Đội nhà
Independiente
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Platense
Ngày
07:30 · 09/08
Sân
Libertadores de America · Buenos Aires
Trọng tài
Nicolas Ramirez, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
09/08
Sân
Libertadores de America · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Nicolas Ramirez, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: Independiente or draw
Bảng xếp hạng · 2026
2
Independiente
3 trận
6 điểm
15
Platense
3 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
•
G. Avalos
Goal Disallowed - offside
Independiente
■
S. Montiel
Thẻ vàng
Independiente
↔
M. Perez Curci
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Millan
Independiente
■
I. Vazquez
Thẻ vàng
Platense
↔
F. Zapiola
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Togni
Platense
↔
L. Heredia
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Retamar
Platense
●
G. Mainero
Bàn thắng
Platense
↔
M. Abaldo
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Meza
Independiente
↔
L. Gimenez
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Bobadilla
Platense
■
K. Lomonaco
Thẻ vàng
Independiente
↔
G. Mainero
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Lopez
Platense
↔
I. Marcone
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Cabral
Independiente
■
N. Lopez
Thẻ vàng
Platense
Independiente
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Gustavo Quinteros
Đội hình xuất phát
-
33
Rodrigo Rey
G
-
4
Santiago Arias
D
-
13
Juan Fedorco
D
-
26
Kevin Lomónaco
D
-
22
Facundo Zabala
D
-
16
Mateo Perez Curci
M
-
23
Iván Marcone
M
-
28
Maximiliano Gutiérrez
M
-
7
Santiago Montiel
M
-
19
Matías Abaldo
M
-
9
Gabriel Ávalos
F
Dự bị
-
14
Lautaro Millán
M
-
8
Maxi Meza
F
-
10
Luciano Cabral
M
-
77
Santiago Mele
G
-
21
Fernando Closter
D
-
3
Jonathan De Irastorza
D
-
35
Juan Miguel Arrayago
D
-
38
Luciano Barros
D
-
32
David Martínez
M
-
15
Imanol Machuca
F
-
18
Facundo Valdéz
F
-
34
Felipe Tempone
F
Platense
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Walter Zunino
Đội hình xuất phát
-
30
Juan Cozzani
G
-
25
Juan Ignacio Saborido
D
-
13
Ignacio Vazquez
D
-
31
Víctor Cuesta
D
-
3
Tomás Ariel Silva
D
-
26
Pablo Ferreira
M
-
24
Martín Barrios
M
-
7
Guido Mainero
M
-
23
Leonardo Heredia
M
-
10
Franco Zapiola
M
-
20
Luciano Giménez
F
Dự bị
-
43
Nicolás Retamar
F
-
16
Gastón Togni
F
-
19
Héctor Bobadilla
F
-
11
Nico López
F
-
22
Nicolás Sumavil
G
-
32
Santiago Quiros
D
-
34
Mateo Mendia
D
-
4
Agustín Lagos
D
-
18
Bautista Merlini
F
-
17
Felipe Bussio
M
-
27
Santiago Dalmasso
M
-
33
Juan Gauto
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
2
10
Sút chệch khung thành
6
19
Tổng cú sút
8
4
Cú sút bị cản
1
13
Sút trong vòng cấm
3
6
Sút ngoài vòng cấm
5
12
Phạm lỗi
17
13
Phạt góc
1
2
Việt vị
0
66%
Kiểm soát bóng
34%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
5
506
Tổng đường chuyền
272
400
Chuyền chính xác
171
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
63%
0.95
Bàn thắng kỳ vọng
0.71
0.59
Bàn thua ngăn chặn
0.59
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.83
X
3.1
2
5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.72
O/U
T 2.5
2.6
X 2.5
1.48
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.25
K
1.57
1X2
1
2.5
X
1.95
2
6
AH
N +0.5
1.15
K -0.5
1.5
O/U
T 1
2.47
X 1
1.48
O/E
L
2.2
C
1.67
Independiente
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Platense
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 10
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 24
- Tranh chấp thắng
- 15
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0