Đội nhà
Moreirense
2 - 2
H1 1-1
Đội khách
SC Braga
Ngày
02:30 · 10/08
Sân
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas · Moreira de Cónegos
Trọng tài
Jose Bessa, Portugal
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
10/08
Sân
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas · Moreira de Cónegos
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Jose Bessa, Portugal
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or SC Braga
Bảng xếp hạng · 2026
7
Moreirense
0 trận
0 điểm
12
SC Braga
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
F. Navarro
Bàn thắng · Kiến tạo: Vitor Carvalho
SC Braga
●
N. John
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Duville-Parsemain
Moreirense
■
Diogo Travassos
Thẻ vàng
SC Braga
■
Guilherme Liberato
Thẻ vàng
Moreirense
↔
B. Arrey-Mbi
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Bajrami
SC Braga
■
Kevyn Monteiro
Thẻ vàng
Moreirense
↔
Travassos
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Gomez
SC Braga
↔
M. Dorgeles
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Huseinbasic
SC Braga
↔
R. Horta
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Victor
SC Braga
↔
A. Vieira
Thay người 1 · Kiến tạo: Kiko Bondoso
Moreirense
■
Nile John
Thẻ vàng
Moreirense
●
P. Victor
Bàn thắng · Kiến tạo: D. E. Tiknaz
SC Braga
↔
Rodri
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Veloso
Moreirense
↔
N. John
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Stjepanovic
Moreirense
↔
Guilherme Liberato
Thay người 4 · Kiến tạo: Yan Maranhao
Moreirense
■
Gilberto Batista
Thẻ vàng
Moreirense
↔
D. E. Tiknaz
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Moutinho
SC Braga
●
J. Veloso
Bàn thắng
Moreirense
Moreirense
4-3-3
Huấn luyện viên
Vasco Costa
Đội hình xuất phát
-
13
A. Ferreira
G
-
2
L. Santos
D
-
66
G. Batista
D
-
4
Kevyn Monteiro
D
-
27
Kiko
D
-
23
N. John
M
-
65
Guilherme Liberato
-
21
Rodri
M
-
89
A. Vieira
F
-
9
A. Duville-Parsemain
F
-
11
Landerson
F
Dự bị
-
1
Aranha
G
-
10
Kiko Bondoso
F
-
77
K. Mottoh
F
-
25
A. Assis
M
-
30
J. Gower
M
-
20
J. Veloso
M
-
8
M. Stjepanovic
M
-
17
A. Martinez
D
-
99
Yan Maranhao
F
-
44
M. Dacosta Gonzalez
F
-
31
Pedro Jesus
D
SC Braga
3-4-3
Huấn luyện viên
Carlos Vicens
Đội hình xuất phát
-
31
Bernardo
G
-
14
G. Lagerbielke
D
-
6
Vitor Carvalho
D
-
26
B. Arrey-Mbi
D
-
7
Travassos
M
-
29
Gorby
M
-
34
D. E. Tiknaz
M
-
11
Gabriel Silva
M
-
20
M. Dorgeles
F
-
9
F. Navarro
F
-
21
R. Horta
F
Dự bị
-
78
J. Carvalho
G
-
12
T. Sa
G
-
8
J. Moutinho
M
-
23
D. Huseinbasic
M
-
44
A. Bajrami
D
-
5
L. Lelo
D
-
10
P. Victor
F
-
22
Sergio Barcia
D
-
77
G. Martinez
F
-
2
V. Gomez
D
-
37
A. Barisic
D
-
90
Luisinho
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
4
2
Sút chệch khung thành
4
7
Tổng cú sút
12
2
Cú sút bị cản
4
2
Sút trong vòng cấm
8
5
Sút ngoài vòng cấm
4
15
Phạm lỗi
20
4
Phạt góc
2
0
Việt vị
3
36%
Kiểm soát bóng
64%
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
343
Tổng đường chuyền
624
258
Chuyền chính xác
526
75%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
0.21
Bàn thắng kỳ vọng
0.94
-1.45
Bàn thua ngăn chặn
-1.45
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
5.75
X
4
2
1.57
AH
N +0.75
2.08
K -0.75
1.11
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2
K
1.75
1X2
1
6
X
2.25
2
2.1
AH
N +0.75
1.39
K -0.75
1.03
O/U
T 1
1.89
X 1
1.85
O/E
L
2.1
C
1.73
Moreirense
22 cầu thủ
Phút
98
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 5.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SC Braga
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 5.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 86
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 92
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 82
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 76
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0