Đội nhà
Huntsville City
2 - 2
H1 1-2
Đội khách
Crown Legacy
Ngày
07:00 · 13/08
Sân
Joe W. Davis Stadium
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc luân lưu
Vòng
Vòng bảng
Ngày
13/08
Sân
Joe W. Davis Stadium
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Crown Legacy
Bảng xếp hạng · 2026
11
Huntsville City
20 trận
28 điểm
1
Crown Legacy
20 trận
43 điểm
Đối đầu gần đây
●
M. Smalls
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Thomas
Crown Legacy
■
N. Pariano
Thẻ vàng
Huntsville City
●
M. Smalls
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Longo
Crown Legacy
●
N. Pariano
Bàn thắng
Huntsville City
■
C. Gonzalez
Thẻ vàng
Crown Legacy
■
L. Devan
Thẻ vàng
Huntsville City
↔
A. Johnson
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Smith
Crown Legacy
↔
C. Gonzalez
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Ventura
Crown Legacy
■
M. Caicedo
Thẻ vàng
Huntsville City
↔
M. Thomas
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Smith
Crown Legacy
↔
M. Zambrano
Thay người 1 · Kiến tạo: X. Aguilar
Huntsville City
●
M. Veliz
Bàn thắng
Huntsville City
↔
M. Caicedo
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Jarvis
Huntsville City
↔
N. Sullivan
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Molina
Huntsville City
↔
M. Smalls
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Romero
Crown Legacy
↔
A. Subotic
Thay người 5 · Kiến tạo: K. McDowell
Crown Legacy
■
Z. Yanez
Thẻ vàng
Huntsville City
↔
L. Devan
Thay người 4 · Kiến tạo: G. Alonso
Huntsville City
↔
M. Ekk
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Iniguez
Huntsville City
■
A. Jarvis
Thẻ vàng
Huntsville City
■
B. Romero
Thẻ vàng
Crown Legacy
■
H. Mbongue
Thẻ vàng
Crown Legacy
●
K. Coulibaly
Hỏng phạt đền
Huntsville City
●
N. Richmond
Penalty
Crown Legacy
●
L. Christiano
Penalty
Huntsville City
●
H. Mbongue
Penalty
Crown Legacy
●
M. Veliz
Penalty
Huntsville City
●
S. Ventura
Hỏng phạt đền
Crown Legacy
●
Z. Yanez
Penalty
Huntsville City
●
W. Holt
Penalty
Crown Legacy
●
A. Iniguez
Penalty
Huntsville City
●
J. Smith
Penalty
Crown Legacy
●
X. Aguilar
Hỏng phạt đền
Huntsville City
●
K. McDowell
Penalty
Crown Legacy
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.2
X
3.9
2
1.83
AH
K +0.25
1.85
O/U
T 2.5
1.5
X 2.5
2.5
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.41
K
2.56
1X2
1
3.5
X
2.5
2
2.3
AH
N 0
2.1
K 0
1.7
O/U
T 1
1.4
X 1
2.66
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.