Đội nhà
Monterrey
2 - 1
H1 0-1
Đội khách
Nashville SC
Ngày
07:00 · 13/08
Sân
Geodis Park · Nashville
Trọng tài
Said Martinez, Honduras
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
13/08
Sân
Geodis Park · Nashville
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Said Martinez, Honduras
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Nashville SC
Đối đầu gần đây
●
A. Qasem
Bàn thắng
Nashville SC
■
J. Rodriguez
Thẻ vàng
Monterrey
■
A. Muyl
Thẻ vàng
Nashville SC
↔
R. Baker-Whiting
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Lovitz
Nashville SC
↔
H. Mukhtar
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Knight
Nashville SC
●
O. Pineda
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Rossi
Monterrey
↔
O. Torres
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Orellano
Monterrey
↔
J. Rodriguez
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Chavez
Monterrey
↔
S. Mohammed
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Surridge
Nashville SC
↔
A. Muyl
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Saad
Nashville SC
↔
O. Pineda
Thay người 3 · Kiến tạo: R. de la Rosa
Monterrey
↔
J. Corona
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Fimbres
Monterrey
↔
F. Ambriz
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Garza
Monterrey
■
J. Maher
Thẻ vàng
Nashville SC
↔
A. Qasem
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Gaines
Nashville SC
●
H. Cuypers
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Ocampos
Monterrey
Monterrey
3-3-1-3
Huấn luyện viên
Matias Almeyda
Đội hình xuất phát
-
22
Luis Cárdenas
G
-
4
Victor Guzmán
D
-
30
Jorge Rodríguez
D
-
19
Alonso Aceves
D
-
8
Óliver Torres
M
-
5
Fidel Ambríz
M
-
17
Jesús Corona
M
-
25
Orbelín Pineda
M
-
7
Lucas Ocampos
F
-
99
Hugo Cuypers
F
-
9
Diego Rossi
F
Dự bị
-
2
Ricardo Chávez
D
-
10
Luca Orellano
F
-
27
Roberto de la Rosa
F
-
11
Iker Fimbres
M
-
18
Cesar Garza
M
-
31
César Ramos
G
-
232
Santiago Lomelin
G
-
3
Gerardo Arteaga
D
-
21
Luis Reyes
D
-
34
César Bustos
D
-
200
Omar Galvez
M
-
203
Aldo De Nigris
F
Nashville SC
4-4-2
Huấn luyện viên
Brian Callaghan
Đội hình xuất phát
-
13
Xavier Valdez
G
-
22
Josh Bauer
D
-
5
Jack Maher
D
-
21
Thomas Williams
D
-
27
Reed Baker-Whiting
D
-
19
Alex Muyl
M
-
12
Charles-Emile Brunet
M
-
6
Bryan Acosta
M
-
14
Shakur Mohammed
M
-
10
Hany Mukhtar
F
-
37
Ahmed Qasem
F
Dự bị
-
2
Daniel Lovitz
D
-
23
Jordan Knight
D
-
9
Sam Surridge
F
-
11
Elias Saad
F
-
29
Julian Gaines
D
-
99
Brian Schwake
G
-
1
Joe Willis
G
-
33
Christopher Applewhite
D
-
16
Matthew Corcoran
M
-
20
Edvard Tagseth
M
-
7
Cristian Espinoza
F
-
26
Famara Camara
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
1
6
Sút chệch khung thành
6
16
Tổng cú sút
7
5
Cú sút bị cản
0
13
Sút trong vòng cấm
4
3
Sút ngoài vòng cấm
3
9
Phạm lỗi
20
11
Phạt góc
3
0
Việt vị
2
58%
Kiểm soát bóng
42%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
3
477
Tổng đường chuyền
353
395
Chuyền chính xác
263
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3
X
3.5
2
2.3
AH
N +1.5
1.22
K -1.5
1.13
O/U
T 2.5
1.7
X 2.5
2.1
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
3.4
X
2.3
2
2.75
AH
N +0.75
1.27
K -0.75
1.19
O/U
T 1
1.61
X 1
2.21
O/E
L
2
C
1.8
Monterrey
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 76
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nashville SC
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0