Mlada Boleslav vs Sparta Praha: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Séc Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Mlada Boleslav
2 - 0 H1 2-0
Đội khách Sparta Praha
Ngày 01:00 · 09/08
Sân Lokotrans Arena · Mlada Boleslav
Trọng tài Stanislav Volek, Czechia
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Lokotrans Arena · Mlada Boleslav
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Stanislav Volek, Czechia

Dự đoán

Mlada Boleslav 10% Hòa 45% Sparta Praha 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Sparta Praha and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

4 Mlada Boleslav 2 trận 4 điểm
8 Sparta Praha 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Séc Mlada Boleslav 2 - 0 Sparta Praha
Cup Mlada Boleslav 0 - 0 Sparta Praha
VĐQG Séc Mlada Boleslav 1 - 2 Sparta Praha
VĐQG Séc Sparta Praha 3 - 2 Mlada Boleslav
VĐQG Séc Sparta Praha 2 - 0 Mlada Boleslav
Martin Šubert Bàn thắng Mlada Boleslav
Dominik Hollý Thẻ vàng Sparta Praha
Roman Macek Thẻ vàng Sparta Praha
Jiří Klíma Penalty Mlada Boleslav
Jiří Klíma Thay người 1 · Kiến tạo: Filip Špatenka Mlada Boleslav
John Mercado Thay người 1 · Kiến tạo: Josimar Alcócer Sparta Praha
Dominik Hollý Thay người 2 · Kiến tạo: Santiago Eneme Sparta Praha
Hugo Sochurek Thay người 3 · Kiến tạo: Adam Karabec Sparta Praha
Matyáš Vojta Thay người 4 · Kiến tạo: Jonatan Braut Brunes Sparta Praha
Martin Šubert Thẻ vàng Mlada Boleslav
Filip Špatenka Thay người 2 · Kiến tạo: Lukáš Letenay Mlada Boleslav
Martin Šubert Thay người 3 · Kiến tạo: Josef Kolářík Mlada Boleslav
Jaroslav Zelený Thẻ vàng Sparta Praha
Jaroslav Zelený Thay người 5 · Kiến tạo: Matěj Ryneš Sparta Praha
Ondrej Karafiat Thay người 4 · Kiến tạo: Adam Kadlec Mlada Boleslav
Solomon John Thay người 5 · Kiến tạo: Jan Buryan Mlada Boleslav
Pavel Kadeřábek Thẻ vàng Sparta Praha

Mlada Boleslav

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ales Majer

Đội hình xuất phát

  • 59 Jiří Floder G
  • 13 Denis Donát D
  • 44 Ondrej Karafiat D
  • 3 Martin Králik D
  • 11 Matěj Hybš D
  • 19 David Kozel M
  • 76 Jan Zíka M
  • 20 Solomon John M
  • 28 Daniel Langhamer M
  • 21 Martin Šubert M
  • 23 Jiří Klíma F

Dự bị

  • 17 Filip Špatenka F
  • 9 Lukáš Letenay F
  • 49 Josef Kolářík M
  • 27 Adam Kadlec D
  • 70 Jan Buryan F
  • 42 Vojtěch Vorel G
  • 47 Marek Obdržálek G
  • 24 Dominik Mareš D
  • 26 Matěj Zachoval D
  • 5 Harustak Jan D
  • 15 Nicolas Penner M

Sparta Praha

4-3-3

Huấn luyện viên Brian Priske

Đội hình xuất phát

  • 44 Jakub Surovčík G
  • 3 Pavel Kadeřábek D
  • 19 Adam Ševinský D
  • 6 Tobias Kvalvagnes Guddal D
  • 30 Jaroslav Zelený D
  • 38 Hugo Sochurek M
  • 28 Roman Macek M
  • 24 Dominik Hollý M
  • 36 Garang Kuol F
  • 29 Matyáš Vojta F
  • 17 John Mercado F

Dự bị

  • 5 Santiago Eneme M
  • 10 Adam Karabec M
  • 7 Josimar Alcócer F
  • 14 Jonatan Braut Brunes F
  • 11 Matěj Ryneš D
  • 47 Krisztián Hegyi G
  • 25 Asger Sørensen D
  • 15 Viktor Vitályos D
  • 18 Andy Irving M
  • 21 Joao Grimaldo F
  • 2 Martin Suchomel D
Mlada Boleslav
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sparta Praha
4 Sút trúng đích 0
6 Sút chệch khung thành 7
11 Tổng cú sút 12
1 Cú sút bị cản 5
4 Sút trong vòng cấm 10
7 Sút ngoài vòng cấm 2
14 Phạm lỗi 14
1 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
33% Kiểm soát bóng 67%
1 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
312 Tổng đường chuyền 607
244 Chuyền chính xác 551
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
1.49 Bàn thắng kỳ vọng 0.74
-0.72 Bàn thua ngăn chặn -0.72
VĐQG Séc 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Mlada Boleslav Sparta Praha

1X2

1 3.7 X 3.5 2 1.83

AH

N +0.75 1.78 K -0.75 1.16

O/U

T 2.5 1.53 X 2.5 2.4

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.5 K 2.5

1X2

1 4 X 2.5 2 2.38

AH

N +0.75 1.42 K -0.75 1.12

O/U

T 1 1.49 X 1 2.41

O/E

L 2 C 1.8

Mlada Boleslav 22 cầu thủ

Jiří Floder 59 · G
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Chuyền
33
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Donát 13 · D
Phút 96 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
8
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
6
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ondrej Karafiat 44 · D
Phút 85 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
8
Chuyền
38
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản phá
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Králik 3 · D Đội trưởng
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Chuyền
48
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Hybš 11 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kozel 19 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Zíka 76 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Solomon John 20 · M
Phút 85 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.6
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Langhamer 28 · M
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Šubert 21 · M
Phút 66 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jiří Klíma 23 · F
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Špatenka 17 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.5
Chuyền
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Letenay 9 · F Dự bị
Phút 41 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
6.5
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josef Kolářík 49 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Kadlec 27 · D Dự bị
Phút 11 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Buryan 70 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vojtěch Vorel 42 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marek Obdržálek 47 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Mareš 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Zachoval 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harustak Jan 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Penner 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sparta Praha 22 cầu thủ

Jakub Surovčík 44 · G
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Cứu thua
2
Chuyền
29
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pavel Kadeřábek 3 · D
Phút 96 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adam Ševinský 19 · D Đội trưởng
Phút 96 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.7
Chuyền
102
Chuyền chính xác
96
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Kvalvagnes Guddal 6 · D
Phút 96 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
99
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaroslav Zelený 30 · D
Phút 72 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.2
Chuyền
45
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hugo Sochurek 38 · M
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Macek 28 · M
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
96
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dominik Hollý 24 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Garang Kuol 36 · F
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
28
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyáš Vojta 29 · F
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Mercado 17 · F
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Eneme 5 · M Dự bị
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
27
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Karabec 10 · M Dự bị
Phút 51 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7
Chuyền
23
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josimar Alcócer 7 · F Dự bị
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonatan Braut Brunes 14 · F Dự bị
Phút 51 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.2
Sút
3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Ryneš 11 · D Dự bị
Phút 24 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.9
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krisztián Hegyi 47 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asger Sørensen 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Vitályos 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andy Irving 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Grimaldo 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Suchomel 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0