NEC Nijmegen vs Telstar: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Hà Lan Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 75'
Đội nhà NEC Nijmegen
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Telstar
Ngày 21:30 · 08/08
Sân Goffertstadion · Nijmegen
Trọng tài Allard Lindhout, Netherlands
Trạng thái 75'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 08/08
Sân Goffertstadion · Nijmegen
Hiệp 1 H1 0-2
Trọng tài Allard Lindhout, Netherlands

Bảng xếp hạng · 2026

10 NEC Nijmegen 0 trận 0 điểm
3 Telstar 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan NEC Nijmegen 1 - 2 Telstar
VĐQG Hà Lan NEC Nijmegen 1 - 1 Telstar
VĐQG Hà Lan Telstar 2 - 2 NEC Nijmegen
Hạng Nhì Hà Lan NEC Nijmegen 1 - 1 Telstar
Hạng Nhì Hà Lan Telstar 5 - 2 NEC Nijmegen
P. Brouwer Bàn thắng · Kiến tạo: A. Soualhia Telstar
R. Mendes Bàn thắng · Kiến tạo: P. Brouwer Telstar
D. Nejasmic Thay người 1 · Kiến tạo: K. Sierhuis NEC Nijmegen
R. Mendes Thay người 1 · Kiến tạo: E. Demircan Telstar
B. Pereira Thẻ vàng NEC Nijmegen
S. Hetli Thay người 2 · Kiến tạo: P. Aning Telstar
N. Rossen Thay người 3 · Kiến tạo: N. Shenkman Telstar
G. Alders Thay người 4 · Kiến tạo: I. Ahmed Telstar
T. Chery Thay người 2 · Kiến tạo: B. Linssen NEC Nijmegen
J. Monteiro Thay người 3 · Kiến tạo: P. Sandler NEC Nijmegen
N. Lebreton Thay người 4 · Kiến tạo: W. T. Willumsson NEC Nijmegen
I. Hansen-Aaroen Thẻ vàng NEC Nijmegen
T. Owusu Thay người 5 · Kiến tạo: G. Caschili Telstar
I. Ahmed Thẻ vàng Telstar
R. Koeman Thẻ vàng Telstar
S. Ouaissa Thay người 5 · Kiến tạo: E. Mor NEC Nijmegen
K. Sierhuis Bàn thắng NEC Nijmegen

NEC Nijmegen

3-4-2-1

Huấn luyện viên Dick Schreuder

Đội hình xuất phát

  • 1 Gonzalo Crettaz G
  • 2 Brayann Pereira D
  • 6 Darko Nejašmić D
  • 24 Deveron Fonville D
  • 25 Sami Ouaissa M
  • 35 Jamiro Monteiro M
  • 8 Isak Hansen Aarøen M
  • 99 Clement Bischoff M
  • 9 Tjaronn Chery F
  • 20 Noe Lebreton F
  • 10 Dušan Tadić F

Dự bị

  • 36 Freek Entius G
  • 38 Joep Geneste G
  • 21 Tobias Storm D
  • 5 Thomas Ouwejan D
  • 37 Merijn van de Wiel M
  • 3 Philippe Sandler D
  • 19 Adam Tahaui F
  • 7 Emre Mor F
  • 11 Willum Thor Willumsson M
  • 14 Kaj Sierhuis F
  • 34 Kevin Kers F
  • 30 Bryan Linssen F

Telstar

4-2-3-1

Huấn luyện viên Henk Brugge

Đội hình xuất phát

  • 1 Ronald Koeman Jr G
  • 3 Gerald Alders D
  • 4 Abdelnour Soualhia D
  • 43 Marvin Peersman D
  • 2 Jeff Hardeveld D
  • 17 Nils Rossen M
  • 10 Tyrone Owusu M
  • 7 Rui Mendes M
  • 27 Patrick Brouwer M
  • 11 Soufiane Hetli M
  • 9 Jelani Seedorf F

Dự bị

  • 20 Daan Reiziger G
  • 13 Finn Mulder G
  • 5 Prince Aning M
  • 18 Gabi Caschili D
  • 15 Nigel Ogidi Nwankwo D
  • 6 Isaiah Ahmed M
  • 28 Rojendro Oudsten D
  • 8 Emirhan Demircan F
  • 19 Fabiano Rust F
  • 14 Harrie Kuster M
  • 23 Noach Shenkman M
  • 21 Fofin Turay F
NEC Nijmegen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Telstar
2 Sút trúng đích 3
8 Sút chệch khung thành 3
20 Tổng cú sút 8
10 Cú sút bị cản 2
13 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 0
10 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
69% Kiểm soát bóng 31%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 2
459 Tổng đường chuyền 211
405 Chuyền chính xác 152
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
1.14 Bàn thắng kỳ vọng 1.46
0.17 Bàn thua ngăn chặn 0.17
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

NEC Nijmegen 23 cầu thủ

Gonzalo Crettaz 1 · G
Phút 81 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.7
Cứu thua
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayann Pereira 2 · D
Phút 81 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Darko Nejašmić 6 · D
Phút 45 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7
Chuyền
42
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deveron Fonville 24 · D
Phút 81 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.9
Chuyền
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sami Ouaissa 25 · M
Phút 79 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
7.5
Sút
2
Chuyền
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamiro Monteiro 35 · M
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Chuyền
44
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Hansen Aarøen 8 · M
Phút 81 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.3
Chuyền
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Clement Bischoff 99 · M
Phút 81 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tjaronn Chery 9 · F Đội trưởng
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noe Lebreton 20 · F
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Tadić 10 · F
Phút 81 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaj Sierhuis 14 · F Dự bị
Phút 36 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philippe Sandler 3 · D Dự bị
Phút 17 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
7.2
Chuyền
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Willum Thor Willumsson 11 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.6
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Linssen 30 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.5
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Mor 7 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freek Entius 36 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joep Geneste 38 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Storm 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Ouwejan 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Merijn van de Wiel 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Tahaui 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Kers 34 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Telstar 23 cầu thủ

Ronald Koeman Jr 1 · G
Phút 81 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.7
Cứu thua
2
Chuyền
40
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gerald Alders 3 · D
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Chuyền
12
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdelnour Soualhia 4 · D
Phút 81 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.7
Kiến tạo
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Peersman 43 · D
Phút 81 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản phá
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeff Hardeveld 2 · D Đội trưởng
Phút 81 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7
Chuyền
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nils Rossen 17 · M
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrone Owusu 10 · M
Phút 70 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
7
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rui Mendes 7 · M
Phút 55 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Brouwer 27 · M
Phút 81 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soufiane Hetli 11 · M
Phút 63 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jelani Seedorf 9 · F
Phút 81 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Demircan 8 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.6
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prince Aning 5 · M Dự bị
Phút 18 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaiah Ahmed 6 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Noach Shenkman 23 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabi Caschili 18 · D Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Reiziger 20 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Mulder 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nigel Ogidi Nwankwo 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rojendro Oudsten 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabiano Rust 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrie Kuster 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fofin Turay 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0