Đội nhà
Independ. Rivadavia
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Estudiantes de Rio Cuarto
Ngày
07:45 · 08/08
Sân
Estadio Bautista Gargantini · Mendoza
Trọng tài
Gonzalo Pereira, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
08/08
Sân
Estadio Bautista Gargantini · Mendoza
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Gonzalo Pereira, Argentina
Dự đoán
Đội thắng: Independ. Rivadavia
Bảng xếp hạng · 2026
5
Independ. Rivadavia
3 trận
4 điểm
10
Estudiantes de Rio Cuarto
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
■
Y. Moreno
Thẻ vàng
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
G. Rios
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Atencio
Independ. Rivadavia
■
T. Gonzalez
Thẻ vàng
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
F. Sartori
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Salas
Independ. Rivadavia
■
S. Studer
Thẻ vàng
Independ. Rivadavia
↔
J. Garro
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Bajamich
Estudiantes de Rio Cuarto
■
G. Gonzalez
Thẻ vàng
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
A. Osella
Thay người 3 · Kiến tạo: E. Bonifacio
Independ. Rivadavia
↔
Y. Moreno
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Hesar
Estudiantes de Rio Cuarto
●
A. Arce
Penalty
Independ. Rivadavia
●
A. Arce
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Fernandez
Independ. Rivadavia
↔
M. Fernandez
Thay người 4 · Kiến tạo: K. A. Vazquez
Independ. Rivadavia
↔
T. Bottari
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Bucca
Independ. Rivadavia
↔
G. Gonzalez
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Rosane
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
F. Romero
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Lozano
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
N. Talpone
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Rivero
Estudiantes de Rio Cuarto
●
G. Alanis
Bàn thắng
Estudiantes de Rio Cuarto
Independ. Rivadavia
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Alfredo Berti
Đội hình xuất phát
-
30
Nicolás Bolcato
G
-
13
Alejo Osella
D
-
2
Leonard Costa
D
-
42
Sheyko Studer
D
-
3
Juan Manuel Elordi
D
-
11
Gonzalo Ríos
M
-
5
Tomás Bottari
M
-
10
Matías Fernández
M
-
25
José Florentín
M
-
9
Alex Arce
F
-
43
Fabrizio Sartori
F
Dự bị
-
19
Rodrigo Atencio
F
-
17
Maximiliano Salas
F
-
36
Ezequiel Bonifacio
D
-
8
Leonel Bucca
M
-
32
Kevin Vázquez
M
-
21
Emmanuel Gómez
G
-
40
Iván Villalba
D
-
20
Alessandro Riep
M
-
23
Luis Díaz
F
-
27
Diego Crego
M
-
34
Stefano Moreyra
M
-
7
Victorio Ramis
F
Estudiantes de Rio Cuarto
3-1-4-2
Huấn luyện viên
Ruben Forestello
Đội hình xuất phát
-
1
Lucas Bruera
G
-
2
Gonzalo Maffini
D
-
30
Sergio Ojeda
D
-
29
Agustin Quiroga
D
-
13
Francisco Romero
M
-
14
Gonzalo Gonzalez
M
-
19
Nicolás Talpone
M
-
10
Tomas Gonzalez
M
-
17
Gabriel Alanís
M
-
16
Yeison Moreno
F
-
27
Juan Garro
F
Dự bị
-
32
Mateo Bajamich
F
-
77
Ibrahim Hesar
M
-
18
Joaquín Rivero
F
-
45
Raúl Lozano
D
-
8
Siro Rosane
M
-
43
Agustín Lastra
G
-
31
Matias Valenti
D
-
23
Fernando Rodríguez
D
-
28
Facundo Cobos
D
-
6
Juan Antonini
D
-
26
Ezequiel Forclaz
M
-
40
Francesco Lo Celso
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
3
10
Sút chệch khung thành
2
19
Tổng cú sút
6
6
Cú sút bị cản
1
10
Sút trong vòng cấm
4
9
Sút ngoài vòng cấm
2
10
Phạm lỗi
10
4
Phạt góc
3
1
Việt vị
1
65%
Kiểm soát bóng
35%
1
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
560
Tổng đường chuyền
313
461
Chuyền chính xác
213
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
68%
2.42
Bàn thắng kỳ vọng
0.53
-0.28
Bàn thua ngăn chặn
-0.28
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.48
X
3.8
2
9
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
2.6
O/U
T 2.5
2.25
X 2.5
1.62
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.38
K
1.53
1X2
1
2.05
X
2.2
2
8
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
1.7
O/U
T 1
2.13
X 1
1.67
O/E
L
2.1
C
1.73
Independ. Rivadavia
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
8.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estudiantes de Rio Cuarto
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0