Đội nhà
Nagoya Grampus
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Shimizu S-pulse
Ngày
17:00 · 08/08
Sân
Toyota Stadium · Toyota
Trọng tài
Yuzo Sutani, Japan
Trạng thái
75'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Toyota Stadium · Toyota
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Yuzo Sutani, Japan
Dự đoán
Cơ hội kép: Nagoya Grampus or draw
Bảng xếp hạng · 2027
6
Nagoya Grampus
0 trận
0 điểm
7
Shimizu S-pulse
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
K. Kitagawa
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Fujii
Shimizu S-pulse
↔
R. Izumi
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Koda
Nagoya Grampus
■
Oh Se-Hun
Thẻ vàng
Shimizu S-pulse
■
Oh Se-Hun
Thẻ vàng
Shimizu S-pulse
■
Oh Se-Hun
Thẻ đỏ
Shimizu S-pulse
↔
Mateus
Thay người 2 · Kiến tạo: Y. Asano
Nagoya Grampus
↔
K. Kitagawa
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Koizumi
Shimizu S-pulse
↔
T. Fujii
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Hasukawa
Shimizu S-pulse
↔
Y. Nogami
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Morishima
Nagoya Grampus
↔
Y. Yamagishi
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Sugiura
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Mihailo Petrovic
Đội hình xuất phát
-
35
Alexandre Pisano
G
-
70
Teruki Hara
D
-
13
Haruya Fujii
D
-
2
Yuki Nogami
D
-
10
Mateus
M
-
15
Sho Inagaki
M
-
31
Tomoki Takamine
M
-
27
Katsuhiro Nakayama
M
-
7
Ryuji Izumi
F
-
22
Yudai Kimura
F
-
11
Yuya Yamagishi
F
Dự bị
-
36
Hiroaki Hagi
G
-
55
Shuhei Tokumoto
D
-
3
Yota Sato
D
-
41
Masahito Ono
M
-
17
Takuya Uchida
M
-
14
Tsukasa Morishima
M
-
19
Hidemasa Koda
M
-
9
Yuya Asano
M
-
30
Shungo Sugiura
F
Shimizu S-pulse
4-3-2-1
Huấn luyện viên
Takayuki Yoshida
Đội hình xuất phát
-
16
Togo Umeda
G
-
24
Hidehiro Sugai
D
-
14
Seung-wook Park
D
-
15
Yuki Honda
D
-
25
Mateus Brunetti
D
-
47
Yudai Shimamoto
M
-
2
Dieguinho
M
-
50
Tomoya Fujii
M
-
49
Koya Kitagawa
M
-
13
Ryo Germain
M
-
9
Oh Se-Hun
F
Dự bị
-
1
Yuya Oki
G
-
28
Yutaka Yoshida
D
-
4
Sodai Hasukawa
D
-
70
Sen Takagi
D
-
7
Capixaba
M
-
81
Kazuki Kozuka
M
-
21
Kai Matsuzaki
M
-
37
Kei Koizumi
M
-
19
Kinoshita Kosuke
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
6
6
Sút chệch khung thành
5
13
Tổng cú sút
14
3
Cú sút bị cản
3
6
Sút trong vòng cấm
13
7
Sút ngoài vòng cấm
1
4
Phạm lỗi
12
10
Phạt góc
7
1
Việt vị
1
71%
Kiểm soát bóng
29%
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
5
Thủ môn cứu thua
4
432
Tổng đường chuyền
167
368
Chuyền chính xác
111
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
66%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Nagoya Grampus
20 cầu thủ
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 77
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shimizu S-pulse
20 cầu thủ
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 4
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 5.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
76
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0