Đội nhà
KuPS
1 - 1
H1 0-1
Đội khách
Universitatea Craiova
Ngày
22:00 · 06/08
Sân
Savon Sanomat Areena · Kuopio
Trọng tài
Ondrej Berka, Czechia
Trạng thái
90'
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
06/08
Sân
Savon Sanomat Areena · Kuopio
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Ondrej Berka, Czechia
Đối đầu gần đây
■
C. Antwi
Thẻ vàng
KuPS
●
S. Baiaram
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Rus
Universitatea Craiova
↔
A. Cicaldau
Thay người 1 · Kiến tạo: Teles
Universitatea Craiova
↔
S. Nsimba
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Al Hamlawi
Universitatea Craiova
↔
S. Baiaram
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Matei
Universitatea Craiova
↔
B. Armah
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Kabuye
KuPS
↔
V. R. Gasc
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Savolainen
KuPS
↔
A. Puukko
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Parzyszek
KuPS
■
A. Rus
Thẻ vàng
Universitatea Craiova
●
J. J. Moreno Ciorciari
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Jyry
KuPS
↔
J. Luyeye-Lutumba
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Heinonen
KuPS
↔
M. Etim
Thay người 4 · Kiến tạo: Heriberto Tavares
Universitatea Craiova
↔
C. Antwi
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Heiskanen
KuPS
■
S. Heiskanen
Thẻ vàng
KuPS
KuPS
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Miika Nuutinen
Đội hình xuất phát
-
12
Hemmo Riihimäki
G
-
29
Akseli Puukko
D
-
28
Brahima Magassa
D
-
4
Kasim Adams
D
-
25
Clinton Antwi
D
-
10
Valentín Gasc
M
-
22
Saikou Touray
M
-
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
M
-
16
Tommi Jyry
M
-
24
Bob Nii Armah
D
-
11
Jaime Moreno
F
Dự bị
-
6
Saku Savolainen
D
-
19
Calvin Kabuye
F
-
20
Piotr Parzyszek
F
-
37
Kasperi Silen
G
-
33
Taneli Hämäläinen
D
-
23
Arttu Lötjönen
D
-
13
Niilo Kujasalo
M
-
17
Arttu Heinonen
M
-
3
Saku Heiskanen
M
Universitatea Craiova
3-4-3
Huấn luyện viên
Filipe Coelho
Đội hình xuất phát
-
21
Laurenţiu Popescu
G
-
28
Adrian Rus
D
-
24
Nikola Stevanović
D
-
6
Vladimir Screciu
D
-
17
Carlos Mora
M
-
20
Alexandru Cicâldău
M
-
5
Anzor Mekvabishvili
M
-
11
Nicușor Bancu
M
-
12
Monday Etim
F
-
7
Steven Nsimba
F
-
10
Ștefan Baiaram
F
Dự bị
-
23
Samuel Teles
M
-
30
David Matei
M
-
9
Assad Al-Hamlawi
F
-
90
Răzvan Sava
G
-
1
Alexandru Maxim
G
-
3
Oleksandr Romanchuk
D
-
29
Luca Băsceanu
M
-
4
Alexandru Crețu
M
-
8
Tudor Băluță
M
-
18
Mihnea Rădulescu
M
-
22
Simon Elisor
F
-
19
Heriberto Tavares
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
4
2
Sút chệch khung thành
3
Tổng cú sút
1
Cú sút bị cản
1
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
15
Phạm lỗi
11
6
Phạt góc
2
7
Việt vị
0
56%
Kiểm soát bóng
44%
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Chưa có thống kê cầu thủ.