Đội nhà
Novorizontino
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Juventude
Ngày
02:00 · 10/08
Sân
Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi · Novo Horizonte
Trọng tài
Charly Wendy Straub Deretti, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
10/08
Sân
Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi · Novo Horizonte
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Charly Wendy Straub Deretti, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Novorizontino or draw
Bảng xếp hạng · 2026
6
Novorizontino
20 trận
33 điểm
2
Juventude
20 trận
35 điểm
Đối đầu gần đây
■
Lucas Mineiro
Thẻ vàng
Juventude
■
Titi
Thẻ vàng
Juventude
↔
Christian Ortíz
Thay người 1 · Kiến tạo: Tavinho
Novorizontino
↔
Lucas Mineiro
Thay người 1 · Kiến tạo: Luan Martins Gonçalves
Juventude
↔
Fábio Lima
Thay người 2 · Kiến tạo: Luis Amarilla
Juventude
↔
Patryck
Thay người 3 · Kiến tạo: Diogo Barbosa
Juventude
●
Raí
Bàn thắng
Juventude
■
Aderlan
Thẻ vàng
Juventude
■
Gabriel Barbosa Pinheiro
Thẻ vàng
Juventude
↔
Matheus Bianqui
Thay người 2 · Kiến tạo: Juninho
Novorizontino
↔
Maykon Jesus
Thay người 3 · Kiến tạo: Carlão
Novorizontino
↔
Raí
Thay người 4 · Kiến tạo: Gabriel Pires
Juventude
↔
Marcos Paulo
Thay người 5 · Kiến tạo: Wadson
Juventude
↔
Eduardo Brock
Thay người 4 · Kiến tạo: Sander
Novorizontino
↔
Reidiney
Thay người 5 · Kiến tạo: Jhilmar Lora
Novorizontino
■
Luan Martins Gonçalves
Thẻ vàng
Juventude
■
Patrick
Thẻ vàng
Novorizontino
Novorizontino
Huấn luyện viên
Moreira Enderson
Đội hình xuất phát
-
93
Jordi
G
-
22
Alexis Alvarino
D
-
14
Eduardo Brock
D
-
4
Patrick
D
-
41
Reidiney
M
-
17
Matheus Bianqui
M
-
6
Luís Oyama
M
-
66
Maykon Jesus
M
-
10
Rômulo
F
-
11
Robson
F
-
8
Christian Ortíz
F
Dự bị
-
15
Tavinho
F
-
50
Juninho
M
-
9
Carlão
F
-
5
Sander
D
-
24
Jhilmar Lora
D
-
31
César
G
-
3
Carlinhos
D
-
28
Marlon
M
-
77
Hélio Borges
F
-
18
Leo Naldi
M
-
27
Diego Mathias
F
-
30
Nicolas Careca
F
Juventude
Huấn luyện viên
Barbieri Mauricio
Đội hình xuất phát
-
93
Jandrei
G
-
97
Gabriel Barbosa Pinheiro
D
-
3
Titi
D
-
47
Marcos Paulo
D
-
13
Aderlan
M
-
8
Lucas Mineiro
M
-
75
Raí
M
-
30
Patryck
M
-
11
Fábio Lima
F
-
25
Alisson Safira
F
-
10
Marcos Paulo
F
Dự bị
-
16
Diogo Barbosa
D
-
5
Luan Martins Gonçalves
D
-
18
Luis Amarilla
F
-
29
Gabriel Pires
M
-
6
Wadson
D
-
21
Ruan Carneiro
G
-
12
Pedro Rocha
G
-
7
Pablo
M
-
17
Manuel Castro
F
-
9
Alan Kardec
F
-
72
Lucas Alves
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
1
7
Sút chệch khung thành
7
15
Tổng cú sút
10
4
Cú sút bị cản
2
8
Sút trong vòng cấm
6
7
Sút ngoài vòng cấm
4
19
Phạm lỗi
17
8
Phạt góc
6
1
Việt vị
1
54%
Kiểm soát bóng
46%
1
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
4
367
Tổng đường chuyền
320
290
Chuyền chính xác
240
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
0.93
Bàn thắng kỳ vọng
0.53
1.54
Bàn thua ngăn chặn
1.54
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.05
X
3.1
2
4.1
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.55
O/U
T 2.5
2.6
X 2.5
1.48
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
2.75
X
1.95
2
4.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.26
O/U
T 1
2.36
X 1
1.51
O/E
L
2.2
C
1.67
Novorizontino
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 48
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juventude
22 cầu thủ
Phút
98
Điểm
9.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 9.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0