Đội nhà
Kilmarnock
1 - 4
H1 0-3
Đội khách
Celtic
Ngày
19:30 · 09/08
Sân
Rugby Park · Kilmarnock
Trọng tài
R. Lee
Trạng thái
75'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
09/08
Sân
Rugby Park · Kilmarnock
Hiệp 1
H1 0-3
Trọng tài
R. Lee
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Celtic and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
8
Kilmarnock
1 trận
0 điểm
5
Celtic
1 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
●
K. Hogh
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Engels
Celtic
■
J. Hugill
Thẻ vàng
Kilmarnock
●
K. Hogh
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Nygren
Celtic
●
K. Hogh
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Duran
Celtic
↔
A. Johnston
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Donovan
Celtic
●
B. Nygren
Bàn thắng
Celtic
●
M. Schjonning-Larsen
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Lowery
Kilmarnock
↔
C. Duran
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Tounekti
Celtic
↔
Yang Hyun-Jun
Thay người 3 · Kiến tạo: L. McCowan
Celtic
↔
B. Nygren
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Forrest
Celtic
↔
M. Schjonning-Larsen
Thay người 1 · Kiến tạo: M. O'Hara
Kilmarnock
↔
T. John-Jules
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Rice
Kilmarnock
●
L. McCowan
Bàn thắng
Celtic
Kilmarnock
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Neil McCann
Đội hình xuất phát
-
1
Max Stryjek
G
-
2
Jamie Brandon
D
-
14
George Stanger
D
-
15
Johnly Yfeko
D
-
21
Michael Schjønning-Larsen
D
-
8
Erik Ring
M
-
36
Aaron Tshibola
M
-
18
Tom Lowery
M
-
11
Greg Kiltie
M
-
9
Joe Hugill
F
-
10
Tyreece John-Jules
F
Dự bị
-
12
Calum Ferrie
G
-
25
Ethan Brown
D
-
39
Euan Bowie
D
-
20
Nicky Cleșcenco
F
-
7
Rory McKenzie
M
-
5
Mark O'Hara
M
-
22
Jack Thomson
M
-
49
Bailey Rice
M
-
27
Ieuan Owen
F
Celtic
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Martin O'Neill
Đội hình xuất phát
-
1
Viljami Sinisalo
G
-
2
Alistair Johnston
D
-
20
Cameron Carter-Vickers
D
-
6
Auston Trusty
D
-
63
Kieran Tierney
D
-
42
Callum McGregor
M
-
27
Arne Engels
M
-
11
Camilo Durán
M
-
8
Benjamin Nygren
M
-
13
Yang Hyun-Jun
M
-
9
Kasper Høgh
F
Dự bị
-
31
Ross Doohan
G
-
47
Dane Murray
D
-
51
Colby Donovan
D
-
21
Alex Oxlade-Chamberlain
M
-
49
James Forrest
M
-
17
Sebastian Tounekti
F
-
41
Reo Hatate
M
-
14
Luke McCowan
M
-
19
Callum Osmand
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
12
2
Sút chệch khung thành
9
8
Tổng cú sút
25
1
Cú sút bị cản
4
8
Sút trong vòng cấm
22
0
Sút ngoài vòng cấm
3
12
Phạm lỗi
9
5
Phạt góc
5
1
Việt vị
0
39%
Kiểm soát bóng
61%
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
8
Thủ môn cứu thua
3
305
Tổng đường chuyền
488
255
Chuyền chính xác
443
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
91%
0.70
Bàn thắng kỳ vọng
4.62
0.29
Bàn thua ngăn chặn
0.29
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Kilmarnock
20 cầu thủ
Phút
71
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Celtic
20 cầu thủ
Phút
71
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 42
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
9.5
Bàn thắng
3
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 9.5
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0