Đội nhà
Middlesbrough
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Wrexham
Ngày
02:00 · 08/08
Sân
Riverside Stadium · Middlesbrough
Trọng tài
Will Finnie, England
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng of 128
Ngày
08/08
Sân
Riverside Stadium · Middlesbrough
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Will Finnie, England
Đối đầu gần đây
■
Lewis O'Brien
Thẻ vàng
Wrexham
■
Sam Smith
Thẻ vàng
Wrexham
●
Will Lankshear
Bàn thắng · Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Middlesbrough
↔
Daniel Imray
Thay người 1 · Kiến tạo: Ryan Longman
Wrexham
↔
Maximilian Arfsten
Thay người 1 · Kiến tạo: George Edmundson
Middlesbrough
↔
Jeremy Sarmiento
Thay người 2 · Kiến tạo: Kyle Joseph
Middlesbrough
■
Will Lankshear
Thẻ vàng
Middlesbrough
↔
Matty James
Thay người 2 · Kiến tạo: Ben Whiteman
Wrexham
↔
Oliver Rathbone
Thay người 3 · Kiến tạo: Bailey Cadamarteri
Wrexham
↔
Sam Smith
Thay người 4 · Kiến tạo: Kieffer Moore
Wrexham
↔
Nathan Broadhead
Thay người 5 · Kiến tạo: Davis Keillor-Dunn
Wrexham
↔
Will Lankshear
Thay người 3 · Kiến tạo: Finlay Cartwright
Middlesbrough
■
Dominic Hyam
Thẻ vàng
Wrexham
■
Callum Doyle
Thẻ vàng
Wrexham
↔
Morgan Whittaker
Thay người 4 · Kiến tạo: Cruz Ibeh
Middlesbrough
Middlesbrough
Huấn luyện viên
Kim Hellberg
Đội hình xuất phát
-
31
Solomon Brynn
G
-
2
Callum Brittain
D
-
12
Luke Ayling
D
-
30
Neto Borges
D
-
17
Maximilian Arfsten
D
-
29
Adilson Malanda
M
-
11
Morgan Whittaker
M
-
6
Sebastian Berhalter
M
-
19
Leo Castledine
M
-
16
Jeremy Sarmiento
M
-
7
Will Lankshear
F
Dự bị
-
25
George Edmundson
D
-
22
Kyle Joseph
F
-
46
Finlay Cartwright
M
-
44
Cruz Ibeh
F
-
33
Jon McLaughlin
G
-
21
Seny Dieng
G
-
49
Josh Dede
D
-
50
Jack Daley
D
-
28
Law McCabe
M
Wrexham
Huấn luyện viên
Phil Parkinson
Đội hình xuất phát
-
21
Danny Ward
G
-
26
Zak Vyner
D
-
5
Dominic Hyam
D
-
2
Callum Doyle
D
-
30
Daniel Imray
M
-
20
Oliver Rathbone
M
-
37
Matty James
M
-
27
Lewis O'Brien
M
-
14
George Thomason
M
-
28
Sam Smith
F
-
33
Nathan Broadhead
F
Dự bị
-
47
Ryan Longman
M
-
8
Ben Whiteman
M
-
11
Bailey Cadamarteri
F
-
19
Kieffer Moore
F
-
7
Davis Keillor-Dunn
F
-
1
Arthur Okonkwo
G
-
24
Dan Scarr
D
-
4
Max Cleworth
D
-
15
George Dobson
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
8
Sút chệch khung thành
7
13
Tổng cú sút
11
2
Cú sút bị cản
2
8
Sút trong vòng cấm
7
5
Sút ngoài vòng cấm
4
10
Phạm lỗi
11
7
Phạt góc
3
0
Việt vị
3
49%
Kiểm soát bóng
51%
1
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
472
Tổng đường chuyền
511
398
Chuyền chính xác
435
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.62
X
4
2
5
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
2.05
O/U
T 2.5
1.8
X 2.5
2
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.8
K
1.95
1X2
1
2.2
X
2.3
2
5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.45
O/U
T 1
1.69
X 1
2.1
O/E
L
2.1
C
1.73
Middlesbrough
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 52
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wrexham
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 71
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0