Đội nhà
NEC Nijmegen
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Olympiakos Piraeus
Ngày
00:30 · 12/08
Sân
Goffertstadion · Nijmegen
Trọng tài
M. Mariani
Trạng thái
Kết thúc hiệp phụ
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
12/08
Sân
Goffertstadion · Nijmegen
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
M. Mariani
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Olympiakos Piraeus
Bảng xếp hạng · 2025
18
Olympiakos Piraeus
8 trận
11 điểm
Đối đầu gần đây
■
Dani García
Thẻ vàng
Olympiakos Piraeus
↔
Jota Silva
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Fortounis
Olympiakos Piraeus
↔
S. Ouaissa
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Mor
NEC Nijmegen
↔
P. Sandler
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Pereira
NEC Nijmegen
●
A. El Kaabi
Bàn thắng
Olympiakos Piraeus
■
Rodinei
Thẻ vàng
Olympiakos Piraeus
■
Gustavo Sá
Thẻ vàng
Olympiakos Piraeus
↔
G. Sa
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Mouzakitis
Olympiakos Piraeus
●
B. Linssen
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Tadic
NEC Nijmegen
↔
D. Garcia
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Scipioni
Olympiakos Piraeus
↔
G. Martins
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Roca
Olympiakos Piraeus
•
Kostas Fortounis
Card upgrade
Olympiakos Piraeus
■
Kostas Fortounis
Thẻ đỏ
Olympiakos Piraeus
■
Brayann Pereira
Thẻ vàng
NEC Nijmegen
↔
C. Bischoff
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Sierhuis
NEC Nijmegen
■
Kaj Sierhuis
Thẻ vàng
NEC Nijmegen
•
Kaj Sierhuis
Bàn thắng bị hủy
NEC Nijmegen
●
E. Mor
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Sierhuis
NEC Nijmegen
↔
Thay người 5 · Kiến tạo: Chiquinho
Olympiakos Piraeus
↔
P. Retsos
Thay người 6 · Kiến tạo: Z. Smajlovic
Olympiakos Piraeus
↔
B. Linssen
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Monteiro
NEC Nijmegen
↔
N. Lebreton
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Nuytinck
NEC Nijmegen
↔
Thay người 6 · Kiến tạo: K. Kers
NEC Nijmegen
■
Lorenzo Scipioni
Thẻ vàng
Olympiakos Piraeus
NEC Nijmegen
3-1-4-2
Huấn luyện viên
Dick Schreuder
Đội hình xuất phát
-
1
G. Crettaz
G
-
21
T. Storm
D
-
3
P. Sandler
D
-
24
D. Fonville
D
-
6
D. Nejasmic
M
-
25
S. Ouaissa
M
-
20
N. Lebreton
M
-
10
D. Tadic
M
-
99
C. Bischoff
M
-
9
T. Chery
F
-
30
B. Linssen
F
Dự bị
-
36
F. Entius
G
-
38
J. Geneste
-
35
J. Monteiro
M
-
8
I. Hansen-Aaroen
M
-
17
B. Nuytinck
D
-
7
E. Mor
F
-
5
T. Ouwejan
D
-
14
K. Sierhuis
F
-
11
W. T. Willumsson
M
-
2
B. Pereira
D
-
34
K. Kers
F
Olympiakos Piraeus
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Luis Mendilibar Jose
Đội hình xuất phát
-
31
B. Popovic
G
-
23
Rodinei
D
-
45
P. Retsos
D
-
5
L. Pirola
D
-
70
B. Onyemaechi
D
-
14
D. Garcia
M
-
32
S. Hezze
M
-
10
G. Martins
M
-
8
G. Sa
M
-
20
Jota Silva
M
-
9
A. El Kaabi
F
Dự bị
-
1
S. Ortega
G
-
91
D. Stournaras
G
-
2
M. Saliakas
D
-
16
L. Scipioni
M
-
96
C. Mouzakitis
M
-
77
C. Filis
M
-
7
K. Fortounis
M
-
25
P. Maffeo
D
-
22
Chiquinho
M
-
6
D. Carmo
D
-
73
J. Roca
M
-
4
Z. Smajlovic
D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
2
6
Sút chệch khung thành
6
16
Tổng cú sút
10
3
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
6
5
Sút ngoài vòng cấm
4
17
Phạm lỗi
19
3
Phạt góc
4
4
Việt vị
2
54%
Kiểm soát bóng
46%
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cứu thua
5
603
Tổng đường chuyền
505
457
Chuyền chính xác
350
76%
Tỷ lệ chuyền chính xác
69%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.75
X
3.3
2
2.5
AH
N +1.75
1.12
K -1.75
1.1
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.67
K
2.1
1X2
1
3.25
X
2.2
2
2.88
AH
N +0.75
1.23
K -0.75
1.2
O/U
T 1
1.76
X 1
2
O/E
L
2.1
C
1.73
NEC Nijmegen
22 cầu thủ
Phút
120
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 57
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 91
- Chuyền chính xác
- 72
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
105
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 105
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
105
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 105
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olympiakos Piraeus
23 cầu thủ
Phút
120
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 8
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
103
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 103
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
120
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 120
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
42
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0