Operario-PR vs São Bernardo: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Brazil Vòng đấu - 21 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Operario-PR
1 - 3 H1 0-1
Đội khách São Bernardo
Ngày 05:30 · 08/08
Sân Estádio Germano Krüger · Ponta Grossa
Trọng tài Luiz Augusto Silveira Tisne, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 21
Ngày 08/08
Sân Estádio Germano Krüger · Ponta Grossa
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Luiz Augusto Silveira Tisne, Brazil

Dự đoán

Operario-PR 45% Hòa 45% São Bernardo 10%

Cơ hội kép: Operario-PR or draw

Bảng xếp hạng · 2026

3 Operario-PR 20 trận 35 điểm
12 São Bernardo 20 trận 27 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Operario-PR 1 - 3 São Bernardo
Hạng Nhì Brazil São Bernardo 1 - 2 Operario-PR
Hạng Ba Brazil Operario-PR 1 - 0 São Bernardo
Hạng Ba Brazil São Bernardo 2 - 1 Operario-PR
Hạng Ba Brazil Operario-PR 1 - 0 São Bernardo
Miranda Thẻ vàng Operario-PR
Pedrinho Bàn thắng · Kiến tạo: Romisson São Bernardo
Hildeberto Pereira Thẻ vàng Operario-PR
Hyoran Thẻ vàng São Bernardo
Miranda Bàn thắng bị hủy Operario-PR
Aylon Thay người 1 · Kiến tạo: Moraes Júnior Operario-PR
Mário Sergio Thay người 1 · Kiến tạo: Pará São Bernardo
Caio Dantas Thay người 2 · Kiến tạo: Vinicius Mingotti Operario-PR
Matheus Trindade Thay người 3 · Kiến tạo: Neto Paraíba Operario-PR
Hyoran Thay người 2 · Kiến tạo: Pedro Vitor São Bernardo
Pedrinho Thay người 3 · Kiến tạo: Daniel Davi Simão Roque São Bernardo
Vinicius Diniz Bàn thắng Operario-PR
Mikael Doka Thay người 4 · Kiến tạo: Maguinho Operario-PR
Foguinho Thay người 4 · Kiến tạo: Marcão Silva São Bernardo
Dudu Miraíma Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Lima São Bernardo
Alex Alves Thẻ vàng São Bernardo
Hildeberto Pereira Thay người 5 · Kiến tạo: Maxwell Operario-PR
Lucas Lima Bàn thắng · Kiến tạo: Romisson São Bernardo
Pedro Vitor Bàn thắng · Kiến tạo: Romisson São Bernardo
Pedro Vitor Goal confirmed São Bernardo

Operario-PR

Huấn luyện viên Lopes Luizinho

Đội hình xuất phát

  • 33 Vágner G
  • 2 Mikael Doka D
  • 44 William Klaus D
  • 16 Miranda D
  • 27 Gabriel Feliciano D
  • 39 Matheus Trindade M
  • 14 Hildeberto Pereira M
  • 10 Gabriel Boschilia M
  • 20 Vinicius Diniz M
  • 11 Aylon M
  • 99 Caio Dantas F

Dự bị

  • 6 Moraes Júnior D
  • 88 Neto Paraíba M
  • 9 Vinicius Mingotti F
  • 26 Maguinho D
  • 77 Maxwell F
  • 1 Elias Martello G
  • 43 Joseph D
  • 32 Charles M
  • 8 Juan Zuluaga M
  • 30 Pedro Vilhena M
  • 21 Brenno Pereira Silva M
  • 5 Índio M

São Bernardo

Huấn luyện viên Catala Ricardo

Đội hình xuất phát

  • 1 Alex Alves G
  • 2 Rodrigo Ferreira D
  • 3 Helder Maciel D
  • 35 Jemerson D
  • 33 Mário Sergio D
  • 17 Romisson M
  • 8 Foguinho M
  • 26 Dudu Miraíma M
  • 42 Hyoran F
  • 9 Felipe Garcia F
  • 29 Pedrinho F

Dự bị

  • 6 Pará D
  • 37 Daniel Davi Simão Roque F
  • 11 Pedro Vitor F
  • 14 Lucas Lima M
  • 77 Marcão Silva M
  • 12 Júnior Oliveira G
  • 97 Augusto D
  • 21 Hugo D
  • 90 Luizão D
  • 27 Echaporã F
  • 10 Fabrício Daniel F
  • 89 Daniel Amorim F
Operario-PR
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
São Bernardo
6 Sút trúng đích 6
11 Sút chệch khung thành 5
23 Tổng cú sút 15
6 Cú sút bị cản 4
10 Sút trong vòng cấm 10
13 Sút ngoài vòng cấm 5
19 Phạm lỗi 15
7 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
63% Kiểm soát bóng 37%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 5
529 Tổng đường chuyền 324
464 Chuyền chính xác 259
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.52 Bàn thắng kỳ vọng 1.67
0.67 Bàn thua ngăn chặn 0.67
Hạng Nhì Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Operario-PR São Bernardo

1X2

1 1.9 X 3.2 2 4.5

AH

N +0.75 1.14 K -0.75 1.62

O/U

T 2.5 2.2 X 2.5 1.65

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 2.62 X 2.1 2 4.5

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 1.3

O/U

T 1 2.06 X 1 1.7

O/E

L 2.1 C 1.73

Operario-PR 23 cầu thủ

Vágner 33 · G
Phút 99 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.2
Cứu thua
3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikael Doka 2 · D
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Klaus 44 · D
Phút 99 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Cản phá
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miranda 16 · D
Phút 99 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.5
Chuyền
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gabriel Feliciano 27 · D
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
63
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Trindade 39 · M
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hildeberto Pereira 14 · M
Phút 81 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.3
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gabriel Boschilia 10 · M Đội trưởng
Phút 99 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
64
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
58
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Diniz 20 · M
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Sút
5
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
56
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
47
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aylon 11 · M
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Dantas 99 · F
Phút 59 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.6
Chuyền
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moraes Júnior 6 · D Dự bị
Phút 54 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neto Paraíba 88 · M Dự bị
Phút 40 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.5
Sút
2
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Mingotti 9 · F Dự bị
Phút 40 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maguinho 26 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxwell 77 · F Dự bị
Phút 18 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Martello 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph 43 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Zuluaga 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Vilhena 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brenno Pereira Silva 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Índio 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

São Bernardo 23 cầu thủ

Alex Alves 1 · G
Phút 99 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
8
Cứu thua
5
Chuyền
36
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Ferreira 2 · D
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
26
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Helder Maciel 3 · D
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Chuyền
37
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jemerson 35 · D
Phút 99 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.9
Chuyền
48
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mário Sergio 33 · D
Phút 56 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền chính xác
22
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romisson 17 · M
Phút 99 Điểm 8.6 Bàn thắng Kiến tạo 3
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
8.6
Kiến tạo
3
Chuyền
20
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Foguinho 8 · M Đội trưởng
Phút 76 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu Miraíma 26 · M
Phút 76 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyoran 42 · F
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Felipe Garcia 9 · F
Phút 99 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.2
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
25
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 29 · F
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pará 6 · D Dự bị
Phút 43 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Davi Simão Roque 37 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Vitor 11 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
8
Sút
4
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 14 · M Dự bị
Phút 23 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcão Silva 77 · M Dự bị
Phút 23 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.6
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Júnior Oliveira 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augusto 97 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luizão 90 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Echaporã 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrício Daniel 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Amorim 89 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0