Mjallby AIF vs IF Elfsborg: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Thụy Điển Vòng đấu - 16 · Mùa 2026 45'
Đội nhà Mjallby AIF
0 - 1 H1 0-1
Đội khách IF Elfsborg
Ngày 22:30 · 08/08
Sân Strandvallen · Hallevik
Trọng tài Granit Maqedonci, Sweden
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 16
Ngày 08/08
Sân Strandvallen · Hallevik
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Granit Maqedonci, Sweden

Dự đoán

Mjallby AIF 45% Hòa 45% IF Elfsborg 10%

Cơ hội kép: Mjallby AIF or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 Mjallby AIF 14 trận 17 điểm
8 IF Elfsborg 15 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Mjallby AIF 0 - 1 IF Elfsborg
VĐQG Thụy Điển IF Elfsborg 1 - 1 Mjallby AIF
VĐQG Thụy Điển Mjallby AIF 2 - 0 IF Elfsborg
Friendlies Clubs IF Elfsborg 0 - 1 Mjallby AIF
VĐQG Thụy Điển IF Elfsborg 2 - 2 Mjallby AIF
S. Olsson Bàn thắng · Kiến tạo: M. Kamara IF Elfsborg
Thẻ vàng Mjallby AIF

Mjallby AIF

3-4-3

Huấn luyện viên Karl Aksum

Đội hình xuất phát

  • 13 Robin Wallinder G
  • 33 Tony Miettinen D
  • 2 Ludvig Svanberg D
  • 4 Axel Norén D
  • 26 Ian Hoffmann M
  • 39 Romeo Leandersson M
  • 5 Abdullah Iqbal M
  • 3 Martin Agnarsson M
  • 29 Olle Lindberg F
  • 9 Ali Youssef F
  • 23 Áki Samuelsen F

Dự bị

  • 30 Melker Ahlstrand G
  • 35 Alexander Lundin G
  • 27 Ludvig Tidstrand M
  • 24 Tom Pettersson D
  • 31 Philip Abrahamsson M
  • 28 Isak Andersen M
  • 14 Villiam Granath M
  • 10 Jeppe Kjaer M
  • 18 Jacob Bergström F

IF Elfsborg

4-3-3

Huấn luyện viên Bjorn Hamberg

Đội hình xuất phát

  • 31 Isak Pettersson G
  • 16 Alexander Jensen D
  • 8 Sebastian Holmén D
  • 4 Thomas Isherwood D
  • 23 Niklas Hult D
  • 18 Julius Magnusson M
  • 19 Julius Beck M
  • 10 Simon Olsson M
  • 29 Momoh Ibrahim Kamara F
  • 21 Leo Östman F
  • 9 Arbër Zeneli F

Dự bị

  • 12 Theo Sander G
  • 2 Rufai Mohammed D
  • 28 Frode Aronsson D
  • 6 Rasmus Wikström D
  • 5 Sven Ossian Nordvall M
  • 15 Simon Hedlund M
  • 24 Frederik Ihler F
  • 25 Ari Sigurpálsson F
  • 22 Dion Krasniqi F
Mjallby AIF
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
IF Elfsborg
2 Sút trúng đích 5
2 Sút chệch khung thành 3
5 Tổng cú sút 11
1 Cú sút bị cản 3
4 Sút trong vòng cấm 7
1 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Phạm lỗi 3
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
39% Kiểm soát bóng 61%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 2
227 Tổng đường chuyền 359
182 Chuyền chính xác 321
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Mjallby AIF 20 cầu thủ

Robin Wallinder 13 · G
Phút 47 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.5
Cứu thua
4
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tony Miettinen 33 · D
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Cản phá
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ludvig Svanberg 2 · D
Phút 47 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.3
Chuyền
26
Chuyền chính xác
24
Cắt bóng
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Norén 4 · D
Phút 47 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.3
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Hoffmann 26 · M
Phút 47 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.7
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romeo Leandersson 39 · M
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Iqbal 5 · M Đội trưởng
Phút 47 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.7
Chuyền
32
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Agnarsson 3 · M
Phút 47 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Áki Samuelsen 23 · F
Phút 47 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Youssef 9 · F
Phút 47 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olle Lindberg 29 · F
Phút 47 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.6
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Ahlstrand 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Lundin 35 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ludvig Tidstrand 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Pettersson 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Abrahamsson 31 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Andersen 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villiam Granath 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Kjaer 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Bergström 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

IF Elfsborg 20 cầu thủ

Isak Pettersson 31 · G
Phút 47 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.3
Cứu thua
2
Chuyền
28
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Jensen 16 · D
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Holmén 8 · D Đội trưởng
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Chuyền
43
Chuyền chính xác
41
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Isherwood 4 · D
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Chuyền
50
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Hult 23 · D
Phút 47 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Magnusson 18 · M
Phút 47 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Beck 19 · M
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
36
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Olsson 10 · M
Phút 47 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momoh Ibrahim Kamara 29 · F
Phút 47 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Östman 21 · F
Phút 47 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arbër Zeneli 9 · F
Phút 47 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.2
Chuyền
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Sander 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rufai Mohammed 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frode Aronsson 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Wikström 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Ossian Nordvall 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Hedlund 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Ihler 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ari Sigurpálsson 25 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Krasniqi 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0