách AIK Stockholm
Ngày 20:00 · 08/08
Sân Gamla Ullevi · Gothenburg
Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden
Trạng thái 47'
Vòng Vòng đấu - 16
Ngày 08/08
Sân Gamla Ullevi · Gothenburg
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden

Dự đoán

Orgryte IS 10% Hòa 45% AIK Stockholm 45%

Cơ hội kép: draw or AIK Stockholm

Bảng xếp hạng · 2026

14 Orgryte IS 15 trận 13 điểm
6 AIK Stockholm 15 trận 22 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Orgryte IS 2 - 1 AIK Stockholm
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 3 Orgryte IS
Cúp Quốc gia Thụy Điển AIK Stockholm 2 - 0 Orgryte IS
Cúp Quốc gia Thụy Điển Orgryte IS 0 - 1 AIK Stockholm
A. Mujanic Thẻ vàng AIK Stockholm
N. Christoffersson Bàn thắng · Kiến tạo: T. Sana Orgryte IS
K. Filling Thẻ vàng AIK Stockholm
L. Carlstrand Bàn thắng · Kiến tạo: D. Besirovic AIK Stockholm
A. Andreasson Bàn thắng Orgryte IS
L. Bergquist Thay người 1 · Kiến tạo: A. Helm AIK Stockholm

Orgryte IS

3-4-3

Huấn luyện viên Andreas Holmberg

Đội hình xuất phát

  • 44 Hampus Gustafsson G
  • 5 Christoffer Styffe D
  • 6 Mikael Dyrestam D
  • 2 Michael Parker D
  • 14 Daniel Paulson M
  • 8 Benjamin Laturnus M
  • 23 Owen Parker-Price M
  • 19 Anton Andreasson M
  • 17 William Hofvander F
  • 11 Noah Christoffersson F
  • 22 Tobias Sana F

Dự bị

  • 34 Alex Rahm G
  • 26 Viggo Synnergren M
  • 21 William Kenndal M
  • 16 Hampus Dahlqvist D
  • 7 Charlie Vindehall M
  • 20 Månz Karlsson F
  • 29 Marlon Ebietomere D
  • 15 Jerome Tibbling Ugwo F
  • 9 Liam Filip Andersson F

AIK Stockholm

4-3-3

Huấn luyện viên Jose Riveiro

Đội hình xuất phát

  • 15 Kristoffer Nordfeldt G
  • 17 Mads Døhr Thychosen D
  • 34 Wilmer Olofsson D
  • 3 Herve Matthys D
  • 5 Lukas Bergquist D
  • 7 Amel Mujanić M
  • 19 Dino Beširović M
  • 18 Abdihakin Ali M
  • 9 Linus Carlstrand F
  • 29 Kevin Filling F
  • 11 Victor Andersson F

Dự bị

  • 30 Kalle Joelsson G
  • 42 Oskar Pukelis D
  • 47 Ladji Camara D
  • 28 Linus Järeteg M
  • 22 Adrian Helm F
  • 46 Yannick Geiger M
  • 41 Mohammed Shilla M
  • 43 Nikolaj Staykov F
  • 16 Sixten Gustafsson F
Orgryte IS
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
AIK Stockholm
2 Sút trúng đích 3
2 Sút chệch khung thành 2
6 Tổng cú sút 7
2 Cú sút bị cản 2
6 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 5
3 Phạm lỗi 6
2 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
42% Kiểm soát bóng 58%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 0
190 Tổng đường chuyền 258
148 Chuyền chính xác 216
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Orgryte IS 20 cầu thủ

Hampus Gustafsson 44 · G
Phút 43 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.5
Cứu thua
2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christoffer Styffe 5 · D
Phút 43 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.3
Chuyền
20
Chuyền chính xác
16
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikael Dyrestam 6 · D
Phút 43 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.5
Chuyền
21
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Parker 2 · D
Phút 43 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.5
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Paulson 14 · M Đội trưởng
Phút 43 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.9
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
5
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Laturnus 8 · M
Phút 43 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.6
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Owen Parker-Price 23 · M
Phút 43 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Andreasson 19 · M
Phút 43 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Hofvander 17 · F
Phút 43 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Christoffersson 11 · F
Phút 43 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Sana 22 · F
Phút 43 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Rahm 34 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Synnergren 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Kenndal 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hampus Dahlqvist 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Vindehall 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Månz Karlsson 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon Ebietomere 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerome Tibbling Ugwo 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Filip Andersson 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AIK Stockholm 20 cầu thủ

Kristoffer Nordfeldt 15 · G Đội trưởng
Phút 43 Điểm 5.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
5.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Døhr Thychosen 17 · D
Phút 43 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilmer Olofsson 34 · D
Phút 43 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.3
Chuyền
31
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herve Matthys 3 · D
Phút 43 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.2
Chuyền
40
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Bergquist 5 · D
Phút 43 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
5.6
Chuyền
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amel Mujanić 7 · M
Phút 43 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
5.6
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dino Beširović 19 · M
Phút 43 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdihakin Ali 18 · M
Phút 43 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.7
Chuyền
27
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Carlstrand 9 · F
Phút 43 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Filling 29 · F
Phút 43 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Victor Andersson 11 · F
Phút 43 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalle Joelsson 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Pukelis 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ladji Camara 47 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Järeteg 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Helm 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Geiger 46 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Shilla 41 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolaj Staykov 43 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sixten Gustafsson 16 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0