Đội nhà
Los Angeles FC
1 - 1
H1 0-1
Đội khách
Club Queretaro
Ngày
09:30 · 13/08
Sân
BMO Stadium · Los Angeles
Trọng tài
Filip Dujic, Canada
Trạng thái
Kết thúc luân lưu
Vòng
Vòng bảng
Ngày
13/08
Sân
BMO Stadium · Los Angeles
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Filip Dujic, Canada
Dự đoán
Đội thắng: Los Angeles FC
Đối đầu gần đây
●
A. Avila
Bàn thắng
Club Queretaro
↔
J. Terry
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Tillman
Los Angeles FC
↔
J. Shaffelburg
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Martinez
Los Angeles FC
●
D. Bouanga
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Raposo
Los Angeles FC
↔
A. Alcala
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Parra
Club Queretaro
↔
B. Duarte
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Duenas
Club Queretaro
↔
E. Segura
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Cheberko
Los Angeles FC
↔
M. Choiniere
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Ebobisse
Los Angeles FC
■
S. Homenchenko
Thẻ vàng
Club Queretaro
■
D. Parra
Thẻ vàng
Club Queretaro
■
T. Tillman
Thẻ vàng
Los Angeles FC
↔
E. Gimenez
Thay người 3 · Kiến tạo: W. Madrid
Club Queretaro
↔
Paulo Victor
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Garcia
Club Queretaro
↔
C. Garcia
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Martinez
Club Queretaro
■
D. Martinez
Thẻ vàng
Los Angeles FC
↔
R. Raposo
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Hollingshead
Los Angeles FC
●
D. Bouanga
Penalty
Los Angeles FC
●
A. Avila
Penalty
Club Queretaro
●
Son Heung-Min
Penalty
Los Angeles FC
●
S. Homenchenko
Penalty
Club Queretaro
●
Y. Cheberko
Penalty
Los Angeles FC
●
D. Reyes
Penalty
Club Queretaro
●
R. Hollingshead
Penalty
Los Angeles FC
●
D. Parra
Hỏng phạt đền
Club Queretaro
●
R. Porteous
Penalty
Los Angeles FC
Los Angeles FC
4-3-3
Huấn luyện viên
Marc Dos Santos
Đội hình xuất phát
-
1
Hugo Lloris
G
-
21
Ryan Raposo
D
-
5
Ryan Porteous
D
-
91
Nkosi Tafari
D
-
4
Eddie Segura
D
-
22
Jude Terry
M
-
66
Mathieu Choinière
M
-
8
Mark Delgado
M
-
18
Jacob Shaffelburg
F
-
7
Son Heung-min
F
-
99
Denis Bouanga
F
Dự bị
-
11
Timothy Tillman
M
-
30
David Martínez Morales
F
-
23
Yevhen Cheberko
D
-
17
Jeremy Ebobisse
F
-
24
Ryan Hollingshead
D
-
12
Thomas Hasal
G
-
31
Cabral Carter
G
-
45
Kenny Nielsen
D
-
44
Christian Diaz
D
-
36
DeCarlo Guerra
M
-
90
Tommy Mihalic
F
-
19
Tyler Boyd
F
Club Queretaro
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Eduardo Gonzalez Herrera Esteban
Đội hình xuất phát
-
25
Guillermo Allison
G
-
24
Bayron Duarte
D
-
13
Diego Reyes
D
-
2
Lucas Abascia
D
-
27
Daniel Parra
D
-
4
Carlo Adriano García
M
-
5
Santiago Homenchenko
M
-
16
Enzo Giménez
M
-
20
Alejandro Alcala
M
-
12
Paulo Victor
M
-
9
Ali Ávila
F
Dự bị
-
18
Erik Dueñas
M
-
8
Bernardo Parra
M
-
199
Sergio Garcia
M
-
29
Waldo Madrid
M
-
30
Mono Martínez
M
-
1
José Hernández
G
-
196
Juan Barriga
G
-
22
Jean Unjanque
M
-
23
Juan Eduardo Robles
M
-
28
Jesús Arellano Camacho
M
-
26
Eduardo Perez
F
-
35
Juan Pablo Cázares
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
6
10
Sút chệch khung thành
3
17
Tổng cú sút
11
2
Cú sút bị cản
2
13
Sút trong vòng cấm
5
4
Sút ngoài vòng cấm
6
8
Phạm lỗi
16
11
Phạt góc
1
4
Việt vị
3
69%
Kiểm soát bóng
31%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
5
Thủ môn cứu thua
4
678
Tổng đường chuyền
313
604
Chuyền chính xác
246
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.28
X
6.5
2
7.5
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
3.55
O/U
T 2.5
1.4
X 2.5
2.88
O/E
L
1.88
C
1.98
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
1.67
X
2.88
2
8
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
2.2
O/U
T 1
1.41
X 1
2.66
O/E
L
2
C
1.8
Los Angeles FC
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 87
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 81
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 80
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 56
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Chuyền
- 92
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.5
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Club Queretaro
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0