Đội nhà
Lyon
3 - 0
H1 1-0
Đội khách
Sparta Praha
Ngày
02:00 · 12/08
Sân
Parc Olympique Lyonnais · Lyon
Trọng tài
S. Marciniak
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
12/08
Sân
Parc Olympique Lyonnais · Lyon
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
S. Marciniak
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Sparta Praha
Đối đầu gần đây
●
E. Nuamah
Bàn thắng
Lyon
■
Adam Ševinský
Thẻ đỏ
Sparta Praha
↔
A. Irving
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Zeleny
Sparta Praha
■
Ainsley Maitland-Niles
Thẻ vàng
Lyon
↔
R. Macek
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Eneme
Sparta Praha
↔
J. Brunes
Thay người 3 · Kiến tạo: E. Singhateh
Sparta Praha
●
A. Maitland-Niles
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Tolisso
Lyon
●
T. Morton
Bàn thắng
Lyon
↔
A. Karabec
Thay người 4 · Kiến tạo: H. Sochurek
Sparta Praha
↔
J. Mercado
Thay người 5 · Kiến tạo: V. Vitalyos
Sparta Praha
↔
A. Maitland-Niles
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Mata
Lyon
↔
E. Nuamah
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Boudache
Lyon
↔
M. Fofana
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Duranville
Lyon
↔
Abner Vinicius
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Ouedraogo
Lyon
↔
C. Tolisso
Thay người 5 · Kiến tạo: N. Nartey
Lyon
■
Matěj Ryneš
Thẻ vàng
Sparta Praha
Lyon
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Paulo Fonseca
Đội hình xuất phát
-
1
D. Greif
G
-
98
A. Maitland-Niles
D
-
21
R. Kluivert
D
-
19
M. Niakhate
D
-
16
Abner Vinicius
D
-
6
T. Tessmann
M
-
23
T. Morton
M
-
7
E. Nuamah
M
-
8
C. Tolisso
M
-
11
M. Fofana
M
-
17
L. Openda
F
Dự bị
-
25
J. Bengui
G
-
40
R. Descamps
G
-
22
C. Mata
D
-
26
K. Boudache
F
-
45
R. Himbert
F
-
24
J. Duranville
F
-
99
N. Nartey
M
-
39
M. de Carvalho
M
-
76
M. Ouedraogo
D
-
85
N. Kamara
D
-
37
S. Kango
D
Sparta Praha
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Brian Priske
Đội hình xuất phát
-
44
J. Surovcik
G
-
2
M. Suchomel
D
-
19
A. Sevinsky
D
-
25
A. Sorensen
D
-
11
M. Rynes
D
-
28
R. Macek
M
-
18
A. Irving
M
-
17
J. Mercado
M
-
10
A. Karabec
M
-
7
J. Alcocer
M
-
14
J. Brunes
F
Dự bị
-
47
K. Hegyi
G
-
54
L. Franc
G
-
3
P. Kaderabek
D
-
5
S. Eneme
M
-
29
M. Vojta
F
-
24
D. Holly
M
-
36
G. Kuol
M
-
27
E. Singhateh
M
-
30
J. Zeleny
D
-
21
J. Grimaldo
F
-
38
H. Sochurek
M
-
15
V. Vitalyos
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
11
Sút trúng đích
1
5
Sút chệch khung thành
3
19
Tổng cú sút
6
3
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
3
8
Sút ngoài vòng cấm
3
20
Phạm lỗi
14
7
Phạt góc
1
2
Việt vị
1
56%
Kiểm soát bóng
44%
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cứu thua
8
506
Tổng đường chuyền
398
435
Chuyền chính xác
329
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.3
X
5.75
2
8
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
3
O/U
T 2.5
1.44
X 2.5
2.62
O/E
L
1.88
C
1.98
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
1.73
X
2.62
2
7
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
2.08
O/U
T 1
1.43
X 1
2.81
O/E
L
2
C
1.8
Lyon
22 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 92
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sparta Praha
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0