Jong AZ vs FC Eindhoven: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Hà Lan Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Jong AZ
0 - 1 H1 0-0
Đội khách FC Eindhoven
Ngày 01:00 · 11/08
Sân AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 11/08
Sân AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Jong AZ 10% Hòa 45% FC Eindhoven 45%

Cơ hội kép: draw or FC Eindhoven

Bảng xếp hạng · 2025

17 Jong AZ 38 trận 40 điểm
11 FC Eindhoven 38 trận 47 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 0 - 1 FC Eindhoven
Hạng Nhì Hà Lan FC Eindhoven 3 - 2 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 0 - 2 FC Eindhoven
Hạng Nhì Hà Lan FC Eindhoven 2 - 4 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 2 - 3 FC Eindhoven
Rens Boon Thẻ vàng FC Eindhoven
Rens Boon Thay người 1 · Kiến tạo: Amir Bryson FC Eindhoven
Julian Sijbrands Thay người 1 · Kiến tạo: Frej Elkjær Andersen Jong AZ
Sem van Duijn Thay người 2 · Kiến tạo: Tycho de Wit Jong AZ
Xander Blomme Thay người 2 · Kiến tạo: Niek Munsters FC Eindhoven
Bendegúz Kovács Thay người 3 · Kiến tạo: Jerolldino Bergraaf Jong AZ
Thijs Muller Thay người 3 · Kiến tạo: Luc Netten FC Eindhoven
Guus Beaumont Thay người 4 · Kiến tạo: Emre Eksi FC Eindhoven
Owen Renfrum Bàn thắng · Kiến tạo: Niek Munsters FC Eindhoven
Sam De Grand Thay người 4 · Kiến tạo: Yoël van den Ban Jong AZ
Siegert Baartmans Thay người 5 · Kiến tạo: Lennon Smulders FC Eindhoven
Julian Oerip Thẻ vàng Jong AZ

Jong AZ

Huấn luyện viên Frank Peereboom

Đội hình xuất phát

  • 1 Kiyani Zeggen G
  • 2 Jesper Zwart D
  • 3 Rion Ichihara D
  • 4 Billy van Duijl D
  • 5 Sam De Grand D
  • 6 Julian Sijbrands M
  • 10 Hessel de Wit M
  • 7 Ayoub Oufkir M
  • 8 Julian Oerip M
  • 11 Sem van Duijn M
  • 9 Bendegúz Kovács F

Dự bị

  • 18 Frej Elkjær Andersen D
  • 22 Tycho de Wit F
  • 19 Jerolldino Bergraaf F
  • 20 Yoël van den Ban F
  • 23 Ismail Ka G
  • 16 Koen Schilder G
  • 14 Mathijs Menu D
  • 15 Saviola Simons D
  • 21 Kevin van Ouytsel D
  • 12 Kiani Inge D
  • 17 Melle Roede M

FC Eindhoven

Huấn luyện viên Maurice Verberne

Đội hình xuất phát

  • 1 Jort Borgmans G
  • 22 Clint Essers D
  • 4 Junior Poortvliet D
  • 5 Rens Boon D
  • 44 Owen Renfrum D
  • 11 Mika de Jonge M
  • 6 Guus Beaumont M
  • 8 Xander Blomme M
  • 2 Tyrese Simons M
  • 10 Thijs Muller F
  • 19 Siegert Baartmans F

Dự bị

  • 13 Amir Bryson F
  • 14 Niek Munsters M
  • 17 Luc Netten D
  • 27 Emre Eksi F
  • 25 Lennon Smulders M
  • 31 Niek Janssen G
  • 30 Nino Fancito G
  • 35 Jens Elbers D
  • 29 Hyman Ali D
  • 21 Akin Ozcan F
  • 28 Kaan Akar M
  • 23 Ryan Meijer M
Jong AZ
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Eindhoven
5 Sút trúng đích 3
3 Sút chệch khung thành 5
8 Tổng cú sút 10
0 Cú sút bị cản 2
5 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 5
539 Tổng đường chuyền 365
450 Chuyền chính xác 274
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.84 Bàn thắng kỳ vọng 1.17
1.51 Bàn thua ngăn chặn 1.51
Hạng Nhì Hà Lan 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Jong AZ FC Eindhoven

1X2

1 1.9 X 3.9 2 3.6

AH

N +1.75 1.12 K -1.75 1.24

O/U

T 2.5 1.44 X 2.5 2.7

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.44 K 2.62

1X2

1 2.4 X 2.5 2 3.75

AH

N +1 1.1 K -1 1.15

O/U

T 1 1.4 X 1 2.69

O/E

L 2 C 1.8

Jong AZ 22 cầu thủ

Kiyani Zeggen 1 · G
Phút 94 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.6
Cứu thua
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Zwart 2 · D
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Chuyền
45
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rion Ichihara 3 · D
Phút 94 Điểm 8.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
8.6
Chuyền
91
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Billy van Duijl 4 · D
Phút 94 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.7
Chuyền
81
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam De Grand 5 · D
Phút 85 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6
Chuyền
47
Chuyền chính xác
41
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Sijbrands 6 · M
Phút 62 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7.2
Chuyền
50
Chuyền chính xác
44
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hessel de Wit 10 · M
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoub Oufkir 7 · M
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Oerip 8 · M Đội trưởng
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Sút
4
Sút trúng đích
3
Chuyền
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sem van Duijn 11 · M
Phút 62 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bendegúz Kovács 9 · F
Phút 71 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
5.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Rê bóng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frej Elkjær Andersen 18 · D Dự bị
Phút 32 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tycho de Wit 22 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerolldino Bergraaf 19 · F Dự bị
Phút 23 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoël van den Ban 20 · F Dự bị
Phút 9 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Ka 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koen Schilder 16 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathijs Menu 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saviola Simons 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin van Ouytsel  21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiani Inge 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melle Roede 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Eindhoven 23 cầu thủ

Jort Borgmans 1 · G
Phút 94 Điểm 8.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
8.9
Cứu thua
5
Chuyền
30
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clint Essers 22 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Poortvliet 4 · D
Phút 94 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.5
Chuyền
38
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rens Boon 5 · D
Phút 45 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Owen Renfrum 44 · D
Phút 94 Điểm 9.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
9.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
6
Cắt bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mika de Jonge 11 · M
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guus Beaumont 6 · M
Phút 78 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.2
Chuyền
52
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xander Blomme 8 · M
Phút 62 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Simons 2 · M
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thijs Muller 10 · F
Phút 77 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siegert Baartmans 19 · F
Phút 88 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Bryson 13 · F Dự bị
Phút 49 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niek Munsters 14 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luc Netten 17 · D Dự bị
Phút 17 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Eksi 27 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.7
Chuyền
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennon Smulders 25 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niek Janssen 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nino Fancito 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Elbers 35 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyman Ali 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akin Ozcan 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaan Akar 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Meijer 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0