Đội nhà
Inter Miami
2 - 3
H1 1-0
Đội khách
Leon
Ngày
06:30 · 13/08
Sân
Nu Stadium · Miami
Trọng tài
Mario Escobar, Guatemala
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
13/08
Sân
Nu Stadium · Miami
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Mario Escobar, Guatemala
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Leon
Đối đầu gần đây
■
T. Segovia
Thẻ vàng
Inter Miami
↔
Micael
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Caicedo
Inter Miami
●
D. Pinter
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Fray
Inter Miami
↔
D. Pinter
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Messi
Inter Miami
↔
S. Santos
Thay người 1 · Kiến tạo: J. P. Dominguez Chonteco
Leon
↔
F. Beltran Cruz
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Cambindo
Leon
●
D. Arcila
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Cambindo
Leon
●
Y. Bright
Bàn thắng
Inter Miami
■
Casemiro
Thẻ vàng
Inter Miami
■
J. Romana
Thẻ vàng
Leon
●
J. P. Dominguez Chonteco
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Rodriguez
Leon
↔
N. Allen
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Reguilon
Inter Miami
■
D. Arcila
Thẻ vàng
Leon
↔
L. Delinois
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Plambeck
Inter Miami
↔
I. Moreno
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Colula
Leon
■
P. Plambeck
Thẻ vàng
Inter Miami
●
D. Arcila
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Cambindo
Leon
↔
I. Fray
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Mura
Inter Miami
↔
D. Arcila
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Valadez
Leon
↔
J. Cortizo
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Lara
Leon
Inter Miami
4-4-2
Huấn luyện viên
Guillermo Hoyos Angel
Đội hình xuất phát
-
34
Rocco Ríos Novo
G
-
17
Ian Fray
D
-
2
Gonzalo Luján
D
-
16
Micael
D
-
32
Noah Allen
D
-
7
Rodrigo De Paul
M
-
42
Yannick Bright
M
-
5
Casemiro
M
-
54
Lovens Delinois
M
-
56
Daniel Pinter
F
-
8
Telasco Segovia
F
Dự bị
-
15
Fricio Caicedo
D
-
10
Lionel Messi
F
-
3
Sergio Reguilón
D
-
59
Preston Plambeck
M
-
4
Facundo Mura
D
-
97
Dayne St. Clair
G
-
13
Luis Barraza
G
-
37
Maximiliano Falcón
D
-
76
Ezequiel Abadia-Reda
D
-
70
Daniel Sumalla
D
-
22
David Ayala
M
-
41
David Ruíz
M
Leon
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Javier Gandolfi
Đội hình xuất phát
-
23
Oscar García
G
-
7
Iván Moreno
D
-
14
Jhohan Romaña
D
-
3
Juan Guevara
D
-
5
Sebastián Vegas
D
-
29
José Rodríguez
M
-
16
Jordi Cortizo
M
-
20
Rodrigo Echeverría
M
-
6
Fernando Beltrán
M
-
22
Sebastián Santos
M
-
13
Daniel Arcila
F
Dự bị
-
8
Juan Dominguez
M
-
27
Diber Cambindo
F
-
4
Bryan Colula
D
-
35
Luis Valadez
M
-
203
Jesús Lara
D
-
12
Julio González
G
-
185
Christopher Mora
D
-
25
Paul Bellón
D
-
26
Salvador Reyes
M
-
15
Sebastian Fierro
M
-
19
José Alvarado
F
-
181
Irving Martinez
G
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
7
6
Sút chệch khung thành
3
24
Tổng cú sút
14
9
Cú sút bị cản
4
16
Sút trong vòng cấm
7
8
Sút ngoài vòng cấm
7
10
Phạm lỗi
13
11
Phạt góc
4
1
Việt vị
1
59%
Kiểm soát bóng
41%
3
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
7
532
Tổng đường chuyền
391
472
Chuyền chính xác
333
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.05
X
3.9
2
3
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.27
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
1.5
K
2.5
1X2
1
2.6
X
2.4
2
3.5
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.35
O/U
T 1
1.51
X 1
2.36
O/E
L
2
C
1.8
Inter Miami
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 67
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
52
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leon
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
9.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 9.3
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
8.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 8
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
52
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
52
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0