Đội nhà
Las Vegas Lights
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Oakland Roots
Ngày
09:30 · 06/08
Sân
Cashman Field
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
06/08
Sân
Cashman Field
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: Las Vegas Lights or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
Las Vegas Lights
17 trận
22 điểm
11
Oakland Roots
18 trận
21 điểm
Đối đầu gần đây
■
W. Prentice
Thẻ vàng
Oakland Roots
↔
K. Tingey
Thay người 1 · Kiến tạo: J. de Vicente
Oakland Roots
↔
C. Locker
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Leal
Las Vegas Lights
↔
B. Pope
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Sessock
Las Vegas Lights
↔
B. Jacquesson
Thay người 2 · Kiến tạo: Bruno Lapa
Oakland Roots
↔
F. Bettache
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Lepley
Oakland Roots
■
T. Lepley
Thẻ vàng
Oakland Roots
■
F. Valot
Thẻ vàng
Oakland Roots
↔
M. Ybarra
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Mines
Las Vegas Lights
↔
C. Pinzon
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Okyere
Las Vegas Lights
↔
J. Bravo
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Garcia
Oakland Roots
↔
W. Prentice
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Kiil
Oakland Roots
↔
J. Rodriguez
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Arteaga
Las Vegas Lights
■
J. de Vicente
Thẻ vàng
Oakland Roots
■
O. Anderson
Thẻ vàng
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights
Huấn luyện viên
Devin Rensing
Đội hình xuất phát
-
13
C. Lanphier
-
45
B. Pope
-
30
B. Ofeimu
-
33
A. Guillen
-
81
T. Antonoglou
-
23
M. Ybarra
-
27
G. Probo
-
18
C. Locker
-
11
C. Pinzon
-
14
J. Rodriguez
-
25
O. Anderson
Dự bị
-
99
J. Moya
-
7
B. Mines
-
43
A. Okyere
-
9
M. Arteaga
-
17
P. Leal
-
6
N. Sessock
-
3
N. Jones
Oakland Roots
Huấn luyện viên
Ryan Martin
Đội hình xuất phát
-
1
K. McIntosh
-
17
K. Tingey
-
34
M. Edwards
-
15
N. Hackshaw
-
27
B. Jacquesson
-
6
B. Byaruhanga
-
10
F. Valot
-
77
F. Bettache
-
23
J. Bravo
-
9
P. Wilson
-
7
W. Prentice
Dự bị
-
33
R. Spiegel
-
5
D. Garcia
-
21
T. Lepley
-
2
Bruno Lapa
-
11
J. de Vicente
-
19
J. Kiil
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3.4
2
2.75
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.15
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.08
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.62
K
2.2
1X2
1
2.75
X
2.25
2
3.2
AH
N +0.75
1.2
K -0.75
1.25
O/U
T 1
1.68
X 1
2.05
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.