Đội nhà
Nautico Recife
1 - 1
H1 1-0
Đội khách
Atletico Goianiense
Ngày
02:00 · 10/08
Sân
Estádio dos Aflitos · Recife
Trọng tài
Wagner do Nascimento Magalhaes, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
10/08
Sân
Estádio dos Aflitos · Recife
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Wagner do Nascimento Magalhaes, Brazil
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Atletico Goianiense and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
13
Nautico Recife
20 trận
25 điểm
7
Atletico Goianiense
20 trận
31 điểm
Đối đầu gần đây
●
Kaua Almeida da Costa
Bàn thắng · Kiến tạo: Igor Fernandes
Nautico Recife
■
Arnaldo
Thẻ vàng
Nautico Recife
■
Adriano Martins
Thẻ vàng
Atletico Goianiense
↔
Matheusinho
Thay người 1 · Kiến tạo: Henrique Freitas
Atletico Goianiense
↔
Leandro Vilela
Thay người 2 · Kiến tạo: Bruno José
Atletico Goianiense
↔
Léo Tocantins
Thay người 3 · Kiến tạo: Cristiano
Atletico Goianiense
■
Muriel
Thẻ vàng
Nautico Recife
•
Muriel
Thẻ đỏ cancelled
Nautico Recife
●
Geovany Soares
Bàn thắng · Kiến tạo: Henrique Freitas
Atletico Goianiense
↔
Igor Fernandes
Thay người 1 · Kiến tạo: Ryan
Nautico Recife
↔
Samuel
Thay người 2 · Kiến tạo: Patricio Núñez
Nautico Recife
↔
Auremir
Thay người 3 · Kiến tạo: Gustavo Henrique
Nautico Recife
↔
Arnaldo
Thay người 4 · Kiến tạo: Victor Andrade
Nautico Recife
↔
Geovany Soares
Thay người 4 · Kiến tạo: Gustavo Maia
Atletico Goianiense
↔
Gustavo Coutinho
Thay người 5 · Kiến tạo: João Pedro Silva
Atletico Goianiense
■
Victor Andrade
Thẻ vàng
Nautico Recife
■
Cristiano
Thẻ vàng
Atletico Goianiense
■
Benjamín Borasi
Thẻ vàng
Nautico Recife
↔
Benjamín Borasi
Thay người 5 · Kiến tạo: Juan Rikelme
Nautico Recife
Nautico Recife
Huấn luyện viên
Anjos Helio dos
Đội hình xuất phát
-
1
Muriel
G
-
2
Arnaldo
D
-
15
Léo Índio
D
-
3
Betão
D
-
23
Igor Fernandes
D
-
5
Auremir
M
-
41
Samuel
M
-
93
Reginaldo
M
-
10
Jean Carlos
M
-
24
Benjamín Borasi
M
-
19
Kaua Almeida da Costa
F
Dự bị
-
46
Gustavo Henrique
D
-
6
Ryan
D
-
22
Patricio Núñez
M
-
11
Victor Andrade
F
-
37
Juan Rikelme
D
-
55
Gastón Guruceaga
G
- 75 Hector Silva D
-
34
Wanderson
D
-
21
Felipe Redaelli
M
-
88
Caio
M
-
99
Isaque Ferreira
F
-
16
Luiz Claudio
F
Atletico Goianiense
Huấn luyện viên
Souza Eduardo
Đội hình xuất phát
-
1
Paulo Vítor
G
-
2
Ewerthon
D
-
4
Junior Barreto
D
-
3
Adriano Martins
D
-
6
Yuri Alves de Aquino
D
-
8
Peixoto
M
-
5
Leandro Vilela
M
-
7
Léo Tocantins
M
-
10
Matheusinho
M
-
11
Geovany Soares
M
-
9
Gustavo Coutinho
F
Dự bị
-
17
Cristiano
M
-
19
Henrique Freitas
M
-
21
Bruno José
M
-
22
Gustavo Maia
F
-
18
João Pedro Silva
F
-
13
Kauã Henrique
D
-
14
Tito
D
-
16
Natã
D
-
15
Igor Henrique
M
-
20
Netinho
M
-
12
Paulo
G
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
6
5
Sút chệch khung thành
9
16
Tổng cú sút
17
6
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
9
5
Sút ngoài vòng cấm
8
15
Phạm lỗi
15
5
Phạt góc
5
1
Việt vị
4
42%
Kiểm soát bóng
58%
4
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
5
Thủ môn cứu thua
4
278
Tổng đường chuyền
398
197
Chuyền chính xác
328
71%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
1.36
Bàn thắng kỳ vọng
1.22
0.80
Bàn thua ngăn chặn
0.80
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.6
X
3
2
2.88
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.15
O/U
T 2.5
2.25
X 2.5
1.62
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.83
K
1.83
1X2
1
3.25
X
2
2
3.6
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.21
O/U
T 1
2.12
X 1
1.66
O/E
L
2.2
C
1.67
Nautico Recife
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 8.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Goianiense
22 cầu thủ
Phút
98
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0