Los Angeles FC vs Club Queretaro: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Leagues Cup Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc luân lưu
Đội nhà Los Angeles FC
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Club Queretaro
Ngày 09:30 · 13/08
Sân BMO Stadium · Los Angeles
Trọng tài Filip Dujic, Canada
Trạng thái Kết thúc luân lưu
Vòng Vòng bảng
Ngày 13/08
Sân BMO Stadium · Los Angeles
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Filip Dujic, Canada

Dự đoán

Los Angeles FC 50% Hòa 50% Club Queretaro 0%

Đội thắng: Los Angeles FC

Đối đầu gần đây

Leagues Cup Los Angeles FC 1 - 1 Club Queretaro
A. Avila Bàn thắng Club Queretaro
J. Terry Thay người 1 · Kiến tạo: T. Tillman Los Angeles FC
J. Shaffelburg Thay người 2 · Kiến tạo: D. Martinez Los Angeles FC
D. Bouanga Bàn thắng · Kiến tạo: R. Raposo Los Angeles FC
A. Alcala Thay người 1 · Kiến tạo: B. Parra Club Queretaro
B. Duarte Thay người 2 · Kiến tạo: E. Duenas Club Queretaro
E. Segura Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Cheberko Los Angeles FC
M. Choiniere Thay người 4 · Kiến tạo: J. Ebobisse Los Angeles FC
S. Homenchenko Thẻ vàng Club Queretaro
D. Parra Thẻ vàng Club Queretaro
T. Tillman Thẻ vàng Los Angeles FC
E. Gimenez Thay người 3 · Kiến tạo: W. Madrid Club Queretaro
Paulo Victor Thay người 4 · Kiến tạo: S. Garcia Club Queretaro
C. Garcia Thay người 5 · Kiến tạo: J. Martinez Club Queretaro
D. Martinez Thẻ vàng Los Angeles FC
R. Raposo Thay người 5 · Kiến tạo: R. Hollingshead Los Angeles FC
D. Bouanga Penalty Los Angeles FC
A. Avila Penalty Club Queretaro
Son Heung-Min Penalty Los Angeles FC
S. Homenchenko Penalty Club Queretaro
Y. Cheberko Penalty Los Angeles FC
D. Reyes Penalty Club Queretaro
R. Hollingshead Penalty Los Angeles FC
D. Parra Hỏng phạt đền Club Queretaro
R. Porteous Penalty Los Angeles FC

Los Angeles FC

4-3-3

Huấn luyện viên Marc Dos Santos

Đội hình xuất phát

  • 1 Hugo Lloris G
  • 21 Ryan Raposo D
  • 5 Ryan Porteous D
  • 91 Nkosi Tafari D
  • 4 Eddie Segura D
  • 22 Jude Terry M
  • 66 Mathieu Choinière M
  • 8 Mark Delgado M
  • 18 Jacob Shaffelburg F
  • 7 Son Heung-min F
  • 99 Denis Bouanga F

Dự bị

  • 11 Timothy Tillman M
  • 30 David Martínez Morales F
  • 23 Yevhen Cheberko D
  • 17 Jeremy Ebobisse F
  • 24 Ryan Hollingshead D
  • 12 Thomas Hasal G
  • 31 Cabral Carter G
  • 45 Kenny Nielsen D
  • 44 Christian Diaz D
  • 36 DeCarlo Guerra M
  • 90 Tommy Mihalic F
  • 19 Tyler Boyd F

Club Queretaro

4-2-3-1

Huấn luyện viên Eduardo Gonzalez Herrera Esteban

Đội hình xuất phát

  • 25 Guillermo Allison G
  • 24 Bayron Duarte D
  • 13 Diego Reyes D
  • 2 Lucas Abascia D
  • 27 Daniel Parra D
  • 4 Carlo Adriano García M
  • 5 Santiago Homenchenko M
  • 16 Enzo Giménez M
  • 20 Alejandro Alcala M
  • 12 Paulo Victor M
  • 9 Ali Ávila F

Dự bị

  • 18 Erik Dueñas M
  • 8 Bernardo Parra M
  • 199 Sergio Garcia M
  • 29 Waldo Madrid M
  • 30 Mono Martínez M
  • 1 José Hernández G
  • 196 Juan Barriga G
  • 22 Jean Unjanque M
  • 23 Juan Eduardo Robles M
  • 28 Jesús Arellano Camacho M
  • 26 Eduardo Perez F
  • 35 Juan Pablo Cázares M
Los Angeles FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Club Queretaro
5 Sút trúng đích 6
10 Sút chệch khung thành 3
17 Tổng cú sút 11
2 Cú sút bị cản 2
13 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 6
8 Phạm lỗi 16
11 Phạt góc 1
4 Việt vị 3
69% Kiểm soát bóng 31%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cứu thua 4
678 Tổng đường chuyền 313
604 Chuyền chính xác 246
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Leagues Cup 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Los Angeles FC Club Queretaro

1X2

1 1.28 X 6.5 2 7.5

AH

N +0.5 1.11 K -0.5 3.55

O/U

T 2.5 1.4 X 2.5 2.88

O/E

L 1.88 C 1.98

BTTS

C 1.8 K 1.91

1X2

1 1.67 X 2.88 2 8

AH

N +0.5 1.11 K -0.5 2.2

O/U

T 1 1.41 X 1 2.66

O/E

L 2 C 1.8

Los Angeles FC 23 cầu thủ

Hugo Lloris 1 · G Đội trưởng
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Cứu thua
5
Chuyền
22
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Raposo 21 · D
Phút 85 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Porteous 5 · D
Phút 95 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.6
Sút
1
Chuyền
87
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nkosi Tafari 91 · D
Phút 95 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
80
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddie Segura 4 · D
Phút 72 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.7
Chuyền
72
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jude Terry 22 · M
Phút 45 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.6
Chuyền
39
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Choinière 66 · M
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
63
Chuyền chính xác
56
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Delgado 8 · M
Phút 95 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8
Sút
1
Chuyền
92
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Shaffelburg 18 · F
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Son Heung-min 7 · F
Phút 95 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Bouanga 99 · F
Phút 95 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.9
Sút
5
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timothy Tillman 11 · M Dự bị
Phút 50 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Martínez Morales 30 · F Dự bị
Phút 50 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.2
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yevhen Cheberko 23 · D Dự bị
Phút 23 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Ebobisse 17 · F Dự bị
Phút 23 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.5
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Hollingshead 24 · D Dự bị
Phút 10 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Hasal 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cabral Carter 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenny Nielsen 45 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Diaz 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
DeCarlo Guerra 36 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommy Mihalic 90 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Boyd 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Club Queretaro 23 cầu thủ

Guillermo Allison 25 · G
Phút 95 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.9
Cứu thua
4
Chuyền
31
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bayron Duarte 24 · D
Phút 62 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Reyes 13 · D Đội trưởng
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Abascia 2 · D
Phút 95 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.5
Chuyền
25
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Parra 27 · D
Phút 95 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.3
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlo Adriano García 4 · M
Phút 82 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Homenchenko 5 · M
Phút 95 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.5
Sút
2
Chuyền
52
Chuyền chính xác
41
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Enzo Giménez 16 · M
Phút 82 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
28
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Alcala 20 · M
Phút 62 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.5
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Victor 12 · M
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Ávila 9 · F
Phút 95 Điểm 6.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Dueñas 18 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Parra 8 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Garcia 199 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waldo Madrid 29 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.2
Chuyền
5
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mono Martínez 30 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Hernández 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Barriga 196 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Unjanque 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Eduardo Robles 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Arellano Camacho 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Perez 26 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Pablo Cázares 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0