Đội nhà
Instituto Cordoba
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Gimnasia M.
Ngày
07:30 · 09/08
Sân
Mario Alberto Kempes · Cordoba
Trọng tài
Sebastian Zunino, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
09/08
Sân
Mario Alberto Kempes · Cordoba
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Sebastian Zunino, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: Instituto Cordoba or draw
Bảng xếp hạng · 2026
4
Instituto Cordoba
3 trận
6 điểm
3
Gimnasia M.
3 trận
6 điểm
Đối đầu gần đây
■
J. Galvan
Thẻ vàng
Instituto Cordoba
■
L. Carrera
Thẻ vàng
Gimnasia M.
↔
J. E. Cordoba Mosquera
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Lazaro
Instituto Cordoba
↔
J. Galvan
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Massaccesi
Instituto Cordoba
↔
L. Cingolani
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Romano
Gimnasia M.
↔
J. Ceballos
Thay người 2 · Kiến tạo: T. O'Connor
Gimnasia M.
■
G. Guiffrey
Thẻ vàng
Gimnasia M.
●
A. Luna
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: A. Luna
Instituto Cordoba
↔
M. Tissera
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Suarez
Instituto Cordoba
↔
G. Guiffrey
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Patritti
Gimnasia M.
↔
J. Franco
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Paredes
Gimnasia M.
●
A. Luna
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Lazaro
Instituto Cordoba
■
D. Sosa
Thẻ vàng
Instituto Cordoba
■
F. Antonini
Thẻ vàng
Gimnasia M.
↔
L. Carrera
Thay người 5 · Kiến tạo: I. Sabatini
Gimnasia M.
↔
A. Luna
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Fonseca
Instituto Cordoba
■
J. Lazaro
Thẻ vàng
Instituto Cordoba
■
E. Munoz
Thẻ vàng
Gimnasia M.
■
L. Mosevich
Thẻ vàng
Instituto Cordoba
■
A. Modica
Thẻ vàng
Gimnasia M.
Instituto Cordoba
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Diego Flores
Đội hình xuất phát
-
29
Marcos Ledesma
G
-
30
Jonathan Galván
D
-
26
Leonel Mosevich
D
-
6
Fernando Alarcón
D
-
44
Giuliano Cerato
M
-
55
Gustavo Abregú
M
-
15
Matías Gallardo
M
-
3
Diego Alejandro Sosa
M
-
20
Jhon Córdoba
F
-
10
Alex Luna
F
-
17
Matías Tissera
F
Dự bị
-
21
Jeremías Lázaro
M
-
22
Agustín Massaccesi
D
-
9
Facundo Suárez
F
-
11
Matías Fonseca
F
-
35
Emanuel Sittaro
G
-
23
Juan Meli
D
-
32
Agustín Bravo
D
-
2
Hernán de la Fuente
D
-
19
Gastón Lodico
M
-
8
Jonas Acevedo
M
-
90
Pedro Baster
M
-
7
Nicolás Guerra
F
Gimnasia M.
5-3-2
Huấn luyện viên
Ariel Broggi
Đội hình xuất phát
-
23
Cesar Rigamonti
G
-
22
Juan Franco
D
-
42
Lautaro Carrera
D
-
4
Ezequiel Muñoz
D
-
16
Germán Guiffrey
D
-
3
Matias Recalde
D
-
26
Facundo Lencioni
M
-
21
Fermin Antonini
M
-
19
Julian Ceballos
M
-
9
Agustín Modica
F
-
7
Luciano Cingolani
F
Dự bị
-
10
Nicolás Romano
F
-
28
Tomás O'Connor
M
-
41
Gerónimo Patritti
M
-
32
Luciano Paredes
D
-
17
Ignacio Sabatini
F
-
31
Lautaro Petruchi
G
-
5
Nahuel Barboza
M
-
33
Brian Andrada
F
-
15
Ulises Sánchez
M
-
30
Esteban Fernández
M
-
35
Valentino Simoni
F
-
11
Santiago Rodríguez
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
1
5
Sút chệch khung thành
4
15
Tổng cú sút
5
3
Cú sút bị cản
1
10
Sút trong vòng cấm
2
5
Sút ngoài vòng cấm
3
17
Phạm lỗi
12
3
Phạt góc
2
4
Việt vị
1
48%
Kiểm soát bóng
52%
4
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
6
335
Tổng đường chuyền
375
240
Chuyền chính xác
275
72%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
2.28
Bàn thắng kỳ vọng
0.30
0.90
Bàn thua ngăn chặn
0.90
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.57
X
3.6
2
7
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
2.05
O/U
T 2.5
2.3
X 2.5
1.6
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.25
K
1.57
1X2
1
2.2
X
2.1
2
7
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.65
O/U
T 1
2.16
X 1
1.65
O/E
L
2.2
C
1.67
Instituto Cordoba
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 5
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
52
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gimnasia M.
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0