Đội nhà
Jong AZ
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
FC Eindhoven
Ngày
01:00 · 11/08
Sân
AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
11/08
Sân
AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or FC Eindhoven
Bảng xếp hạng · 2025
17
Jong AZ
38 trận
40 điểm
11
FC Eindhoven
38 trận
47 điểm
Đối đầu gần đây
■
Rens Boon
Thẻ vàng
FC Eindhoven
↔
Rens Boon
Thay người 1 · Kiến tạo: Amir Bryson
FC Eindhoven
↔
Julian Sijbrands
Thay người 1 · Kiến tạo: Frej Elkjær Andersen
Jong AZ
↔
Sem van Duijn
Thay người 2 · Kiến tạo: Tycho de Wit
Jong AZ
↔
Xander Blomme
Thay người 2 · Kiến tạo: Niek Munsters
FC Eindhoven
↔
Bendegúz Kovács
Thay người 3 · Kiến tạo: Jerolldino Bergraaf
Jong AZ
↔
Thijs Muller
Thay người 3 · Kiến tạo: Luc Netten
FC Eindhoven
↔
Guus Beaumont
Thay người 4 · Kiến tạo: Emre Eksi
FC Eindhoven
●
Owen Renfrum
Bàn thắng · Kiến tạo: Niek Munsters
FC Eindhoven
↔
Sam De Grand
Thay người 4 · Kiến tạo: Yoël van den Ban
Jong AZ
↔
Siegert Baartmans
Thay người 5 · Kiến tạo: Lennon Smulders
FC Eindhoven
■
Julian Oerip
Thẻ vàng
Jong AZ
Jong AZ
Huấn luyện viên
Frank Peereboom
Đội hình xuất phát
-
1
Kiyani Zeggen
G
-
2
Jesper Zwart
D
-
3
Rion Ichihara
D
-
4
Billy van Duijl
D
-
5
Sam De Grand
D
-
6
Julian Sijbrands
M
-
10
Hessel de Wit
M
-
7
Ayoub Oufkir
M
-
8
Julian Oerip
M
-
11
Sem van Duijn
M
-
9
Bendegúz Kovács
F
Dự bị
-
18
Frej Elkjær Andersen
D
-
22
Tycho de Wit
F
-
19
Jerolldino Bergraaf
F
-
20
Yoël van den Ban
F
-
23
Ismail Ka
G
-
16
Koen Schilder
G
-
14
Mathijs Menu
D
-
15
Saviola Simons
D
-
21
Kevin van Ouytsel
D
-
12
Kiani Inge
D
-
17
Melle Roede
M
FC Eindhoven
Huấn luyện viên
Maurice Verberne
Đội hình xuất phát
-
1
Jort Borgmans
G
-
22
Clint Essers
D
-
4
Junior Poortvliet
D
-
5
Rens Boon
D
-
44
Owen Renfrum
D
-
11
Mika de Jonge
M
-
6
Guus Beaumont
M
-
8
Xander Blomme
M
-
2
Tyrese Simons
M
-
10
Thijs Muller
F
-
19
Siegert Baartmans
F
Dự bị
-
13
Amir Bryson
F
-
14
Niek Munsters
M
-
17
Luc Netten
D
-
27
Emre Eksi
F
-
25
Lennon Smulders
M
-
31
Niek Janssen
G
-
30
Nino Fancito
G
-
35
Jens Elbers
D
-
29
Hyman Ali
D
-
21
Akin Ozcan
F
-
28
Kaan Akar
M
-
23
Ryan Meijer
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
3
3
Sút chệch khung thành
5
8
Tổng cú sút
10
0
Cú sút bị cản
2
5
Sút trong vòng cấm
4
3
Sút ngoài vòng cấm
6
10
Phạm lỗi
12
5
Phạt góc
3
0
Việt vị
1
59%
Kiểm soát bóng
41%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
5
539
Tổng đường chuyền
365
450
Chuyền chính xác
274
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
0.84
Bàn thắng kỳ vọng
1.17
1.51
Bàn thua ngăn chặn
1.51
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.9
X
3.9
2
3.6
AH
N +1.75
1.12
K -1.75
1.24
O/U
T 2.5
1.44
X 2.5
2.7
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.44
K
2.62
1X2
1
2.4
X
2.5
2
3.75
AH
N +1
1.1
K -1
1.15
O/U
T 1
1.4
X 1
2.69
O/E
L
2
C
1.8
Jong AZ
22 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8.6
- Chuyền
- 91
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 81
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 44
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Eindhoven
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8.9
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
9.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 9.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0