Đội nhà
Kashiwa Reysol
2 - 1
H1 2-0
Đội khách
Mito Hollyhock
Ngày
17:00 · 08/08
Sân
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium · Kashiwa
Trọng tài
Hiroki Kasahara, Japan
Trạng thái
74'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium · Kashiwa
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Hiroki Kasahara, Japan
Bảng xếp hạng · 2027
10
Kashiwa Reysol
0 trận
0 điểm
1
Mito Hollyhock
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
Y. Kakita
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Kubo
Kashiwa Reysol
●
Y. Koizumi
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Nakagawa
Kashiwa Reysol
↔
A. Watanabe
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Taniguchi
Mito Hollyhock
↔
H. Yamamoto
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Kawazura
Mito Hollyhock
↔
Y. Kakita
Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Segawa
Kashiwa Reysol
●
K. Uchino
Penalty
Mito Hollyhock
↔
Y. Funabashi
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Osaki
Mito Hollyhock
↔
K. Itakura
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Ieizumi
Mito Hollyhock
↔
K. Endo
Thay người 2 · Kiến tạo: H. Mitsumaru
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Ricardo Rodriguez
Đội hình xuất phát
-
25
Ryosuke Kojima
G
-
42
Wataru Harada
D
-
4
Taiyo Koga
D
-
26
Daiki Sugioka
D
-
24
Tojiro Kubo
M
-
27
Koki Kumasaka
M
-
39
Nobuteru Nakagawa
M
-
5
Keita Endo
M
-
8
Yoshio Koizumi
F
-
87
Hinata Yamauchi
F
-
18
Yuki Kakita
F
Dự bị
-
77
Tomoya Wakahara
G
-
2
Hiromu Mitsumaru
D
-
88
Seiya Baba
D
-
16
Koya Yuruki
M
-
19
Hayato Nakama
M
-
44
Kenshin Yuba
M
-
40
Riki Harakawa
M
-
20
Yusuke Segawa
M
-
9
Mao Hosoya
F
Mito Hollyhock
5-4-1
Huấn luyện viên
Daisuke Kimori
Đội hình xuất phát
-
34
Konosuke Nishikawa
G
-
25
Takumi Mase
D
-
15
Yasuki Kimoto
D
-
17
Kenta Itakura
D
-
7
Sho Omori
D
-
39
Yamamota Hayata
D
-
11
Yoshiki Torikai
M
-
19
Taishi Semba
M
-
20
Yu Funabashi
M
-
10
Arata Watanabe
M
-
18
Kotaro Uchino
F
Dự bị
-
21
Shuhei Matsubara
G
-
50
Rei Ieizumi
D
-
4
Akinari Kawazura
D
-
70
Matheus Leiria
F
-
8
Chihiro Kato
M
-
22
Kaito Taniguchi
F
-
3
Koshi Osaki
M
-
9
Ryo Nemoto
F
-
33
Patryck Ferreira
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
1
1
Sút chệch khung thành
5
7
Tổng cú sút
10
0
Cú sút bị cản
4
5
Sút trong vòng cấm
6
2
Sút ngoài vòng cấm
4
4
Phạm lỗi
9
1
Phạt góc
0
0
Việt vị
1
57%
Kiểm soát bóng
43%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
4
482
Tổng đường chuyền
350
429
Chuyền chính xác
292
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Kashiwa Reysol
20 cầu thủ
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 71
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 49
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
8.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mito Hollyhock
20 cầu thủ
Phút
73
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 71
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0