IFK Goteborg vs Kalmar FF: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thụy Điển Vòng đấu - 16 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà IFK Goteborg
3 - 2 H1 1-1
Đội khách Kalmar FF
Ngày 21:30 · 09/08
Sân Gamla Ullevi · Gothenburg
Trọng tài Erik Mattsson, Sweden
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 16
Ngày 09/08
Sân Gamla Ullevi · Gothenburg
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài Erik Mattsson, Sweden

Dự đoán

IFK Goteborg 45% Hòa 45% Kalmar FF 10%

Cơ hội kép: IFK Goteborg or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 IFK Goteborg 15 trận 16 điểm
10 Kalmar FF 15 trận 18 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển IFK Goteborg 3 - 2 Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển Kalmar FF 1 - 1 IFK Goteborg
VĐQG Thụy Điển IFK Goteborg 1 - 1 Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển Kalmar FF 0 - 1 IFK Goteborg
VĐQG Thụy Điển IFK Goteborg 2 - 0 Kalmar FF
C. Rosenqvist Bàn thắng · Kiến tạo: A. Magashy Kalmar FF
D. Kruse Bàn thắng · Kiến tạo: T. Heintz IFK Goteborg
T. Heintz Thẻ vàng IFK Goteborg
N. Chourak Thẻ vàng Kalmar FF
A. Keita Thay người 1 · Kiến tạo: A. Almqvist Kalmar FF
I. Seidu Thay người 1 · Kiến tạo: N. Tolf IFK Goteborg
K. Thordarson Thay người 2 · Kiến tạo: S. Larsson IFK Goteborg
A. Bergmark-Wiberg Thay người 3 · Kiến tạo: T. Coimbra IFK Goteborg
M. Hallberg Thẻ vàng Kalmar FF
H. Hermannsson Thay người 4 · Kiến tạo: R. Yeboah IFK Goteborg
T. Heintz Thay người 5 · Kiến tạo: A. Boren IFK Goteborg
S. Larsson Penalty IFK Goteborg
A. Boren Bàn thắng · Kiến tạo: S. Larsson IFK Goteborg
N. Chourak Thay người 2 · Kiến tạo: Emeka Nnamani Kalmar FF
M. Hallberg Thay người 3 · Kiến tạo: K. Bjorklund Kalmar FF
A. Magashy Thay người 4 · Kiến tạo: M. Stolt Kalmar FF
C. Sagoe Jr Bàn thắng Kalmar FF

IFK Goteborg

4-4-2

Huấn luyện viên Joachim Bjorklund

Đội hình xuất phát

  • 12 Viktor Andersson G
  • 18 Felix Eriksson D
  • 3 August Erlingmark D
  • 6 Hjörtur Hermannsson D
  • 28 Issaka Seidu D
  • 7 Sebastian Clemmensen M
  • 23 Kolbeinn Thordarson M
  • 15 David Kruse M
  • 14 Tobias Heintz M
  • 29 Adam Bergmark Wiberg F
  • 24 Oliver Mansson F

Dự bị

  • 25 Elis Bishesari G
  • 4 Rockson Yeboah D
  • 22 Noah Tolf D
  • 17 Alexander Jallow D
  • 11 Saidou Alioum Moubarak F
  • 8 Sam Larsson M
  • 16 Filip Ottosson M
  • 27 Alfons Boren F
  • 30 Tiago Coimbra F

Kalmar FF

4-2-3-1

Huấn luyện viên Toni Koskela

Đội hình xuất phát

  • 1 Samuel Brolin G
  • 5 Melker Hallberg D
  • 39 Lars Saetra D
  • 47 Aboubacar Keita D
  • 3 Sivert Engh Overby D
  • 23 Robert Gojani M
  • 7 Nassef Chourak M
  • 10 Marius Söderbäck M
  • 21 Abdussalam Magashy M
  • 24 Charles Sagoe Jr. M
  • 13 Charlie Rosenqvist F

Dự bị

  • 30 Jakob Kindberg G
  • 12 Zakarias Ravik D
  • 20 Alexander Almqvist D
  • 27 Fabian Bjorklund M
  • 18 Sodiq Lawal D
  • 9 Malcolm Stolt F
  • 70 Emeka Nnamani F
IFK Goteborg
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kalmar FF
7 Sút trúng đích 3
4 Sút chệch khung thành 1
18 Tổng cú sút 7
7 Cú sút bị cản 3
14 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 2
6 Phạm lỗi 14
13 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 5
493 Tổng đường chuyền 453
419 Chuyền chính xác 383
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

IFK Goteborg 20 cầu thủ

Viktor Andersson 12 · G
Phút 92 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.2
Cứu thua
1
Chuyền
34
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Eriksson 18 · D
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Chuyền
41
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
August Erlingmark 3 · D Đội trưởng
Phút 92 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7
Chuyền
71
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjörtur Hermannsson 6 · D
Phút 71 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.6
Chuyền
68
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issaka Seidu 28 · D
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Clemmensen 7 · M
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kolbeinn Thordarson 23 · M
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kruse 15 · M
Phút 92 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
52
Chuyền chính xác
48
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Heintz 14 · M
Phút 77 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
33
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Rê bóng
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adam Bergmark Wiberg 29 · F
Phút 59 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Mansson 24 · F
Phút 92 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.2
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Tolf 22 · D Dự bị
Phút 47 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Larsson 8 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Coimbra 30 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.5
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rockson Yeboah 4 · D Dự bị
Phút 21 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.5
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfons Boren 27 · F Dự bị
Phút 15 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elis Bishesari 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Jallow 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saidou Alioum Moubarak 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Ottosson 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kalmar FF 18 cầu thủ

Samuel Brolin 1 · G
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Cứu thua
5
Chuyền
21
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Hallberg 5 · D Đội trưởng
Phút 82 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
5.6
Chuyền
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lars Saetra 39 · D
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Chuyền
74
Chuyền chính xác
66
Cản phá
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Keita 47 · D
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền chính xác
24
Cản phá
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sivert Engh Overby 3 · D
Phút 92 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.5
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Gojani 23 · M
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Chuyền
60
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nassef Chourak 7 · M
Phút 82 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.6
Chuyền
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
5
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marius Söderbäck 10 · M
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Chuyền
28
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdussalam Magashy 21 · M
Phút 82 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles Sagoe Jr. 24 · M
Phút 92 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Rosenqvist 13 · F
Phút 92 Điểm 6.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Almqvist 20 · D Dự bị
Phút 47 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
47
Điểm
6.2
Chuyền
39
Chuyền chính xác
35
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Bjorklund 27 · M Dự bị
Phút 10 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malcolm Stolt 9 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emeka Nnamani 70 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.5
Chuyền
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Kindberg 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakarias Ravik 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sodiq Lawal 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0