Đội nhà
Kairat Almaty
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Levski Sofia
Ngày
22:00 · 11/08
Sân
Turkestan Arena · Turkistan
Trọng tài
Daniel Siebert, Germany
Trạng thái
86'
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
11/08
Sân
Turkestan Arena · Turkistan
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Daniel Siebert, Germany
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Levski Sofia
Bảng xếp hạng · 2025
36
Kairat Almaty
8 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
■
Everton Bala
Thẻ vàng
Levski Sofia
●
Reinaldo
Bàn thắng · Kiến tạo: Everton Bala
Levski Sofia
■
O. Baybek
Thẻ vàng
Kairat Almaty
↔
O. Baybek
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Bekbolat
Kairat Almaty
■
D. Kasabulat
Thẻ vàng
Kairat Almaty
↔
D. Kasabulat
Thay người 2 · Kiến tạo: Edmilson
Kairat Almaty
■
A. Neves
Thẻ vàng
Levski Sofia
↔
A. Neves
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Soula
Levski Sofia
↔
Everton Bala
Thay người 2 · Kiến tạo: Maicon
Levski Sofia
↔
A. Oko-Flex
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Hevertton
Levski Sofia
↔
Reinaldo
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Perea
Levski Sofia
↔
M. Gual
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Birkurmanov
Kairat Almaty
Kairat Almaty
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Rafael Urazbakhtin
Đội hình xuất phát
-
1
Temirlan Anarbekov
G
-
4
Damir Kasabulat
D
-
25
Aleksandr Shirobokov
D
-
44
Lucas Áfrico
D
-
3
Luís Mata
D
-
8
Olzhas Baibek
M
-
13
Jaakko Oksanen
M
-
24
Aleksandr Mrynskiy
M
-
22
Gustavo Mendonca
M
-
19
Oiva Jukkola
M
-
28
Marc Gual
F
Dự bị
-
81
Ismail Bekbolat
F
-
9
Edmilson
F
-
30
Danila Buch
G
-
82
Sherkhan Kalmurza
G
-
5
Lev Kurgin
D
-
20
Erkin Tapalov
D
-
32
Adlan Nurgaliev
D
-
59
Daniyar Tashpulatov
D
-
6
Adilet Sadybekov
M
-
17
Azamat Tuyakbayev
M
-
27
Mukhamedali Abish
M
-
15
Mansur Birkurmanov
F
Levski Sofia
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Julio Velazquez
Đội hình xuất phát
-
92
Svetoslav Vutsov
G
-
21
Aldair
D
-
50
Kristian Dimitrov
D
-
31
Nikola Serafimov
D
-
20
Álex Centelles
D
-
18
Gašper Trdin
M
-
19
El Mehdi Moubarik
M
-
11
Armstrong Oko-Flex
M
-
35
Serginho
M
-
17
Everton Bala
M
-
7
Reinaldo
F
Dự bị
-
1
Ognyan Vladimirov
G
-
78
Martin Lukov
G
-
2
Hevertton Santos
D
-
3
Maicon
D
-
4
Christian Makoun
D
-
22
Mazire Soula
F
-
10
Asen Ivanov Mitkov
M
-
27
David Kusso
F
-
77
Adrian Raychev
F
-
9
Juan Perea
F
-
28
Steven Stoyanchov
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
2
6
Sút chệch khung thành
5
17
Tổng cú sút
9
6
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
7
6
Sút ngoài vòng cấm
2
9
Phạm lỗi
10
8
Phạt góc
3
3
Việt vị
1
55%
Kiểm soát bóng
45%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
5
460
Tổng đường chuyền
388
395
Chuyền chính xác
328
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Kairat Almaty
23 cầu thủ
Phút
85
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levski Sofia
22 cầu thủ
Phút
85
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0