Orange County SC vs Tampa Bay Rowdies: Kết quả & Thống kê

Hạng Nhất Mỹ Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Orange County SC
0 - 3 H1 0-1
Đội khách Tampa Bay Rowdies
Ngày 09:00 · 09/08
Sân Championship Soccer Stadium
Trọng tài B. Stevis
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng bảng
Ngày 09/08
Sân Championship Soccer Stadium
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài B. Stevis

Dự đoán

Orange County SC 10% Hòa 45% Tampa Bay Rowdies 45%

Cơ hội kép: draw or Tampa Bay Rowdies

Bảng xếp hạng · 2026

1 Orange County SC 18 trận 34 điểm
1 Tampa Bay Rowdies 18 trận 38 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Mỹ Orange County SC 0 - 3 Tampa Bay Rowdies
Hạng Nhất Mỹ Tampa Bay Rowdies 2 - 0 Orange County SC
Hạng Nhất Mỹ Orange County SC 1 - 1 Tampa Bay Rowdies
Hạng Nhất Mỹ Tampa Bay Rowdies 3 - 1 Orange County SC
Hạng Nhất Mỹ Tampa Bay Rowdies 1 - 3 Orange County SC
L. Hilton Thẻ vàng Tampa Bay Rowdies
M. Myers Penalty Tampa Bay Rowdies
R. Doghman Thẻ vàng Orange County SC
L. Hilton Thay người 1 · Kiến tạo: L. Wyke Tampa Bay Rowdies
L. Wyke Thẻ vàng Tampa Bay Rowdies
M. Micaletto Bàn thắng · Kiến tạo: M. Myers Tampa Bay Rowdies
L. Perez Thay người 2 · Kiến tạo: Pedro Becker Tampa Bay Rowdies
A. Marinch Thay người 1 · Kiến tạo: E. Zubak Orange County SC
R. Doghman Thay người 2 · Kiến tạo: M. Palomino Orange County SC
C. Hegardt Thay người 3 · Kiến tạo: B. Cambridge Orange County SC
M. Micaletto Thay người 3 · Kiến tạo: E. Conway Tampa Bay Rowdies
D. Acoff Thay người 4 · Kiến tạo: C. Antley Tampa Bay Rowdies
E. Zubak Thẻ vàng Orange County SC
R. Cicerone Thay người 5 · Kiến tạo: K. Henderlong Tampa Bay Rowdies
O. Sylla Thay người 4 · Kiến tạo: J. Castro Orange County SC
K. Henderlong Bàn thắng · Kiến tạo: E. Conway Tampa Bay Rowdies
E. Solis Thẻ vàng Orange County SC
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhất Mỹ 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Orange County SC Tampa Bay Rowdies

1X2

1 3.75 X 3.75 2 1.8

AH

N +0.75 1.85 K -0.75 1.14

O/U

T 2.5 1.73 X 2.5 2.08

O/E

L 1.92 C 1.92

BTTS

C 1.83 K 1.83

1X2

1 4.5 X 2.2 2 2.3

AH

N +0.75 1.4 K -0.75 1.11

O/U

T 1 1.64 X 1 2.11

O/E

L 2.1 C 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.