Nottingham Forest vs Bayer Leverkusen: Kết quả & Thống kê

Friendlies Clubs Club Friendlies · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Nottingham Forest
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Bayer Leverkusen
Ngày 01:45 · 13/08
Sân
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Club Friendlies
Ngày 13/08
Sân
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Nottingham Forest 10% Hòa 45% Bayer Leverkusen 45%

Đội thắng: Bayer Leverkusen

Đối đầu gần đây

Friendlies Clubs Nottingham Forest 2 - 1 Bayer Leverkusen
D. Ndoye Bàn thắng Nottingham Forest
P. Schick Bàn thắng Bayer Leverkusen
M. Sels Thay người 1 · Kiến tạo: John Victor Nottingham Forest
Murillo Thay người 2 · Kiến tạo: C. Hudson-Odoi Nottingham Forest
N. Milenkovic Thay người 3 · Kiến tạo: N. Dominguez Nottingham Forest
O. Diomande Thay người 4 · Kiến tạo: T. Awoniyi Nottingham Forest
N. Williams Thay người 5 · Kiến tạo: A. Kalimuendo Nottingham Forest
I. Sangare Thay người 6 · Kiến tạo: E. da Silva Moreira Nottingham Forest
M. Gibbs-White Thay người 7 · Kiến tạo: R. Yates Nottingham Forest
X. Schlager Thay người 8 · Kiến tạo: Cunha Nottingham Forest
O. Aina Thay người 9 · Kiến tạo: J. McAtee Nottingham Forest
Igor Jesus Thay người 10 · Kiến tạo: L. Netz Nottingham Forest
D. Ndoye Thay người 11 · Kiến tạo: Z. Abbott Nottingham Forest
M. Terrier Thay người 1 · Kiến tạo: A. Moreira Bayer Leverkusen
M. Gutierrez Thay người 2 · Kiến tạo: T. Oermann Bayer Leverkusen
L. Bade Thay người 3 · Kiến tạo: E. Tapsoba Bayer Leverkusen
M. Tillman Thay người 4 · Kiến tạo: J. Hofmann Bayer Leverkusen
P. Schick Thay người 5 · Kiến tạo: C. Kofane Bayer Leverkusen
I. Maza Thay người 6 · Kiến tạo: A. Garcia Bayer Leverkusen
E. Poku Thay người 7 · Kiến tạo: Arthur Bayer Leverkusen
E. Fernandez Thay người 8 · Kiến tạo: K. Doganay Bayer Leverkusen
J. Belocian Thay người 9 · Kiến tạo: B. Hawighorst Bayer Leverkusen
Lucas Thay người 10 · Kiến tạo: V. Boniface Bayer Leverkusen
A. Kalimuendo Bàn thắng Nottingham Forest
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Friendlies Clubs 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Nottingham Forest Bayer Leverkusen

1X2

1 2.35 X 3.5 2 2.62

AH

N +1.75 1.1 K -1.75 1.14

O/U

T 2.5 1.6 X 2.5 2.3

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.53 K 2.38

1X2

1 2.75 X 2.3 2 3.2

AH

N -1 6.6 K +1 6.6

O/U

T 1 1.53 X 1 2.34

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.