Đội nhà
Leyton Orient
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Oxford United
Ngày
21:00 · 08/08
Sân
Brisbane Road · London
Trọng tài
—
Trạng thái
80'
Vòng
Vòng of 128
Ngày
08/08
Sân
Brisbane Road · London
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Oxford United
Đối đầu gần đây
■
F. Stevens
Thẻ vàng
Leyton Orient
■
A. Emakhu
Thẻ vàng
Oxford United
↔
S. Dembele
Thay người 1 · Kiến tạo: G. O'Donkor
Oxford United
↔
A. Dobra
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Mitchell
Leyton Orient
↔
T. Archibald
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Kabia
Leyton Orient
↔
Y. Akhamrich
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Springett
Leyton Orient
↔
J. McDonnell
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Sibley
Oxford United
↔
T. Goodrham
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Elliott-Wheeler
Oxford United
↔
S. Boniface
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Morris
Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Richie Wellens
Đội hình xuất phát
-
1
Nathan Baxter
G
-
2
Fin Stevens
D
-
5
Joseph Olowu
D
-
34
Phillip Chinedu
D
-
19
Somto Boniface
D
-
14
Isaac Hayden
M
-
8
Idris El Mizouni
M
-
22
Yusuf Akhamrich
M
-
29
Zech Obiero
M
-
17
Armando Dobra
M
-
44
Theo Archibald
F
Dự bị
-
13
Noah Phillips
G
-
3
James Morris
D
-
25
Charlie Wellens
M
-
24
Dylan Levitt
M
-
11
Demetri Mitchell
M
-
28
Sean Clare
D
-
43
Jakob Lowe
F
-
9
Jaze Kabia
M
-
27
Tony Springett
F
Oxford United
4-2-3-1Đội hình xuất phát
-
1
Jamie Cumming
G
-
15
Brodie Spencer
D
-
2
Sam Long
D
-
3
Ciaron Brown
D
-
26
Jack Currie
D
-
18
Jamie McDonnell
M
-
8
Cameron Brannagan
M
-
10
Aidomo Emakhu
M
-
11
Tyler Goodrham
M
-
23
Siriki Dembélé
M
-
9
Mark Harris
F
Dự bị
-
13
Simon Eastwood
G
-
30
Peter Kioso
D
-
25
James Golding
D
-
37
Aidan Elliott-Wheeler
F
-
6
Michał Helik
D
-
32
Louie Sibley
M
- 44 Harrison Bradney M
-
27
Leo Snowden
M
-
19
Gatlin O'Donkor
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
2
5
Sút chệch khung thành
3
10
Tổng cú sút
6
4
Cú sút bị cản
1
6
Sút trong vòng cấm
5
4
Sút ngoài vòng cấm
1
16
Phạm lỗi
8
7
Phạt góc
2
2
Việt vị
1
54%
Kiểm soát bóng
46%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
344
Tổng đường chuyền
308
255
Chuyền chính xác
226
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Leyton Orient
20 cầu thủ
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oxford United
20 cầu thủ
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0