Đội nhà
Metz
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Guingamp
Ngày
01:45 · 09/08
Sân
Stade Saint Symphorien · Metz
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Stade Saint Symphorien · Metz
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Dự đoán
Cơ hội kép: Metz or draw
Bảng xếp hạng · 2025
11
Guingamp
34 trận
40 điểm
Đối đầu gần đây
■
Jessy Deminguet
Thẻ vàng
Metz
●
Pape Moussa Fall
Hỏng phạt đền
Metz
●
A. Demouchy
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Hemia
Guingamp
■
Albin Demouchy
Thẻ vàng
Guingamp
↔
F. Sanchez Da Silva
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Ducrocq
Guingamp
●
P. M. Fall
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Colin
Metz
●
G. Abuashvili
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Deminguet
Metz
↔
B. Munongo
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Kadamani
Metz
↔
A. Hemia
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Chamakh
Guingamp
↔
T. Ahile
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Ben Brahim
Guingamp
↔
J. Dianganga
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Gomis
Guingamp
↔
J. Matumona
Thay người 5 · Kiến tạo: V. Muntu Wa Mungu
Guingamp
↔
N. Mbala
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Mendy
Metz
↔
P. M. Fall
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Diallo
Metz
↔
G. Abuashvili
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Bokele Mputu
Metz
■
Idris Mohamed
Thẻ vàng
Metz
Metz
5-3-2
Huấn luyện viên
Luc Holtz
Đội hình xuất phát
-
1
J. Fischer
G
-
22
N. Mbala
D
-
2
M. Colin
D
-
42
C. Devenish
D
-
5
J. Ruiz
D
-
3
F. Miguel
D
-
98
I. Mohamed
M
-
18
B. Munongo
M
-
9
G. Abuashvili
M
-
8
J. Deminguet
F
-
11
P. M. Fall
F
Dự bị
-
61
P. Sy
G
-
6
N. Mendy
M
-
20
H. Diallo
F
-
7
I. Sane
F
-
19
M. Bokele Mputu
F
-
32
A. Marchal
D
-
21
J. Pandore
F
-
25
C. Melieres
D
-
38
H. Kadamani
M
Guingamp
4-4-2
Huấn luyện viên
Sylvain Ripoll
Đội hình xuất phát
-
16
A. Ortola
G
-
3
J. Matumona
D
-
36
A. Demouchy
D
-
24
J. Dianganga
D
-
2
E. Koffi
D
-
11
T. Averlant
M
-
4
D. Louiserre
M
-
21
T. Ahile
M
-
8
F. Sanchez Da Silva
M
-
10
A. Hemia
F
-
18
S. Kielt
F
Dự bị
-
1
T. Bartouche-Selbonne
G
-
39
V. Muntu Wa Mungu
-
23
J. Chamakh
F
-
38
E. Aucan
M
-
32
I. Diakite
M
-
20
S. Ben Brahim
M
-
7
D. Gomis
D
-
25
T. Ducrocq
M
-
31
J. Matondo
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
7
3
Sút chệch khung thành
5
15
Tổng cú sút
12
5
Cú sút bị cản
0
10
Sút trong vòng cấm
8
5
Sút ngoài vòng cấm
4
16
Phạm lỗi
10
5
Phạt góc
3
0
Việt vị
1
41%
Kiểm soát bóng
59%
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
6
Thủ môn cứu thua
5
377
Tổng đường chuyền
557
321
Chuyền chính xác
489
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.95
X
3.5
2
3.5
AH
N +1.25
1.1
K -1.25
1.32
O/U
T 2.5
2
X 2.5
1.8
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.6
X
2.2
2
4.33
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.3
O/U
T 1
1.81
X 1
1.94
O/E
L
2.1
C
1.73
Metz
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guingamp
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 85
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0