Mladost Lucani vs Cukaricki: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Serbia Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Mladost Lucani
2 - 2 H1 0-1
Đội khách Cukaricki
Ngày 02:00 · 10/08
Sân
Trọng tài N. Radakovic
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 10/08
Sân
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài N. Radakovic

Dự đoán

Mladost Lucani 10% Hòa 45% Cukaricki 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Cukaricki and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

10 Mladost Lucani 2 trận 2 điểm
3 Cukaricki 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia Mladost Lucani 2 - 2 Cukaricki
VĐQG Serbia Cukaricki 3 - 1 Mladost Lucani
VĐQG Serbia Mladost Lucani 1 - 1 Cukaricki
VĐQG Serbia Cukaricki 0 - 0 Mladost Lucani
VĐQG Serbia Mladost Lucani 3 - 1 Cukaricki
Aboubacar Cisse Bàn thắng Cukaricki
Ismael Maiga Thẻ vàng Cukaricki
Aleksandar Varjačić Thẻ vàng Mladost Lucani
Veljko Radosavljević Thẻ vàng Cukaricki
Jovan Ćirić Thay người 1 · Kiến tạo: Mihailo Todosijevic Mladost Lucani
Vukašin Marković Thay người 2 · Kiến tạo: Veljko Kijevčanin Mladost Lucani
Veljko Radosavljević Thay người 1 · Kiến tạo: Lazar Stojanović Cukaricki
Veljko Kijevčanin Thẻ vàng Mladost Lucani
Marko Docić Thay người 2 · Kiến tạo: Srđan Mijailović Cukaricki
Zlatan Šehović Thay người 3 · Kiến tạo: Andrej Bajović Cukaricki
John Mary Thay người 3 · Kiến tạo: Petar Bojić Mladost Lucani
Fiorin Durmishaj Thay người 4 · Kiến tạo: Milan Pavkov Cukaricki
Aboubacar Cisse Thay người 5 · Kiến tạo: Aires Nanque Cukaricki
Aires Nanque Bàn thắng · Kiến tạo: Lazar Stojanović Cukaricki
Mihailo Todosijevic Bàn thắng · Kiến tạo: Veljko Kijevčanin Mladost Lucani
Andrej Bajović Thẻ vàng Cukaricki
Dušan Jovančić Thẻ vàng Mladost Lucani
Nikola Ćirković Bàn thắng · Kiến tạo: Aleksandar Varjačić Mladost Lucani
Milan Pavkov Thẻ vàng Cukaricki
Milan Joksimović Thay người 4 · Kiến tạo: Ognjen Krsmanović Mladost Lucani
Vasil Tasovski Thay người 5 · Kiến tạo: David Đokić Mladost Lucani

Mladost Lucani

Huấn luyện viên Radovan Curcic

Đội hình xuất phát

  • 1 Saša Stamenković G
  • 17 Aleksandar Varjačić D
  • 7 Nikola Andrić D
  • 30 Nikola Ćirković D
  • 12 Milan Joksimović D
  • 33 Žarko Udovičić D
  • 88 Vasil Tasovski M
  • 29 Dušan Jovančić M
  • 24 Vukašin Marković M
  • 25 Jovan Ćirić M
  • 39 John Mary F

Dự bị

  • 5 Veljko Kijevčanin M
  • 22 Mihailo Todosijevic D
  • 9 Petar Bojić M
  • 10 Ognjen Krsmanović M
  • 36 David Đokić M
  • 21 Nikola Popović G
  • 41 Nemanja Žunić D
  • 14 Taras Bondarenko D
  • 44 Miloš Cvetković D
  • 18 Filip Žunić D
  • 27 Nenad Radić M

Cukaricki

Huấn luyện viên Marko Jaksic

Đội hình xuất phát

  • 1 Đorđe Nikolić G
  • 73 Nemanja Miletić D
  • 23 Ismael Maiga D
  • 26 Milan Đoković D
  • 3 Zlatan Šehović D
  • 14 Sambou Sissoko M
  • 5 Marko Docić M
  • 20 Aboubacar Cisse M
  • 10 Uroš Miladinović M
  • 86 Veljko Radosavljević M
  • 25 Fiorin Durmishaj F

Dự bị

  • 15 Lazar Stojanović D
  • 77 Andrej Bajović M
  • 22 Srđan Mijailović M
  • 27 Aires Nanque F
  • 50 Milan Pavkov F
  • 81 Vladan Čarapić G
  • 19 Assane Ouedraogo D
  • 4 Nenad Tomović D
  • 16 Strahinja Anđelić D
  • 55 Andrej Ilić M
  • 11 Coby Ebere F
Mladost Lucani
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Cukaricki
4 Sút trúng đích 2
9 Sút chệch khung thành 1
14 Tổng cú sút 4
1 Cú sút bị cản 1
12 Sút trong vòng cấm 3
2 Sút ngoài vòng cấm 1
10 Phạm lỗi 24
10 Phạt góc 3
5 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
3 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
408 Tổng đường chuyền 306
332 Chuyền chính xác 221
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Mladost Lucani Cukaricki

1X2

1 2.45 X 2.9 2 3.2

AH

N +1.5 1.11 K -1.5 1.18

O/U

T 2.5 2.15 X 2.5 1.67

O/E

L 2.1 C 1.78

BTTS

C 1.83 K 1.83

1X2

1 3 X 2.05 2 3.5

AH

N +0.75 1.17 K -0.75 1.21

O/U

T 1 2.08 X 1 1.66

O/E

L 2.1 C 1.73

Mladost Lucani 22 cầu thủ

Saša Stamenković 1 · G
Phút 90 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
5.9
Kiến tạo
0
Chuyền
20
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Varjačić 17 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikola Andrić 7 · D
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
42
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Ćirković 30 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
57
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Joksimović 12 · D
Phút 89 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žarko Udovičić 33 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Kiến tạo
0
Chuyền
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Cắt bóng
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasil Tasovski 88 · M
Phút 89 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
6.5
Sút
3
Kiến tạo
0
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Jovančić 29 · M
Phút 90 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cắt bóng
7
Tranh chấp
26
Tranh chấp thắng
18
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
11
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vukašin Marković 24 · M
Phút 62 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
22
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Ćirić 25 · M
Phút 62 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Mary 39 · F
Phút 77 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.7
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veljko Kijevčanin 5 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.3
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mihailo Todosijevic 22 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
7.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petar Bojić 9 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ognjen Krsmanović 10 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Đokić 36 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Popović 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Žunić 41 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taras Bondarenko 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Cvetković 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Žunić 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nenad Radić 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cukaricki 22 cầu thủ

Đorđe Nikolić 1 · G
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Cứu thua
2
Chuyền
32
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Miletić 73 · D
Phút 90 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
5.6
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismael Maiga 23 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
31
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Milan Đoković 26 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
36
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zlatan Šehović 3 · D
Phút 71 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
23
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sambou Sissoko 14 · M
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
37
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Docić 5 · M Đội trưởng
Phút 71 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Cisse 20 · M
Phút 79 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
7.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Miladinović 10 · M
Phút 90 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
5.9
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veljko Radosavljević 86 · M
Phút 64 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fiorin Durmishaj 25 · F
Phút 79 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
27
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Stojanović 15 · D Dự bị
Phút 26 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.3
Kiến tạo
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Bajović 77 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Srđan Mijailović 22 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aires Nanque 27 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Pavkov 50 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vladan Čarapić 81 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assane Ouedraogo 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nenad Tomović 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Strahinja Anđelić 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Ilić 55 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Coby Ebere 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0