Đội nhà
Huachipato
1 - 4
H1 1-3
Đội khách
Everton de Vina
Ngày
02:00 · 09/08
Sân
Estadio Huachipato · Talcahuano
Trọng tài
Gaston Philippe, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 18
Ngày
09/08
Sân
Estadio Huachipato · Talcahuano
Hiệp 1
H1 1-3
Trọng tài
Gaston Philippe, Chile
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Everton de Vina
Bảng xếp hạng · 2026
7
Huachipato
17 trận
24 điểm
8
Everton de Vina
17 trận
23 điểm
Đối đầu gần đây
●
J. Alfaro
Bàn thắng
Everton de Vina
●
A. Medina
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Soto
Everton de Vina
●
A. Medina
Penalty
Everton de Vina
■
Renzo Malanca
Thẻ vàng
Huachipato
■
Julián Alfaro
Thẻ vàng
Everton de Vina
■
Rafael Caroca
Thẻ vàng
Huachipato
■
Alan Medina
Thẻ vàng
Everton de Vina
●
L. Altamirano
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Briceno
Huachipato
↔
C. Herrera
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Arriagada
Huachipato
●
N. Montiel
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Oyarzun
Everton de Vina
↔
E. Canete
Thay người 2 · Kiến tạo: G. Guaiquil
Huachipato
↔
L. Velasquez
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Abarzua
Huachipato
↔
J. Alfaro
Thay người 1 · Kiến tạo: E. M. Ramos Aviles
Everton de Vina
↔
N. Vargas
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Carcamo
Huachipato
↔
J. Ovalle
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Martinez
Everton de Vina
■
Alvaro Abarzua
Thẻ vàng
Huachipato
↔
L. Altamirano
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Larrahondo
Huachipato
↔
A. Medina
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Opazo Lara
Everton de Vina
↔
N. Montiel
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Palacios
Everton de Vina
■
Lucas Soto
Thẻ vàng
Everton de Vina
Huachipato
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Jaime Garcia
Đội hình xuất phát
-
12
C. Bravo
G
-
13
R. Malanca
D
-
5
R. Caroca
D
-
8
N. Vargas
D
-
27
L. Velasquez
D
-
6
C. Sepulveda
M
-
21
C. Herrera
M
-
7
M. Briceno
M
-
10
E. Canete
M
-
24
M. A. Leon Munoz
-
9
L. Altamirano
F
Dự bị
-
1
S. Mella
G
-
16
L. Arriagada
F
-
2
G. Guaiquil
D
-
20
C. Toro
D
-
26
H. Antinirre
M
-
22
J. Carcamo
M
-
3
B. Mellado
-
33
A. Abarzua
M
-
52
D. Larrahondo
M
Everton de Vina
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Davis Gonzalez
Đội hình xuất phát
-
1
I. Gonzalez
G
-
8
L. Soto
D
-
4
H. Magallanes
D
-
24
D. Oyarzun
D
-
14
N. Baeza
D
-
21
B. Berrios
M
-
7
J. Moya
M
-
20
J. Ovalle
M
-
10
A. Medina
M
-
9
J. Alfaro
M
-
40
N. Montiel
F
Dự bị
-
25
E. Kirkman
-
5
R. Gonzalez
D
-
2
O. Opazo Lara
D
-
30
C. Palacios
F
-
15
V. Fernandez
D
-
33
A. Arroyo
M
-
11
E. M. Ramos Aviles
F
-
29
B. Martinez
F
-
6
G. Charrupi
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
13
4
Sút chệch khung thành
7
6
Tổng cú sút
24
1
Cú sút bị cản
4
3
Sút trong vòng cấm
19
3
Sút ngoài vòng cấm
5
11
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
7
0
Việt vị
3
45%
Kiểm soát bóng
55%
3
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
9
Thủ môn cứu thua
0
346
Tổng đường chuyền
426
222
Chuyền chính xác
318
64%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3
X
3.4
2
2.25
AH
N +1.75
1.14
K -1.75
1.1
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.67
K
2.1
1X2
1
3.5
X
2.2
2
2.88
AH
N +0.75
1.24
K -0.75
1.18
O/U
T 1
1.68
X 1
2.05
O/E
L
2.1
C
1.73
Huachipato
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 9
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everton de Vina
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0