Đội nhà
New England Revolution
0 - 2
H1 0-1
Đội khách
Houston Dynamo
Ngày
03:30 · 09/08
Sân
Gillette Stadium · Foxborough
Trọng tài
M. Badawi
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Gillette Stadium · Foxborough
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
M. Badawi
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Houston Dynamo
Bảng xếp hạng · 2026
3
New England Revolution
17 trận
30 điểm
4
Houston Dynamo
17 trận
29 điểm
Đối đầu gần đây
●
Guilherme
Bàn thắng
Houston Dynamo
■
Lawrence Ennali
Thẻ vàng
Houston Dynamo
↔
Matt Polster
Thay người 1 · Kiến tạo: Cody Baker
New England Revolution
↔
Marcos Zambrano
Thay người 2 · Kiến tạo: Jack Harrison
New England Revolution
●
Agustin Resch
Bàn thắng · Kiến tạo: Jack McGlynn
Houston Dynamo
↔
Jack McGlynn
Thay người 1 · Kiến tạo: Agustín Bouzat
Houston Dynamo
↔
Peyton Miller
Thay người 3 · Kiến tạo: Griffin Yow
New England Revolution
↔
Alhassan Yusuf
Thay người 4 · Kiến tạo: Diego Fagúndez
New England Revolution
↔
Ezequiel Ponce
Thay người 2 · Kiến tạo: Duncan McGuire
Houston Dynamo
↔
Mateusz Bogusz
Thay người 3 · Kiến tạo: Ibrahim Aliyu
Houston Dynamo
↔
William Sands
Thay người 5 · Kiến tạo: Wilson Harris
New England Revolution
↔
Guilherme
Thay người 4 · Kiến tạo: Ondrej Lingr
Houston Dynamo
↔
Héctor Herrera
Thay người 5 · Kiến tạo: Diadié Samassékou
Houston Dynamo
■
Brooklyn Raines
Thẻ vàng
New England Revolution
New England Revolution
Huấn luyện viên
Marko Mitrovic
Đội hình xuất phát
-
30
Matt Turner
G
-
8
Matt Polster
D
-
22
Ethan Kohler
D
-
2
Mamadou Fofana
D
-
23
William Sands
D
-
21
Brooklyn Raines
M
-
10
Carles Gil
M
-
80
Alhassan Yusuf
M
-
25
Peyton Miller
F
-
99
Dor Turgeman
F
-
17
Marcos Zambrano
F
Dự bị
-
15
Cody Baker
D
-
11
Jack Harrison
M
-
7
Griffin Yow
F
-
77
Diego Fagúndez
M
-
27
Wilson Harris
F
-
33
Donovan Parisian
G
-
4
Tanner Beason
D
-
38
Eric Klein
M
-
14
Jackson Yueill
M
Houston Dynamo
Huấn luyện viên
Ben Olsen
Đội hình xuất phát
-
31
Jonathan Bond
G
-
36
Felipe Andrade
D
-
5
Lucas Halter
D
-
34
Agustin Resch
D
-
11
Lawrence Ennali
D
-
6
Artur
M
-
16
Héctor Herrera
M
-
19
Mateusz Bogusz
M
-
8
Jack McGlynn
M
-
20
Guilherme
M
-
10
Ezequiel Ponce
F
Dự bị
-
30
Agustín Bouzat
M
-
24
Ibrahim Aliyu
F
-
23
Duncan McGuire
F
-
9
Ondrej Lingr
M
-
18
Diadié Samassékou
M
-
26
Blake Gillingham
G
-
21
Franco Negri
D
-
28
Erik Sviatchenko
D
-
14
Duane Holmes
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
7
0
Sút chệch khung thành
4
9
Tổng cú sút
13
7
Cú sút bị cản
2
4
Sút trong vòng cấm
6
5
Sút ngoài vòng cấm
7
10
Phạm lỗi
10
9
Phạt góc
4
0
Việt vị
1
48%
Kiểm soát bóng
52%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
5
Thủ môn cứu thua
2
495
Tổng đường chuyền
553
430
Chuyền chính xác
495
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
90%
0.40
Bàn thắng kỳ vọng
0.87
0.15
Bàn thua ngăn chặn
0.15
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.45
X
3.6
2
2.75
AH
N +1.5
1.14
K -1.5
1.21
O/U
T 2.5
1.65
X 2.5
2.2
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.53
K
2.38
1X2
1
2.88
X
2.38
2
3.25
AH
N +0.75
1.19
K -0.75
1.24
O/U
T 1
1.63
X 1
2.29
O/E
L
2
C
1.8
New England Revolution
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 51
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Houston Dynamo
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 65
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 74
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 67
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0