Leyton Orient vs Oxford United: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 80'
Đội nhà Leyton Orient
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Oxford United
Ngày 21:00 · 08/08
Sân Brisbane Road · London
Trọng tài
Trạng thái 80'
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Brisbane Road · London
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Leyton Orient 10% Hòa 45% Oxford United 45%

Cơ hội kép: draw or Oxford United

Đối đầu gần đây

League Cup Leyton Orient 0 - 0 Oxford United
Hạng Hai Anh Oxford United 1 - 2 Leyton Orient
Hạng Hai Anh Leyton Orient 2 - 3 Oxford United
Cúp EFL Oxford United 5 - 0 Leyton Orient
Hạng Ba Anh Oxford United 0 - 1 Leyton Orient
F. Stevens Thẻ vàng Leyton Orient
A. Emakhu Thẻ vàng Oxford United
S. Dembele Thay người 1 · Kiến tạo: G. O'Donkor Oxford United
A. Dobra Thay người 1 · Kiến tạo: D. Mitchell Leyton Orient
T. Archibald Thay người 2 · Kiến tạo: J. Kabia Leyton Orient
Y. Akhamrich Thay người 3 · Kiến tạo: T. Springett Leyton Orient
J. McDonnell Thay người 2 · Kiến tạo: L. Sibley Oxford United
T. Goodrham Thay người 3 · Kiến tạo: A. Elliott-Wheeler Oxford United
S. Boniface Thay người 4 · Kiến tạo: J. Morris Leyton Orient

Leyton Orient

4-2-3-1

Huấn luyện viên Richie Wellens

Đội hình xuất phát

  • 1 Nathan Baxter G
  • 2 Fin Stevens D
  • 5 Joseph Olowu D
  • 34 Phillip Chinedu D
  • 19 Somto Boniface D
  • 14 Isaac Hayden M
  • 8 Idris El Mizouni M
  • 22 Yusuf Akhamrich M
  • 29 Zech Obiero M
  • 17 Armando Dobra M
  • 44 Theo Archibald F

Dự bị

  • 13 Noah Phillips G
  • 3 James Morris D
  • 25 Charlie Wellens M
  • 24 Dylan Levitt M
  • 11 Demetri Mitchell M
  • 28 Sean Clare D
  • 43 Jakob Lowe F
  • 9 Jaze Kabia M
  • 27 Tony Springett F

Oxford United

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Jamie Cumming G
  • 15 Brodie Spencer D
  • 2 Sam Long D
  • 3 Ciaron Brown D
  • 26 Jack Currie D
  • 18 Jamie McDonnell M
  • 8 Cameron Brannagan M
  • 10 Aidomo Emakhu M
  • 11 Tyler Goodrham M
  • 23 Siriki Dembélé M
  • 9 Mark Harris F

Dự bị

  • 13 Simon Eastwood G
  • 30 Peter Kioso D
  • 25 James Golding D
  • 37 Aidan Elliott-Wheeler F
  • 6 Michał Helik D
  • 32 Louie Sibley M
  • 44 Harrison Bradney M
  • 27 Leo Snowden M
  • 19 Gatlin O'Donkor F
Leyton Orient
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Oxford United
1 Sút trúng đích 2
5 Sút chệch khung thành 3
10 Tổng cú sút 6
4 Cú sút bị cản 1
6 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 1
16 Phạm lỗi 8
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
54% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 1
344 Tổng đường chuyền 308
255 Chuyền chính xác 226
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Leyton Orient 20 cầu thủ

Nathan Baxter 1 · G
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Cứu thua
2
Chuyền
33
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fin Stevens 2 · D
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Chuyền
32
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joseph Olowu 5 · D
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phillip Chinedu 34 · D
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Somto Boniface 19 · D
Phút 77 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.7
Sút
2
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Hayden 14 · M Đội trưởng
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Chuyền
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idris El Mizouni 8 · M
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
39
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Akhamrich 22 · M
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zech Obiero 29 · M
Phút 78 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Armando Dobra 17 · M
Phút 70 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.2
Chuyền
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Archibald 44 · F
Phút 70 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.2
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Demetri Mitchell 11 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaze Kabia 9 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.5
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tony Springett 27 · F Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Morris 3 · D Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Phillips 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Wellens 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Levitt 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Clare 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Lowe 43 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Oxford United 20 cầu thủ

Jamie Cumming 1 · G
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Chuyền
37
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brodie Spencer 15 · D
Phút 78 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.2
Chuyền
28
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Long 2 · D
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Chuyền
46
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ciaron Brown 3 · D
Phút 78 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Currie 26 · D
Phút 78 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.2
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie McDonnell 18 · M
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Chuyền
35
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Brannagan 8 · M Đội trưởng
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aidomo Emakhu 10 · M
Phút 78 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tyler Goodrham 11 · M
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siriki Dembélé 23 · M
Phút 62 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Harris 9 · F
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gatlin O'Donkor 19 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.6
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aidan Elliott-Wheeler 37 · F Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louie Sibley 32 · M Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Eastwood 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Kioso 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Golding 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Helik 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Bradney 44 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Snowden 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0