Đội nhà
Operario-PR
1 - 3
H1 0-1
Đội khách
São Bernardo
Ngày
05:30 · 08/08
Sân
Estádio Germano Krüger · Ponta Grossa
Trọng tài
Luiz Augusto Silveira Tisne, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
08/08
Sân
Estádio Germano Krüger · Ponta Grossa
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Luiz Augusto Silveira Tisne, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Operario-PR or draw
Bảng xếp hạng · 2026
3
Operario-PR
20 trận
35 điểm
12
São Bernardo
20 trận
27 điểm
Đối đầu gần đây
■
Miranda
Thẻ vàng
Operario-PR
●
Pedrinho
Bàn thắng · Kiến tạo: Romisson
São Bernardo
■
Hildeberto Pereira
Thẻ vàng
Operario-PR
■
Hyoran
Thẻ vàng
São Bernardo
•
Miranda
Bàn thắng bị hủy
Operario-PR
↔
Aylon
Thay người 1 · Kiến tạo: Moraes Júnior
Operario-PR
↔
Mário Sergio
Thay người 1 · Kiến tạo: Pará
São Bernardo
↔
Caio Dantas
Thay người 2 · Kiến tạo: Vinicius Mingotti
Operario-PR
↔
Matheus Trindade
Thay người 3 · Kiến tạo: Neto Paraíba
Operario-PR
↔
Hyoran
Thay người 2 · Kiến tạo: Pedro Vitor
São Bernardo
↔
Pedrinho
Thay người 3 · Kiến tạo: Daniel Davi Simão Roque
São Bernardo
●
Vinicius Diniz
Bàn thắng
Operario-PR
↔
Mikael Doka
Thay người 4 · Kiến tạo: Maguinho
Operario-PR
↔
Foguinho
Thay người 4 · Kiến tạo: Marcão Silva
São Bernardo
↔
Dudu Miraíma
Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Lima
São Bernardo
■
Alex Alves
Thẻ vàng
São Bernardo
↔
Hildeberto Pereira
Thay người 5 · Kiến tạo: Maxwell
Operario-PR
●
Lucas Lima
Bàn thắng · Kiến tạo: Romisson
São Bernardo
●
Pedro Vitor
Bàn thắng · Kiến tạo: Romisson
São Bernardo
•
Pedro Vitor
Goal confirmed
São Bernardo
Operario-PR
Huấn luyện viên
Lopes Luizinho
Đội hình xuất phát
-
33
Vágner
G
-
2
Mikael Doka
D
-
44
William Klaus
D
-
16
Miranda
D
-
27
Gabriel Feliciano
D
-
39
Matheus Trindade
M
-
14
Hildeberto Pereira
M
-
10
Gabriel Boschilia
M
-
20
Vinicius Diniz
M
-
11
Aylon
M
-
99
Caio Dantas
F
Dự bị
-
6
Moraes Júnior
D
-
88
Neto Paraíba
M
-
9
Vinicius Mingotti
F
-
26
Maguinho
D
-
77
Maxwell
F
-
1
Elias Martello
G
-
43
Joseph
D
-
32
Charles
M
-
8
Juan Zuluaga
M
-
30
Pedro Vilhena
M
-
21
Brenno Pereira Silva
M
-
5
Índio
M
São Bernardo
Huấn luyện viên
Catala Ricardo
Đội hình xuất phát
-
1
Alex Alves
G
-
2
Rodrigo Ferreira
D
-
3
Helder Maciel
D
-
35
Jemerson
D
-
33
Mário Sergio
D
-
17
Romisson
M
-
8
Foguinho
M
-
26
Dudu Miraíma
M
-
42
Hyoran
F
-
9
Felipe Garcia
F
-
29
Pedrinho
F
Dự bị
-
6
Pará
D
-
37
Daniel Davi Simão Roque
F
-
11
Pedro Vitor
F
-
14
Lucas Lima
M
-
77
Marcão Silva
M
-
12
Júnior Oliveira
G
-
97
Augusto
D
-
21
Hugo
D
-
90
Luizão
D
-
27
Echaporã
F
-
10
Fabrício Daniel
F
-
89
Daniel Amorim
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
6
11
Sút chệch khung thành
5
23
Tổng cú sút
15
6
Cú sút bị cản
4
10
Sút trong vòng cấm
10
13
Sút ngoài vòng cấm
5
19
Phạm lỗi
15
7
Phạt góc
3
3
Việt vị
1
63%
Kiểm soát bóng
37%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
5
529
Tổng đường chuyền
324
464
Chuyền chính xác
259
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
1.52
Bàn thắng kỳ vọng
1.67
0.67
Bàn thua ngăn chặn
0.67
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.9
X
3.2
2
4.5
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.62
O/U
T 2.5
2.2
X 2.5
1.65
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
2.62
X
2.1
2
4.5
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.3
O/U
T 1
2.06
X 1
1.7
O/E
L
2.1
C
1.73
Operario-PR
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 58
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 47
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
São Bernardo
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 8
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
8.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
3
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 8.6
- Kiến tạo
- 3
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 25
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
43
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 43
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 8
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0