MTK Budapest vs Puskas Academy: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Hungary Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 54'
Đội nhà MTK Budapest
1 - 2 H1 0-2
Đội khách Puskas Academy
Ngày 22:30 · 07/08
Sân
Trọng tài
Trạng thái 54'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 07/08
Sân
Hiệp 1 H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

MTK Budapest 10% Hòa 45% Puskas Academy 45%

Cơ hội kép: draw or Puskas Academy

Bảng xếp hạng · 2026

2 MTK Budapest 2 trận 4 điểm
6 Puskas Academy 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hungary MTK Budapest 1 - 2 Puskas Academy
VĐQG Hungary Puskas Academy 2 - 2 MTK Budapest
VĐQG Hungary MTK Budapest 2 - 2 Puskas Academy
VĐQG Hungary Puskas Academy 1 - 1 MTK Budapest
VĐQG Hungary Puskas Academy 1 - 1 MTK Budapest
M. Kern Bàn thắng · Kiến tạo: P. Dardai Puskas Academy
I. Beriashvili Thay người 1 · Kiến tạo: C. Belenyesi MTK Budapest
G. Harutyunyan Bàn thắng Puskas Academy
S. Radic Thẻ vàng MTK Budapest
A. Nemeth Thẻ vàng Puskas Academy
K. Laszlo Thẻ vàng MTK Budapest
K. Laszlo Thay người 2 · Kiến tạo: I. Bognar MTK Budapest
M. Kern Thẻ vàng Puskas Academy
P. Dardai Thay người 1 · Kiến tạo: M. Soisalo Puskas Academy
G. Jurek Bàn thắng · Kiến tạo: Z. Kerezsi MTK Budapest

MTK Budapest

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mate Pinezits

Đội hình xuất phát

  • 1 Patrik Demjén G
  • 2 Benedek Varju D
  • 4 Ilia Beriashvili D
  • 55 Stipe Radić D
  • 27 Patrik Kovács D
  • 6 Mihály Kata M
  • 80 Adrian Zeljković M
  • 11 Gábor Jurek M
  • 16 Krisztián László M
  • 20 Zalán Kerezsi M
  • 9 Milán Klausz F

Dự bị

  • 18 Csaba Belényesi D
  • 24 Tamás Fadgyas G
  • 26 Vilius Armalas D
  • 5 Dániel Horváth D
  • 13 Timóteus János Mikolay D
  • 14 Artúr Horváth M
  • 10 István Bognár M
  • 23 Jakub Plšek M
  • 8 Ádám Zubor M
  • 99 Hunor Németh M
  • 77 György Komáromi M
  • 7 Dániel Zsóri F

Puskas Academy

4-1-4-1

Huấn luyện viên Levente Babo

Đội hình xuất phát

  • 72 Bendegúz Lehoczki G
  • 96 Roland Orján D
  • 14 Wojciech Golla D
  • 21 Georgiy Harutyunyan D
  • 22 Roland Szolnoki D
  • 6 Laros Duarte M
  • 10 Palkó Dárdai M
  • 4 Michael Okeke M
  • 74 Martin Kern M
  • 8 Dániel Lukács M
  • 90 András Németh F

Dự bị

  • 24 Tamás Markek G
  • 80 Bendegúz Farkas D
  • 76 Barna Pál D
  • 77 Kevin Mondovics F
  • 88 Bence Vékony M
  • 42 Zsolt Krupa M
  • 66 Zsombor Varga M
  • 16 Urho Nissilä M
  • 20 Mikael Soisalo F
  • 68 Daniel Brugger M
  • 9 Lamin Colley F
  • 99 Zoárd Nagy F
MTK Budapest
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Puskas Academy
4 Sút trúng đích 3
2 Sút chệch khung thành 0
8 Tổng cú sút 7
2 Cú sút bị cản 4
3 Sút trong vòng cấm 6
5 Sút ngoài vòng cấm 1
7 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 1
Việt vị
59% Kiểm soát bóng 41%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 3
328 Tổng đường chuyền 234
283 Chuyền chính xác 201
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

MTK Budapest 23 cầu thủ

Patrik Demjén 1 · G
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Cứu thua
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benedek Varju 2 · D
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Chuyền
17
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilia Beriashvili 4 · D
Phút 22 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stipe Radić 55 · D
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
52
Chuyền chính xác
48
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrik Kovács 27 · D
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
41
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihály Kata 6 · M Đội trưởng
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Zeljković 80 · M
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gábor Jurek 11 · M
Phút 54 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.6
Sút
4
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krisztián László 16 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zalán Kerezsi 20 · M
Phút 54 Điểm 8.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
8.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milán Klausz 9 · F
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Csaba Belényesi 18 · D Dự bị
Phút 32 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.6
Chuyền
24
Chuyền chính xác
23
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
István Bognár 10 · M Dự bị
Phút 9 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamás Fadgyas 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vilius Armalas 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Horváth 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timóteus János Mikolay 13 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artúr Horváth 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Plšek 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádám Zubor 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hunor Németh 99 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
György Komáromi 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Zsóri 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Puskas Academy 23 cầu thủ

Bendegúz Lehoczki 72 · G
Phút 54 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.6
Cứu thua
3
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roland Orján 96 · D
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Chuyền
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wojciech Golla 14 · D
Phút 54 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
36
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgiy Harutyunyan 21 · D
Phút 54 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
37
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roland Szolnoki 22 · D Đội trưởng
Phút 54 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laros Duarte 6 · M
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Palkó Dárdai 10 · M
Phút 52 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Okeke 4 · M
Phút 54 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.5
Chuyền
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Kern 74 · M
Phút 54 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dániel Lukács 8 · M
Phút 54 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
András Németh 90 · F
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mikael Soisalo 20 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamás Markek 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bendegúz Farkas 80 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barna Pál 76 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Mondovics 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bence Vékony 88 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zsolt Krupa 42 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zsombor Varga 66 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Urho Nissilä 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Brugger 68 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamin Colley 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoárd Nagy 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0