Monterrey vs Nashville SC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Leagues Cup Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Monterrey
2 - 1 H1 0-1
Đội khách Nashville SC
Ngày 07:00 · 13/08
Sân Geodis Park · Nashville
Trọng tài Said Martinez, Honduras
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng bảng
Ngày 13/08
Sân Geodis Park · Nashville
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Said Martinez, Honduras

Dự đoán

Monterrey 10% Hòa 45% Nashville SC 45%

Cơ hội kép: draw or Nashville SC

Đối đầu gần đây

Leagues Cup Monterrey 2 - 1 Nashville SC
Leagues Cup Monterrey 0 - 2 Nashville SC
A. Qasem Bàn thắng Nashville SC
J. Rodriguez Thẻ vàng Monterrey
A. Muyl Thẻ vàng Nashville SC
R. Baker-Whiting Thay người 1 · Kiến tạo: D. Lovitz Nashville SC
H. Mukhtar Thay người 2 · Kiến tạo: J. Knight Nashville SC
O. Pineda Bàn thắng · Kiến tạo: D. Rossi Monterrey
O. Torres Thay người 1 · Kiến tạo: L. Orellano Monterrey
J. Rodriguez Thay người 2 · Kiến tạo: R. Chavez Monterrey
S. Mohammed Thay người 3 · Kiến tạo: S. Surridge Nashville SC
A. Muyl Thay người 4 · Kiến tạo: E. Saad Nashville SC
O. Pineda Thay người 3 · Kiến tạo: R. de la Rosa Monterrey
J. Corona Thay người 4 · Kiến tạo: I. Fimbres Monterrey
F. Ambriz Thay người 5 · Kiến tạo: C. Garza Monterrey
J. Maher Thẻ vàng Nashville SC
A. Qasem Thay người 5 · Kiến tạo: J. Gaines Nashville SC
H. Cuypers Bàn thắng · Kiến tạo: L. Ocampos Monterrey

Monterrey

3-3-1-3

Huấn luyện viên Matias Almeyda

Đội hình xuất phát

  • 22 Luis Cárdenas G
  • 4 Victor Guzmán D
  • 30 Jorge Rodríguez D
  • 19 Alonso Aceves D
  • 8 Óliver Torres M
  • 5 Fidel Ambríz M
  • 17 Jesús Corona M
  • 25 Orbelín Pineda M
  • 7 Lucas Ocampos F
  • 99 Hugo Cuypers F
  • 9 Diego Rossi F

Dự bị

  • 2 Ricardo Chávez D
  • 10 Luca Orellano F
  • 27 Roberto de la Rosa F
  • 11 Iker Fimbres M
  • 18 Cesar Garza M
  • 31 César Ramos G
  • 232 Santiago Lomelin G
  • 3 Gerardo Arteaga D
  • 21 Luis Reyes D
  • 34 César Bustos D
  • 200 Omar Galvez M
  • 203 Aldo De Nigris F

Nashville SC

4-4-2

Huấn luyện viên Brian Callaghan

Đội hình xuất phát

  • 13 Xavier Valdez G
  • 22 Josh Bauer D
  • 5 Jack Maher D
  • 21 Thomas Williams D
  • 27 Reed Baker-Whiting D
  • 19 Alex Muyl M
  • 12 Charles-Emile Brunet M
  • 6 Bryan Acosta M
  • 14 Shakur Mohammed M
  • 10 Hany Mukhtar F
  • 37 Ahmed Qasem F

Dự bị

  • 2 Daniel Lovitz D
  • 23 Jordan Knight D
  • 9 Sam Surridge F
  • 11 Elias Saad F
  • 29 Julian Gaines D
  • 99 Brian Schwake G
  • 1 Joe Willis G
  • 33 Christopher Applewhite D
  • 16 Matthew Corcoran M
  • 20 Edvard Tagseth M
  • 7 Cristian Espinoza F
  • 26 Famara Camara M
Monterrey
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Nashville SC
5 Sút trúng đích 1
6 Sút chệch khung thành 6
16 Tổng cú sút 7
5 Cú sút bị cản 0
13 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 3
9 Phạm lỗi 20
11 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
58% Kiểm soát bóng 42%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 3
477 Tổng đường chuyền 353
395 Chuyền chính xác 263
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Leagues Cup 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Monterrey Nashville SC

1X2

1 3 X 3.5 2 2.3

AH

N +1.5 1.22 K -1.5 1.13

O/U

T 2.5 1.7 X 2.5 2.1

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.57 K 2.25

1X2

1 3.4 X 2.3 2 2.75

AH

N +0.75 1.27 K -0.75 1.19

O/U

T 1 1.61 X 1 2.21

O/E

L 2 C 1.8

Monterrey 23 cầu thủ

Luis Cárdenas 22 · G
Phút 98 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.7
Chuyền
43
Chuyền chính xác
34
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Guzmán 4 · D
Phút 98 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.6
Chuyền
61
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Rodríguez 30 · D
Phút 58 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
7
Chuyền
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alonso Aceves 19 · D
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óliver Torres 8 · M
Phút 58 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fidel Ambríz 5 · M
Phút 78 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Corona 17 · M Đội trưởng
Phút 70 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.7
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orbelín Pineda 25 · M
Phút 69 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
8.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ocampos 7 · F
Phút 98 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Cuypers 99 · F
Phút 98 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rossi 9 · F
Phút 98 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Chávez 2 · D Dự bị
Phút 40 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
7.2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Orellano 10 · F Dự bị
Phút 40 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.9
Chuyền
6
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto de la Rosa 27 · F Dự bị
Phút 29 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.6
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Fimbres 11 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.9
Chuyền
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cesar Garza 18 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
7
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Ramos 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Lomelin 232 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerardo Arteaga 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Reyes 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Bustos 34 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Galvez 200 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldo De Nigris 203 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Nashville SC 23 cầu thủ

Xavier Valdez 13 · G
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Cứu thua
3
Chuyền
43
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Bauer 22 · D
Phút 98 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.2
Chuyền
42
Chuyền chính xác
33
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Maher 5 · D
Phút 98 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thomas Williams 21 · D
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
33
Cắt bóng
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reed Baker-Whiting 27 · D
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Muyl 19 · M
Phút 65 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
65
Điểm
6.2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Charles-Emile Brunet 12 · M
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Acosta 6 · M
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shakur Mohammed 14 · M
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hany Mukhtar 10 · F Đội trưởng
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Qasem 37 · F
Phút 83 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Lovitz 2 · D Dự bị
Phút 53 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.2
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Knight 23 · D Dự bị
Phút 53 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
5.9
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Surridge 9 · F Dự bị
Phút 34 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Saad 11 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.3
Sút
3
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Gaines 29 · D Dự bị
Phút 15 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Schwake 99 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Willis 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Applewhite 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Corcoran 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edvard Tagseth 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Espinoza 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Famara Camara 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0