Đội nhà
Libertad Asuncion
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Sportivo Trinidense
Ngày
04:30 · 11/08
Sân
Estadio Tigo La Huerta · Asuncion
Trọng tài
Derlis Benitez, Paraguay
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
11/08
Sân
Estadio Tigo La Huerta · Asuncion
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Derlis Benitez, Paraguay
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Sportivo Trinidense and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
4
Libertad Asuncion
3 trận
6 điểm
1
Sportivo Trinidense
3 trận
9 điểm
Đối đầu gần đây
●
Ivan Ramirez
Bàn thắng · Kiến tạo: Alan Benítez
Libertad Asuncion
■
Agustín da Silveira
Thẻ vàng
Sportivo Trinidense
●
Luis de la Cruz
Bàn thắng · Kiến tạo: Gustavo Viera
Sportivo Trinidense
↔
Junior Gamarra
Thay người 1 · Kiến tạo: Alan Tobías Morinigo
Sportivo Trinidense
↔
Nelson Gauto
Thay người 2 · Kiến tạo: Luis Abreu
Sportivo Trinidense
↔
Luis de la Cruz
Thay người 3 · Kiến tạo: Jorge Marcelino
Sportivo Trinidense
↔
Iván Franco
Thay người 1 · Kiến tạo: Rodrigo Villalba
Libertad Asuncion
■
Fabricio Baruja
Thẻ vàng
Sportivo Trinidense
■
Agustín Manzur
Thẻ vàng
Libertad Asuncion
↔
Ivan Ramirez
Thay người 2 · Kiến tạo: Marcelo Fernandez
Libertad Asuncion
↔
Agustín Manzur
Thay người 3 · Kiến tạo: Alexis Fretes
Libertad Asuncion
↔
Clementino González
Thay người 4 · Kiến tạo: Oscar Gimenez
Sportivo Trinidense
↔
Fabricio Baruja
Thay người 5 · Kiến tạo: Nicolás Maná
Sportivo Trinidense
■
Néstor Giménez
Thẻ vàng
Libertad Asuncion
■
Oscar Gimenez
Thẻ vàng
Sportivo Trinidense
●
Alan Benítez
Bàn thắng
Libertad Asuncion
↔
Elvio Vera
Thay người 4 · Kiến tạo: Gustavo Aguilar
Libertad Asuncion
■
Alan Benítez
Thẻ vàng
Libertad Asuncion
Libertad Asuncion
4-4-2
Huấn luyện viên
Francisco Arce
Đội hình xuất phát
-
12
Rodrigo Morínigo
G
-
2
Alan Benítez
D
-
3
Robert Rojas
D
-
4
Néstor Giménez
D
-
17
Matías Espinoza
D
-
19
Iván Franco
M
-
6
Álvaro Campuzano
M
-
8
Federico Carrizo
M
-
11
Elvio Vera
M
-
7
Agustín Manzur
F
-
26
Ivan Ramirez
F
Dự bị
-
24
Rodrigo Villalba
D
-
14
Alexis Fretes
D
-
28
Marcelo Fernandez
F
-
9
Gustavo Aguilar
F
-
29
Victor Rojas
G
-
34
Estiven Villalba
D
-
31
Thiago Fernandez
D
-
5
Gilberto Flores
D
-
27
Amin Molinas
M
-
13
Joaquin Bogarin
M
-
33
Cristhian Martínez
M
-
21
Lucas Sanabria
M
Sportivo Trinidense
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Jose Arrua
Đội hình xuất phát
-
1
Matías Dufour
G
-
24
Fabricio Baruja
D
-
40
Agustín da Silveira
D
-
23
Cesar Benitez
D
-
14
Sergio Mendoza
D
-
5
Nelson Gauto
M
-
29
Tomas Rayer
M
-
8
Luis de la Cruz
M
-
21
Gustavo Viera
M
-
22
Junior Gamarra
M
-
20
Clementino González
F
Dự bị
-
31
Alan Tobías Morinigo
D
-
16
Jorge Marcelino
M
-
11
Luis Abreu
M
-
9
Oscar Gimenez
F
-
10
Nicolás Maná
F
-
12
Victor Samudio
G
-
3
David Villalba
D
-
2
Armando Ruiz Diaz
D
-
37
Lucas González
M
-
28
Brian Leguizamon
M
-
19
Alan Cano
M
-
17
Joel Román
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
8
Sút trúng đích
4
2
Sút chệch khung thành
2
15
Tổng cú sút
6
5
Cú sút bị cản
0
6
Sút trong vòng cấm
5
9
Sút ngoài vòng cấm
1
7
Phạm lỗi
16
3
Phạt góc
0
3
Việt vị
1
70%
Kiểm soát bóng
30%
3
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
6
729
Tổng đường chuyền
310
622
Chuyền chính xác
203
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
65%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.2
X
3
2
3.1
AH
N +1.25
1.12
K -1.25
1.2
O/U
T 2.5
2.25
X 2.5
1.62
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
3.1
X
2.05
2
3.75
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.23
O/U
T 1
2.17
X 1
1.61
O/E
L
2.2
C
1.67
Libertad Asuncion
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 71
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 62
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 97
- Chuyền chính xác
- 87
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 104
- Chuyền chính xác
- 97
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
46
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 46
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 51
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 103
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 91
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 95
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 85
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sportivo Trinidense
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0