Moreirense vs SC Braga: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Bồ Đào Nha Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Moreirense
2 - 2 H1 1-1
Đội khách SC Braga
Ngày 02:30 · 10/08
Sân Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas · Moreira de Cónegos
Trọng tài Jose Bessa, Portugal
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 10/08
Sân Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas · Moreira de Cónegos
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài Jose Bessa, Portugal

Dự đoán

Moreirense 0% Hòa 50% SC Braga 50%

Cơ hội kép: draw or SC Braga

Bảng xếp hạng · 2026

7 Moreirense 0 trận 0 điểm
12 SC Braga 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bồ Đào Nha Moreirense 2 - 2 SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha Moreirense 0 - 1 SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha SC Braga 2 - 1 Moreirense
Friendlies Clubs SC Braga 2 - 0 Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha Moreirense 1 - 2 SC Braga
F. Navarro Bàn thắng · Kiến tạo: Vitor Carvalho SC Braga
N. John Bàn thắng · Kiến tạo: A. Duville-Parsemain Moreirense
Diogo Travassos Thẻ vàng SC Braga
Guilherme Liberato Thẻ vàng Moreirense
B. Arrey-Mbi Thay người 1 · Kiến tạo: A. Bajrami SC Braga
Kevyn Monteiro Thẻ vàng Moreirense
Travassos Thay người 2 · Kiến tạo: V. Gomez SC Braga
M. Dorgeles Thay người 3 · Kiến tạo: D. Huseinbasic SC Braga
R. Horta Thay người 4 · Kiến tạo: P. Victor SC Braga
A. Vieira Thay người 1 · Kiến tạo: Kiko Bondoso Moreirense
Nile John Thẻ vàng Moreirense
P. Victor Bàn thắng · Kiến tạo: D. E. Tiknaz SC Braga
Rodri Thay người 2 · Kiến tạo: J. Veloso Moreirense
N. John Thay người 3 · Kiến tạo: M. Stjepanovic Moreirense
Guilherme Liberato Thay người 4 · Kiến tạo: Yan Maranhao Moreirense
Gilberto Batista Thẻ vàng Moreirense
D. E. Tiknaz Thay người 5 · Kiến tạo: J. Moutinho SC Braga
J. Veloso Bàn thắng Moreirense

Moreirense

4-3-3

Huấn luyện viên Vasco Costa

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Ferreira G
  • 2 L. Santos D
  • 66 G. Batista D
  • 4 Kevyn Monteiro D
  • 27 Kiko D
  • 23 N. John M
  • 65 Guilherme Liberato
  • 21 Rodri M
  • 89 A. Vieira F
  • 9 A. Duville-Parsemain F
  • 11 Landerson F

Dự bị

  • 1 Aranha G
  • 10 Kiko Bondoso F
  • 77 K. Mottoh F
  • 25 A. Assis M
  • 30 J. Gower M
  • 20 J. Veloso M
  • 8 M. Stjepanovic M
  • 17 A. Martinez D
  • 99 Yan Maranhao F
  • 44 M. Dacosta Gonzalez F
  • 31 Pedro Jesus D

SC Braga

3-4-3

Huấn luyện viên Carlos Vicens

Đội hình xuất phát

  • 31 Bernardo G
  • 14 G. Lagerbielke D
  • 6 Vitor Carvalho D
  • 26 B. Arrey-Mbi D
  • 7 Travassos M
  • 29 Gorby M
  • 34 D. E. Tiknaz M
  • 11 Gabriel Silva M
  • 20 M. Dorgeles F
  • 9 F. Navarro F
  • 21 R. Horta F

Dự bị

  • 78 J. Carvalho G
  • 12 T. Sa G
  • 8 J. Moutinho M
  • 23 D. Huseinbasic M
  • 44 A. Bajrami D
  • 5 L. Lelo D
  • 10 P. Victor F
  • 22 Sergio Barcia D
  • 77 G. Martinez F
  • 2 V. Gomez D
  • 37 A. Barisic D
  • 90 Luisinho M
Moreirense
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
SC Braga
3 Sút trúng đích 4
2 Sút chệch khung thành 4
7 Tổng cú sút 12
2 Cú sút bị cản 4
2 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 4
15 Phạm lỗi 20
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
36% Kiểm soát bóng 64%
4 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 1
343 Tổng đường chuyền 624
258 Chuyền chính xác 526
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.21 Bàn thắng kỳ vọng 0.94
-1.45 Bàn thua ngăn chặn -1.45
VĐQG Bồ Đào Nha 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Moreirense SC Braga

1X2

1 5.75 X 4 2 1.57

AH

N +0.75 2.08 K -0.75 1.11

O/U

T 2.5 1.95 X 2.5 1.85

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 2 K 1.75

1X2

1 6 X 2.25 2 2.1

AH

N +0.75 1.39 K -0.75 1.03

O/U

T 1 1.89 X 1 1.85

O/E

L 2.1 C 1.73

Moreirense 22 cầu thủ

André Ferreira 13 · G
Phút 98 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
5.9
Cứu thua
2
Chuyền
42
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Santos 2 · D
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilberto Batista 66 · D
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Chuyền
65
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
4
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kevyn Monteiro 4 · D
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Chuyền
43
Chuyền chính xác
36
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kiko 27 · D Đội trưởng
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nile John 23 · M
Phút 75 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Cản phá
1
Cắt bóng
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Guilherme Liberato 65 · M
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Alonso 21 · M
Phút 67 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Afonso Vieira 89 · F
Phút 59 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Parsemain 9 · F
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Landerson 11 · F
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiko Bondoso 10 · F Dự bị
Phút 39 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
39
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Veloso 20 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateja Stjepanović 8 · M Dự bị
Phút 23 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.9
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Maranhão 99 · F Dự bị
Phút 23 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aranha 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Jesus 31 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Martínez 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Afonso Assis 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimi Gower 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koby Mottoh 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Dacosta Gonzalez 44 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SC Braga 23 cầu thủ

Bernardo Fontes 31 · G
Phút 98 Điểm 5.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
5.5
Cứu thua
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustaf Lagerbielke 14 · D
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Chuyền
86
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vítor Carvalho 6 · D
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Kiến tạo
1
Chuyền
92
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
82
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bright Arrey-Mbi 26 · D
Phút 42 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
42
Điểm
6.3
Chuyền
26
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Travassos 7 · M
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jean-Baptiste Gorby 29 · M
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
73
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demir Ege Tıknaz 34 · M
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Silva 11 · M
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Dorgeles 20 · F
Phút 57 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.7
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Navarro 9 · F
Phút 98 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Horta 21 · F Đội trưởng
Phút 57 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Bajrami 44 · D Dự bị
Phút 56 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
56
Điểm
6.3
Chuyền
40
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Gómez 2 · D Dự bị
Phút 53 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.5
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Huseinbašić 23 · M Dự bị
Phút 41 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Víctor 10 · F Dự bị
Phút 41 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Moutinho 8 · M Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Carvalho 78 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Sá 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Barcia 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Leon Barišić 37 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Lelo 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Martínez 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Pinto 90 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0