Maritimo vs Casa Pia: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Bồ Đào Nha Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Maritimo
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Casa Pia
Ngày 21:30 · 08/08
Sân Estadio do Maritimo · Funchal
Trọng tài Sergio Guelho, Portugal
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 08/08
Sân Estadio do Maritimo · Funchal
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Sergio Guelho, Portugal

Dự đoán

Maritimo 0% Hòa 50% Casa Pia 50%

Cơ hội kép: draw or Casa Pia

Bảng xếp hạng · 2026

11 Maritimo 0 trận 0 điểm
15 Casa Pia 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bồ Đào Nha Maritimo 1 - 0 Casa Pia
VĐQG Bồ Đào Nha Casa Pia 2 - 0 Maritimo
VĐQG Bồ Đào Nha Maritimo 1 - 2 Casa Pia
Friendlies Clubs Casa Pia 0 - 0 Maritimo
D. Sousa Thẻ vàng Casa Pia
Raphael Guzzo Bàn thắng · Kiến tạo: M. Tejon Maritimo
A. Conte Thay người 1 · Kiến tạo: P. Rosas Casa Pia
K. Osundina Thay người 2 · Kiến tạo: K. Prieto Casa Pia
Gabi Thay người 3 · Kiến tạo: A. Jatta Casa Pia
S. Perez Thay người 4 · Kiến tạo: S. Clua Casa Pia
J. Goulart Thay người 5 · Kiến tạo: Kaly Casa Pia
S. Bouzaidi Thay người 1 · Kiến tạo: S. Bamba Maritimo
A. Jatta Thẻ vàng Casa Pia
A. Butzke Thay người 2 · Kiến tạo: M. Boakye Maritimo
M. Tejon Thay người 3 · Kiến tạo: T. Tavares Maritimo
Raphael Guzzo Thẻ vàng Maritimo
V. Danilovic Thay người 4 · Kiến tạo: J. Santiago Perez Maritimo
Raphael Guzzo Thay người 5 · Kiến tạo: G. Szalai Maritimo
T. Tavares Thẻ vàng Maritimo

Maritimo

4-3-3

Huấn luyện viên Mitchell van der Gaag

Đội hình xuất phát

  • 13 Alfonso Pastor G
  • 2 Igor Julião D
  • 4 Rafael Fernandes D
  • 44 Romain Correia D
  • 23 Paulo Henrique D
  • 14 Raphael Guzzo M
  • 6 Rodrigo Andrade M
  • 18 Vladan Danilović M
  • 11 Simo Bouzaidi F
  • 17 Adrián Butzke F
  • 10 Martín Tejón F

Dự bị

  • 77 Pedro Teixeira G
  • 1 Gonçalo Tabuaço G
  • 22 Gábor Szalai D
  • 68 Nelio Batista M
  • 16 Francisco Silva M
  • 66 Israel Ayuma M
  • 15 Tomás Tavares D
  • 25 Yellu Santiago M
  • 90 Maurice Boakye F
  • 27 Samuel Bamba F

Casa Pia

4-3-3

Huấn luyện viên Filipe Coelho

Đội hình xuất phát

  • 31 André Gomes G
  • 18 André Geraldes D
  • 4 João Goulart D
  • 43 David Sousa D
  • 5 Abdu Conté D
  • 24 Sebastián Pérez M
  • 80 Lawrence Ofori M
  • 8 Gabi Pereira M
  • 13 Oluwakorede Osundina F
  • 9 Henrique Araújo F
  • 10 Rochinha F

Dự bị

  • 95 Ivan Mandić G
  • 22 Daniel Azevedo G
  • 3 Domingos Jose Gabriel Bandeira D
  • 75 Pedro Rosas D
  • 27 Kaique Rocha D
  • 19 Kevin Prieto F
  • 16 Selvi Clúa M
  • 59 Abdu Dafe M
  • 11 Raúl Blanco M
  • 20 Alassana Jatta F
  • 99 Claudio Mendes F
Maritimo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Casa Pia
4 Sút trúng đích 4
8 Sút chệch khung thành 2
16 Tổng cú sút 9
4 Cú sút bị cản 3
12 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 3
17 Phạm lỗi 13
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
39% Kiểm soát bóng 61%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 3
307 Tổng đường chuyền 470
239 Chuyền chính xác 416
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
1.25 Bàn thắng kỳ vọng 0.61
0.86 Bàn thua ngăn chặn 0.86
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Maritimo 21 cầu thủ

Alfonso Pastor 13 · G
Phút 98 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.3
Cứu thua
4
Chuyền
27
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Julião 2 · D
Phút 98 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Fernandes 4 · D
Phút 98 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.3
Chuyền
38
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romain Correia 44 · D Đội trưởng
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
48
Chuyền chính xác
41
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Henrique 23 · D
Phút 98 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Guzzo 14 · M
Phút 91 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
91
Điểm
8.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Andrade 6 · M
Phút 98 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.2
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladan Danilović 18 · M
Phút 91 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
91
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simo Bouzaidi 11 · F
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
23
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Butzke 17 · F
Phút 87 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Tejón 10 · F
Phút 87 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
87
Điểm
7.5
Sút
4
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Bamba 27 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Tavares 15 · D Dự bị
Phút 11 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.7
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maurice Boakye 90 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gábor Szalai 22 · D Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yellu Santiago 25 · M Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Teixeira 77 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Tabuaço 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelio Batista 68 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Silva 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Israel Ayuma 66 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Casa Pia 22 cầu thủ

André Gomes 31 · G
Phút 98 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
7.9
Cứu thua
3
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Geraldes 18 · D Đội trưởng
Phút 98 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.5
Chuyền
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Goulart 4 · D
Phút 81 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.9
Chuyền
69
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Sousa 43 · D
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
78
Chuyền chính xác
72
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdu Conté 5 · D
Phút 66 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
7.3
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Pérez 24 · M
Phút 80 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.7
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lawrence Ofori 80 · M
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Chuyền
58
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabi Pereira 8 · M
Phút 78 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.6
Chuyền
21
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oluwakorede Osundina 13 · F
Phút 66 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.2
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrique Araújo 9 · F
Phút 98 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rochinha 10 · F
Phút 98 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
98
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Rosas 75 · D Dự bị
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Chuyền
12
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Prieto 19 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Chuyền
6
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alassana Jatta 20 · F Dự bị
Phút 20 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.2
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Selvi Clúa 16 · M Dự bị
Phút 18 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.9
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domingos Jose Gabriel Bandeira 3 · D Dự bị
Phút 17 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.6
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Mandić 95 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Azevedo 22 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaique Rocha 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdu Dafe 59 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl Blanco 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claudio Mendes 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0