Đội nhà
Mladost Lucani
2 - 2
H1 0-1
Đội khách
Cukaricki
Ngày
02:00 · 10/08
Sân
—
Trọng tài
N. Radakovic
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
10/08
Sân
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
N. Radakovic
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Cukaricki and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
10
Mladost Lucani
2 trận
2 điểm
3
Cukaricki
3 trận
6 điểm
Đối đầu gần đây
●
Aboubacar Cisse
Bàn thắng
Cukaricki
■
Ismael Maiga
Thẻ vàng
Cukaricki
■
Aleksandar Varjačić
Thẻ vàng
Mladost Lucani
■
Veljko Radosavljević
Thẻ vàng
Cukaricki
↔
Jovan Ćirić
Thay người 1 · Kiến tạo: Mihailo Todosijevic
Mladost Lucani
↔
Vukašin Marković
Thay người 2 · Kiến tạo: Veljko Kijevčanin
Mladost Lucani
↔
Veljko Radosavljević
Thay người 1 · Kiến tạo: Lazar Stojanović
Cukaricki
■
Veljko Kijevčanin
Thẻ vàng
Mladost Lucani
↔
Marko Docić
Thay người 2 · Kiến tạo: Srđan Mijailović
Cukaricki
↔
Zlatan Šehović
Thay người 3 · Kiến tạo: Andrej Bajović
Cukaricki
↔
John Mary
Thay người 3 · Kiến tạo: Petar Bojić
Mladost Lucani
↔
Fiorin Durmishaj
Thay người 4 · Kiến tạo: Milan Pavkov
Cukaricki
↔
Aboubacar Cisse
Thay người 5 · Kiến tạo: Aires Nanque
Cukaricki
●
Aires Nanque
Bàn thắng · Kiến tạo: Lazar Stojanović
Cukaricki
●
Mihailo Todosijevic
Bàn thắng · Kiến tạo: Veljko Kijevčanin
Mladost Lucani
■
Andrej Bajović
Thẻ vàng
Cukaricki
■
Dušan Jovančić
Thẻ vàng
Mladost Lucani
●
Nikola Ćirković
Bàn thắng · Kiến tạo: Aleksandar Varjačić
Mladost Lucani
■
Milan Pavkov
Thẻ vàng
Cukaricki
↔
Milan Joksimović
Thay người 4 · Kiến tạo: Ognjen Krsmanović
Mladost Lucani
↔
Vasil Tasovski
Thay người 5 · Kiến tạo: David Đokić
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Huấn luyện viên
Radovan Curcic
Đội hình xuất phát
-
1
Saša Stamenković
G
-
17
Aleksandar Varjačić
D
-
7
Nikola Andrić
D
-
30
Nikola Ćirković
D
-
12
Milan Joksimović
D
-
33
Žarko Udovičić
D
-
88
Vasil Tasovski
M
-
29
Dušan Jovančić
M
-
24
Vukašin Marković
M
-
25
Jovan Ćirić
M
-
39
John Mary
F
Dự bị
-
5
Veljko Kijevčanin
M
-
22
Mihailo Todosijevic
D
-
9
Petar Bojić
M
-
10
Ognjen Krsmanović
M
-
36
David Đokić
M
-
21
Nikola Popović
G
-
41
Nemanja Žunić
D
-
14
Taras Bondarenko
D
-
44
Miloš Cvetković
D
-
18
Filip Žunić
D
-
27
Nenad Radić
M
Cukaricki
Huấn luyện viên
Marko Jaksic
Đội hình xuất phát
-
1
Đorđe Nikolić
G
-
73
Nemanja Miletić
D
-
23
Ismael Maiga
D
-
26
Milan Đoković
D
-
3
Zlatan Šehović
D
-
14
Sambou Sissoko
M
-
5
Marko Docić
M
-
20
Aboubacar Cisse
M
-
10
Uroš Miladinović
M
-
86
Veljko Radosavljević
M
-
25
Fiorin Durmishaj
F
Dự bị
-
15
Lazar Stojanović
D
-
77
Andrej Bajović
M
-
22
Srđan Mijailović
M
-
27
Aires Nanque
F
-
50
Milan Pavkov
F
-
81
Vladan Čarapić
G
-
19
Assane Ouedraogo
D
-
4
Nenad Tomović
D
-
16
Strahinja Anđelić
D
-
55
Andrej Ilić
M
-
11
Coby Ebere
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
9
Sút chệch khung thành
1
14
Tổng cú sút
4
1
Cú sút bị cản
1
12
Sút trong vòng cấm
3
2
Sút ngoài vòng cấm
1
10
Phạm lỗi
24
10
Phạt góc
3
5
Việt vị
1
59%
Kiểm soát bóng
41%
3
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
2
408
Tổng đường chuyền
306
332
Chuyền chính xác
221
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
72%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.45
X
2.9
2
3.2
AH
N +1.5
1.11
K -1.5
1.18
O/U
T 2.5
2.15
X 2.5
1.67
O/E
L
2.1
C
1.78
BTTS
C
1.83
K
1.83
1X2
1
3
X
2.05
2
3.5
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.21
O/U
T 1
2.08
X 1
1.66
O/E
L
2.1
C
1.73
Mladost Lucani
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Tranh chấp
- 26
- Tranh chấp thắng
- 18
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cukaricki
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0