Lechia Zielona Góra vs Sokół Kleczew: Kết quả & Thống kê

Hạng Ba Ba Lan - Miền Đông Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Lechia Zielona Góra
6 - 1 H1 2-1
Đội khách Sokół Kleczew
Ngày 01:00 · 09/08
Sân MOSiR
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân MOSiR
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài

Dự đoán

Lechia Zielona Góra 35% Hòa 35% Sokół Kleczew 30%

Cơ hội kép: Lechia Zielona Góra or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 Lechia Zielona Góra 2 trận 2 điểm
12 Sokół Kleczew 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Ba Lan - Miền Đông Lechia Zielona Góra 6 - 1 Sokół Kleczew
K. Spiewak Bàn thắng Sokół Kleczew
D. Dudzinski Phản lưới nhà Lechia Zielona Góra
M. Szmigiel Bàn thắng Lechia Zielona Góra
P. Bargiel Thẻ vàng Lechia Zielona Góra
W. Nahrebecki Thẻ vàng Lechia Zielona Góra
D. Debski Bàn thắng · Kiến tạo: M. Szmigiel Lechia Zielona Góra
F. Adamski Thay người 1 · Kiến tạo: O. Dari Sokół Kleczew
J. Tkaczyk Thay người 2 · Kiến tạo: B. Juszczyk Sokół Kleczew
P. Bargiel Bàn thắng Lechia Zielona Góra
D. Wiecek Thay người 1 · Kiến tạo: M. Lisowski Lechia Zielona Góra
K. Lizakowski Thay người 2 · Kiến tạo: M. Zientarski Lechia Zielona Góra
T. Ziarkowski Thẻ vàng Lechia Zielona Góra
M. Szmigiel Thay người 3 · Kiến tạo: K. Olek Lechia Zielona Góra
D. Debski Thay người 4 · Kiến tạo: M. Aleksandrowicz Lechia Zielona Góra
D. Dudzinski Thay người 3 · Kiến tạo: M. Piotrowski Sokół Kleczew
M. Lisowski Bàn thắng Lechia Zielona Góra
B. Rutkowski Thẻ vàng Lechia Zielona Góra
T. Ziarkowski Thay người 5 · Kiến tạo: M. Kurek Lechia Zielona Góra
J. Antczak Thay người 4 · Kiến tạo: A. Kubacki Sokół Kleczew
M. Gawlik Thay người 5 · Kiến tạo: E. Marcinkowski Sokół Kleczew
M. Kurek Bàn thắng Lechia Zielona Góra

Lechia Zielona Góra

Huấn luyện viên Sebastian Mordal

Đội hình xuất phát

Dự bị

Sokół Kleczew

Huấn luyện viên Tomasz Pozorski

Đội hình xuất phát

Dự bị

Chưa có thống kê trận.
Hạng Ba Ba Lan - Miền Đông 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Lechia Zielona Góra Sokół Kleczew

1X2

1 1.8 X 3.7 2 3.5

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.32

O/U

T 2.5 1.85 X 2.5 1.95

O/E

L 1.92 C 1.92

BTTS

C 1.8 K 1.91

1X2

1 2.4 X 2.2 2 4

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 1.35

O/U

T 1 1.77 X 1 1.92

O/E

L 2.1 C 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.