Đội nhà
Malmo FF
1 - 2
H1 0-1
Đội khách
Degerfors IF
Ngày
19:00 · 09/08
Sân
Eleda Stadium · Malmo
Trọng tài
Fredrik Klitte, Sweden
Trạng thái
71'
Vòng
Vòng đấu - 16
Ngày
09/08
Sân
Eleda Stadium · Malmo
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Fredrik Klitte, Sweden
Dự đoán
Cơ hội kép: Malmo FF or draw
Bảng xếp hạng · 2026
5
Malmo FF
15 trận
23 điểm
15
Degerfors IF
15 trận
10 điểm
Đối đầu gần đây
●
D. Vukojevic
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Girmai
Degerfors IF
↔
O. Rosengren
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Garcia
Malmo FF
■
R. Dzabic
Thẻ vàng
Degerfors IF
●
D. Garcia
Bàn thắng
Malmo FF
↔
T. Lundbergh
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Karlsson
Malmo FF
■
S. Diatara
Thẻ vàng
Degerfors IF
↔
E. Barsoum
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Fritzson
Degerfors IF
●
D. Vukojevic
Bàn thắng
Degerfors IF
Malmo FF
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Gaute Helstrup
Đội hình xuất phát
-
1
Robin Olsen
G
-
17
Jens Stryger Larsen
D
-
5
Andrej Đurić
D
-
44
Malte Palsson
D
-
47
Theodor Lundbergh
D
-
7
Otto Rosengren
M
-
45
Anton Höög
M
-
40
Kenan Busuladžić
M
-
37
Adrian Skogmar
M
-
29
Sead Hakšabanović
M
-
20
Erik Botheim
F
Dự bị
-
27
Johan Dahlin
G
-
2
Johan Karlsson
D
-
51
Vicente Hidalgo
D
-
42
Viggo Jeppsson
M
-
39
Isaac Assibu
F
-
28
Jovan Milosavljević
M
-
32
Daníel Tristan Guðjohnsen
F
-
9
Diego García
F
Degerfors IF
5-3-2
Huấn luyện viên
Henok Goitom
Đội hình xuất phát
-
38
Matvei Igonen
G
-
16
Sebastian Ohlsson
D
-
2
Ahmad Faqa
D
-
3
Nikolai Skuseth
D
-
4
Kazper Karlsson
D
-
18
Samba Diatara
D
-
23
Robin Dzabic
M
-
22
Nahom Girmai
M
-
20
Elias Barsoum
M
-
17
Arman Taranis
F
-
11
Dijan Vukojevic
F
Dự bị
-
1
Wille Jakobsson
G
-
28
Jesús Hernández
D
-
15
Nasiru Moro
D
-
7
Sebastian Ohlsson
D
-
19
Alexander Lindgren
M
-
14
Ludvig Fritzson
F
-
9
Karim Boutera
F
-
24
Olle Leonardsson
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch khung thành
2
12
Tổng cú sút
5
5
Cú sút bị cản
0
10
Sút trong vòng cấm
3
2
Sút ngoài vòng cấm
2
11
Phạm lỗi
15
4
Phạt góc
3
0
Việt vị
3
74%
Kiểm soát bóng
26%
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
1
520
Tổng đường chuyền
179
463
Chuyền chính xác
120
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
67%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Malmo FF
19 cầu thủ
Phút
72
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 5.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Degerfors IF
19 cầu thủ
Phút
72
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
8.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0